面目全非
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: miàn mù quán fēi
- Bản dịch tiếng Việt: Diện mục toàn phi
- Cấu tạo thành ngữ: 「面目」(Diện mạo, vẻ bề ngoài)
+ 「全」(Hoàn toàn) + 「非」(Không còn là (không giống như trước)) - Ý nghĩa: Trạng thái diện mạo hoặc tình trạng ban đầu bị mất đi hoàn toàn, trở thành một thứ khác hẳn. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự thay đổi theo hướng xấu đi do bị phá hủy, xuống cấp hoặc cải biên tồi tệ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「面目全非」 bao gồm các sắc thái sau.
- Thay đổi tiêu cực: Không chỉ đơn thuần là 'thay đổi', mà là sự thay đổi không mong muốn như cái đẹp trở nên xấu xí, cái nguyên vẹn bị phá hủy, hoặc ý nghĩa ban đầu bị bóp méo.
- Biến đổi đến mức không thể nhận ra: Nhấn mạnh mức độ thay đổi cực kỳ lớn, khiến cho không còn sót lại chút dáng vẻ hay dấu vết nào của trạng thái trước đó.
3. Cách dùng
「面目全非」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phá hủy vật lý: Mô tả cảnh tượng nhà cửa, phong cảnh bị phá hủy do chiến tranh, thiên tai, tai nạn đến mức không còn nhận ra.
- Ví dụ:「那场大火之后,原本繁华的街道变得面目全非。」
(Sau trận hỏa hoạn đó, con phố vốn sầm uất đã trở nên biến dạng đến mức không còn nhận ra.)
- Ví dụ:「那场大火之后,原本繁华的街道变得面目全非。」
- Thay đổi trừu tượng: Dùng khi phê phán các kế hoạch, văn bản hoặc văn hóa bị sửa đổi tùy tiện làm mất đi ý nghĩa hoặc giá trị ban đầu.
- Ví dụ:「经过多次随意的修改,这个剧本已经面目全非,失去了原著的精髓。」
(Sau nhiều lần chỉnh sửa tùy tiện, kịch bản này đã thay đổi đến mức không còn nhận ra, làm mất đi tinh túy của nguyên tác.)
- Ví dụ:「经过多次随意的修改,这个剧本已经面目全非,失去了原著的精髓。」
- Biến dạng diện mạo: Mô tả tình trạng gương mặt bị biến dạng do tai nạn, bệnh tật hoặc tác động tàn khốc khác.
- Ví dụ:「他在车祸中受了重伤,被救出时已经面目全非。」
(Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi, khi được cứu ra thì gương mặt đã biến dạng hoàn toàn.)
- Ví dụ:「他在车祸中受了重伤,被救出时已经面目全非。」
Ví dụ khác:
- 多年的战乱让这座古城面目全非。
(Nhiều năm chiến tranh đã khiến cố đô này trở nên hoang tàn đổ nát.) - 如果不加以保护,这里的生态环境很快就会面目全非。
(Nếu không được bảo vệ, môi trường sinh thái ở đây sẽ sớm bị phá hủy hoàn toàn.) - 这个传统的节日习俗在商业化的冲击下,早已面目全非。
(Phong tục ngày lễ truyền thống này dưới tác động của thương mại hóa đã sớm mất đi bản sắc vốn có.) - 原来的方案被改得面目全非,大家都认不出来了。
(Phương án ban đầu bị sửa đổi đến mức không còn nhận ra hình dáng cũ, không ai biết đó là phương án gốc nữa.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Thành ngữ này có nguồn gốc từ truyện **Lục Phán (陆判)** trong tập tiểu thuyết kỳ quái **Liêu Trai Chí Dị (聊斋志异)** của tác giả **Bồ Tùng Linh (蒲松龄)** thời nhà Thanh (清). Câu chuyện kể về một vị quan dưới âm phủ đã thay mặt vợ của bạn mình bằng một khuôn mặt xinh đẹp khác.
- Ban đầu, cụm từ này mang nghĩa đen là 'thay đổi diện mạo', nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng rộng rãi với nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi tiêu cực của sự vật, sự việc. Cần lưu ý không dùng cho những thay đổi tích cực; trong trường hợp đó nên dùng **Hoán nhiên nhất tân (焕然一新)**.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 支离破碎 (zhī lí pò suì): Trạng thái tan tác, rời rạc, không còn nguyên vẹn như **Chi ly phá toái (支离破碎)**.
- 不堪入目 (bù kān rù mù): Cảnh tượng tồi tệ hoặc xấu xí đến mức không nỡ nhìn như **Bất khảm nhập mục (不堪入目)**.
- 一塌糊涂 (yī tā hú tú): Trong tình trạng hỗn độn, lộn xộn hoàn toàn.link
- 荡然无存 (dàng rán wú cún): Hoàn toàn biến mất hoặc bị phá hủy, không còn dấu vết gì.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 依然如故 (yī rán rú gù): Vẫn như cũ, không có gì thay đổi như **Y nhiên như cố (依然如故)**.
- 完好无损 (wán hǎo wú sǔn): Hoàn hảo, không bị hư hại chút nào như **Hoàn hảo vô tổn (完好无损)**.
- 一成不变 (yī chéng bù biàn): Không thay đổi chút nào.link
- 一如既往 (yī rú jì wǎng): Giống như trước đây; như mọi khi.link
6. Tóm tắt
**Diện mục toàn phi (面目全非)** là thành ngữ mô tả trạng thái thay đổi đến mức không còn nhận ra dáng vẻ cũ, thường theo hướng tiêu cực. Nó được dùng để nói về sự tàn phá của thiên tai, chiến tranh hoặc việc sửa đổi làm hỏng một kế hoạch, văn bản. Lưu ý không dùng cho những thay đổi tích cực như việc sửa sang cho đẹp hơn.
