background texture

争分夺秒

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhēng fēn duó miǎo
  • Bản dịch tiếng Việt: Tranh phân đoạt giây
  • Cấu tạo thành ngữ: Tranh giành, phấn đấu để đạt được (Tranh - 争)Phút, đơn vị thời gian (Phân - 分)Giành lấy, chiếm lấy một cách quyết liệt (Đoạt - 夺)Giây, đơn vị thời gian cực ngắn (Giây/Miểu - 秒)
  • Ý nghĩa: Tận dụng từng phút từng giây, không để lãng phí dù chỉ một khoảnh khắc cực ngắn. Đây là biểu hiện của sự nỗ lực hết mình trong tình huống khẩn cấp hoặc khi thời hạn đang cận kề.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

争分夺秒 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính khẩn cấp và sự cấp bách: Thành ngữ này không chỉ là thái độ tĩnh tại "quý trọng thời gian" mà nhấn mạnh vào hành động mạnh mẽ, như thể đang chủ động "cướp lấy" thời gian trong một tình huống vô cùng cấp bách.
  • Sắc thái cạnh tranh: Đúng như các động từ Tranh (争) và Đoạt (夺) gợi ý, nó bao hàm bối cảnh cạnh tranh với chính thời gian, hoặc với đối thủ, hay thậm chí là với thiên tai.
  • Sự tập trung cao độ: Ám chỉ trạng thái dồn toàn bộ tâm trí và sức lực vào nhiệm vụ trước mắt, không để bất cứ điều gì khác làm xao nhãng.

3. Cách dùng

争分夺秒 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tình huống khẩn cấp / Cứu hộ: Sử dụng thường xuyên nhất trong các hiện trường y tế hoặc cứu hộ thiên tai, nơi mỗi giây đều quý giá.
    • Ví dụ:医生们争分夺秒地抢救伤员。
      Các bác sĩ đang tranh phân đoạt giây để cấp cứu những người bị thương.)
  • Giai đoạn nước rút trước thời hạn: Dùng khi cố gắng tạo ra kết quả trong thời gian hạn hẹp như trước hạn chót dự án hoặc kỳ thi.
    • Ví dụ:为了赶在截止日期前完成任务,团队成员都在争分夺秒地工作。
      Để kịp hoàn thành nhiệm vụ trước hạn chót, các thành viên trong đội đều đang làm việc theo kiểu tranh phân đoạt giây.)
  • Học tập và Nghiên cứu: Dùng để khen ngợi thái độ nỗ lực, tận dụng mọi thời gian rảnh để hướng tới mục tiêu cao.
    • Ví dụ:高三学生正在争分夺秒地复习,准备迎接高考。
      Học sinh lớp 12 đang tranh phân đoạt giây ôn tập để chuẩn bị cho kỳ thi đại học.)

Ví dụ khác:

  1. 消防队员争分夺秒,终于在大火蔓延前救出了被困群众。
    Các chiến sĩ phòng cháy chữa cháy đã tranh phân đoạt giây, cuối cùng cũng cứu được những người bị kẹt trước khi lửa lan rộng.
  2. 这是一场争分夺秒的比赛,谁先完成谁就是冠军。
    Đây là một cuộc thi tranh phân đoạt giây, ai hoàn thành trước người đó sẽ là nhà vô địch.
  3. 我们要争分夺秒地发展科技,才能赶超世界先进水平。
    Chúng ta cần phải tranh phân đoạt giây để phát triển khoa học kỹ thuật mới có thể đuổi kịp và vượt qua trình độ tiên tiến của thế giới.
  4. 虽然离发车只有十分钟了,但他还是争分夺秒地跑向车站。
    Mặc dù chỉ còn 10 phút nữa là xe chạy, nhưng anh ấy vẫn tranh phân đoạt giây chạy về phía nhà ga.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Cách diễn đạt hiện đại: Thành ngữ này là một cách diễn đạt tương đối mới, không phải là một điển tích cổ. Nó phản ánh việc giá trị của thời gian ngày càng được coi trọng trong xã hội hiện đại và môi trường cạnh tranh.
  • Sử dụng như khẩu hiệu: Tại các trường học, công sở hoặc công trường, người ta thường treo các khẩu hiệu như "Tranh phân đoạt giây, đại can khoái thượng" (争分夺秒,大干快上 - Tranh thủ từng giây từng phút, làm việc hăng say để nhanh chóng hoàn thành).
  • Liên hệ với giai thoại về Đào Khản (陶侃): Mặc dù không phải là nguồn gốc trực tiếp, nhưng câu nói của Đào Khản (陶侃) thời nhà Tấn (晋) rằng "Bậc thánh nhân còn tiếc từng tấc thời gian (tích thốn âm), người bình thường nên tiếc từng phân thời gian (tích phân âm)" thường được trích dẫn như nguồn gốc tinh thần của thành ngữ này.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Tranh phân đoạt giây (争分夺秒)** là một thành ngữ mang sắc thái tích cực, thường dùng trong các tình huống có tính khẩn cấp cao hoặc khi cần dốc toàn lực để đạt được mục tiêu. Nó không chỉ đơn thuần là quý trọng thời gian mà còn thể hiện ý chí mạnh mẽ và hành động quyết liệt để "giành giật" lấy từng khoảnh khắc. Thành ngữ này xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh như cứu hộ, ôn thi, hoặc giai đoạn nước rút của dự án.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 争分夺秒!

0/50