background texture

爱理不理

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: ài lǐ bù lǐ
  • Bản dịch tiếng Việt: Ái lý bất lý (Thờ ơ lạnh nhạt, chẳng thèm đoái hoài)
  • Cấu tạo thành ngữ: Ái (爱): Ở đây không mang nghĩa là 'yêu', mà nằm trong cấu trúc 'Ái... bất...' thể hiện sự tùy ý, muốn làm hay không thì tùy.Lý (理): Để ý, quan tâm, đáp lại lời nói của người khác.Bất (不): Không (phủ định).Lý (理): Lặp lại để nhấn mạnh và tạo nhịp điệu cho câu.
  • Ý nghĩa: Thái độ lạnh nhạt, thờ ơ, có vẻ như không muốn quan tâm hay tiếp chuyện với người khác. Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực, miêu tả việc không hoàn toàn phớt lờ nhưng lại đáp lại một cách miễn cưỡng, thiếu tôn trọng hoặc kiêu ngạo.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

爱理不理 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự mập mờ và lạnh nhạt trong thái độ: Cấu trúc 'Ái X bất X' (爱X不X) thể hiện trạng thái lấp lửng 'muốn làm X mà cũng không muốn làm X'. Ở đây, nó chỉ phản ứng hời hợt đến mức không rõ đối phương có đang nghe mình nói hay không.
  • Hàm ý vô lễ và ngạo mạn: Cụm từ này không chỉ đơn thuần là bận rộn, mà mang sắc thái mạnh mẽ về việc coi thường đối phương hoặc cố tình tỏ ra lạnh lùng do tâm trạng không tốt.

3. Cách dùng

爱理不理 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mâu thuẫn trong quan hệ cá nhân: Dùng khi một người cố tình tỏ ra lạnh lùng vì đang giận dỗi hoặc ghét bỏ đối phương.
    • Ví dụ:自从上次吵架后,他对我就一直爱理不理的。
      Kể từ sau lần cãi nhau trước, anh ấy cứ thờ ơ lạnh nhạt với tôi suốt.)
  • Thái độ phục vụ kém: Dùng để chỉ trích nhân viên phục vụ hoặc người phụ trách thiếu nhiệt tình, không quan tâm đến khách hàng.
    • Ví dụ:那个服务员玩着手机,对顾客爱理不理
      Nhân viên đó cứ mải chơi điện thoại, đối với khách hàng thì chẳng thèm đoái hoài.)
  • Thái độ ngạo mạn: Miêu tả người tự cho mình là bề trên, coi thường và không muốn tiếp chuyện với người khác.
    • Ví dụ:仗着自己资历老,他对新来的同事总是爱理不理
      Cậy mình là người cũ, anh ta luôn tỏ thái độ lạnh nhạt với những đồng nghiệp mới đến.)

Ví dụ khác:

  1. 我热情地跟他打招呼,他却爱理不理地哼了一声。
    Tôi nhiệt tình chào hỏi nhưng anh ta chỉ hừ một tiếng đầy vẻ khinh khỉnh.
  2. 别总是这副爱理不理的样子,很没礼貌。
    Đừng có lúc nào cũng giữ cái bộ dạng thờ ơ lạnh nhạt đó, rất mất lịch sự đấy.
  3. 不管我怎么问,他都爱理不理,一句话也不说。
    Dù tôi có hỏi thế nào, anh ta cũng chẳng thèm để ý, không nói lấy một lời.
  4. 面对这种爱理不理的态度,我也失去了继续沟通的兴趣。
    Đối mặt với thái độ thờ ơ như thế này, tôi cũng chẳng còn hứng thú để tiếp tục trò chuyện nữa.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Đặc điểm cấu trúc: Cấu trúc 'Ái A bất A' (爱A不A) vốn xuất phát từ cách diễn đạt sự lựa chọn tùy ý, mặc kệ như 'Ái khứ bất khứ' (爱去不去 - Muốn đi thì đi, không đi thì thôi, tùy). Trong trường hợp 'Ái lý bất lý', nó chuyển hóa thành nghĩa 'phản ứng cực kỳ chậm chạp hoặc hời hợt'.
  • Bối cảnh xã hội: Trong văn hóa Á Đông, việc giữ 'Sĩ diện' (面子) và lễ nghi rất quan trọng. Do đó, việc tỏ thái độ này khi được chào hỏi hoặc hỏi han được coi là hành vi cực kỳ khiếm nhã, làm mất mặt đối phương.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Trong tiếng Hán hiện đại, **Ái lý bất lý (爱理不理)** là một cụm từ khẩu ngữ dùng để chỉ thái độ hờ hững, không mặn mà trong giao tiếp. Dù không phải là cắt đứt liên lạc hoàn toàn, nhưng cách ứng xử này khiến người đối diện cảm thấy bị coi thường. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả các cặp đôi đang giận dỗi, nhân viên phục vụ có thái độ kém, hoặc những người cậy quyền thế mà xem thường người khác.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 爱理不理!

0/50