background texture

一如既往

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī rú jì wǎng
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất như ký vãng (Vẫn như trước đây)
  • Cấu tạo thành ngữ: Nhất: Hoàn toàn, như một (trong cụm Nhất như 一如 nghĩa là hoàn toàn giống nhau)Như: Giống như, như làKý: Đã, trước đây (chỉ những việc đã qua)Vãng: Qua đi, quá khứ (Ký vãng 既往 nghĩa là quá khứ, những gì đã qua)
  • Ý nghĩa: Trạng thái tiếp tục hoàn toàn giống như trong quá khứ. Chỉ thái độ, phương châm hoặc tình hình được duy trì không thay đổi so với trước đó. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực như sự hỗ trợ hay nỗ lực bền bỉ, nhưng cũng có thể dùng cho tình huống tiêu cực khi một trạng thái xấu không có sự cải thiện.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一如既往 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính liên tục và nhất quán: Nhấn mạnh rằng một sự vật hoặc thái độ hoàn toàn giống (Nhất như 一如) với quá khứ (Ký vãng 既往), bất kể thời gian trôi qua hay hoàn cảnh thay đổi.
  • Biểu thị ý chí: Thường xuyên được sử dụng trong các tuyên bố chính thức hoặc quyết tâm cá nhân để khẳng định "từ nay về sau vẫn sẽ tiếp tục như vậy".
  • Mô tả khách quan: Cũng được dùng để mô tả một sự thật khách quan rằng trạng thái hiện tại không có gì thay đổi so với trước đó.

3. Cách dùng

一如既往 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tuyên bố chính thức và Kinh doanh: Thường được dùng như một mẫu câu cố định khi các doanh nghiệp hoặc chính phủ cam kết tiếp tục hỗ trợ và hợp tác mà không thay đổi phương châm.
    • Ví dụ:我们将一如既往地支持贵公司的发展。
      Chúng tôi sẽ luôn như trước đây ủng hộ sự phát triển của quý công ty.)
  • Thái độ và Thói quen cá nhân: Dùng để khen ngợi hoặc mô tả tính cách, nỗ lực của một người không thay đổi bất chấp khó khăn hay thời gian trôi qua.
    • Ví dụ:尽管遭遇了挫折,他仍然一如既往地努力工作。
      Mặc dù gặp phải thất bại, anh ấy vẫn nỗ lực làm việc như mọi khi.)
  • Mô tả tình hình (Trung tính hoặc Tiêu cực): Có thể dùng để nói về việc tình hình không được cải thiện như mong đợi, hoặc đơn giản là không có sự thay đổi nào.
    • Ví dụ:这里的交通拥堵状况一如既往,没有任何改善。
      Tình trạng tắc đường ở đây vẫn như mọi khi, không có chút cải thiện nào.)

Ví dụ khác:

  1. 无论发生什么,我对你的信任都将一如既往
    Dù có chuyện gì xảy ra, sự tin tưởng của tôi dành cho bạn vẫn sẽ như trước đây.
  2. 这家餐厅的味道一如既往地好。
    Hương vị của nhà hàng này vẫn ngon như mọi khi.
  3. 面对批评,他一如既往地保持沉默。
    Đối mặt với những lời chỉ trích, anh ấy vẫn giữ im lặng như thường lệ.
  4. 希望大家一如既往地关注我们的新产品。
    Hy vọng mọi người sẽ tiếp tục quan tâm đến các sản phẩm mới của chúng tôi như từ trước đến nay.
  5. 虽然岁月流逝,但他对足球的热爱一如既往
    Dù năm tháng trôi qua, niềm đam mê bóng đá của anh ấy vẫn vẹn nguyên như xưa.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này được dùng rộng rãi từ văn viết (trang trọng) đến văn nói. Đặc biệt ưa chuộng trong các bài diễn văn hoặc văn bản công vụ khi hứa hẹn về một 'sự hỗ trợ không đổi'.
  • Đặc điểm cấu trúc: Cách dùng phổ biến nhất là đóng vai trò trạng ngữ với cấu trúc 'Nhất như ký vãng địa (一如既往地) + Động từ'.
  • Sắc thái: Mặc dù gần nghĩa với Thủy chung như nhất (始终如一), nhưng Nhất như ký vãng (一如既往) tập trung vào việc 'so sánh với quá khứ' để thấy sự không thay đổi.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Nhất như ký vãng (一如既往) có nghĩa là "hoàn toàn giống như trước đây", dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái nhất quán theo thời gian. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói "vẫn như mọi khi" hoặc "trước sau như một". Cụm từ này rất phổ biến trong các văn bản chính thức để khẳng định sự tiếp nối của một chính sách hay tình cảm.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一如既往!

0/50