大名鼎鼎
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dà míng dǐng dǐng
- Bản dịch tiếng Việt: Đại danh đỉnh đỉnh
- Cấu tạo thành ngữ: 「大」(Lớn, vĩ đại)
+ 「名」(Danh tiếng, tên tuổi) + 「鼎鼎」(Dáng vẻ thịnh trị, uy nghiêm (từ hình ảnh chiếc Đỉnh 鼎 - biểu tượng quyền lực)) - Ý nghĩa: Danh tiếng cực kỳ lớn, lẫy lừng và được biết đến rộng rãi. Thành ngữ này chủ yếu dùng để mô tả những nhân vật nổi tiếng, có uy tín hoặc sức ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó. Thường mang nghĩa khen ngợi, nhưng cũng có thể dùng với ý châm biếm tùy ngữ cảnh.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「大名鼎鼎」 bao gồm các sắc thái sau.
- Mức độ của danh tiếng: Không chỉ đơn thuần là "nổi tiếng", thành ngữ này nhấn mạnh danh tiếng đó rất "thịnh" và có "uy phong".
- Đối tượng sử dụng: Chủ yếu dùng cho con người. Dù có thể dùng cho địa danh hay sự vật nhưng trường hợp dùng cho người là phổ biến nhất.
- Sự công nhận của xã hội: Ám chỉ trạng thái được xã hội biết đến rộng rãi, chứ không phải chỉ là có nhiều người quen biết cá nhân.
3. Cách dùng
「大名鼎鼎」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giới thiệu nhân vật nổi tiếng: Dùng khi giới thiệu một chuyên gia, ngôi sao hoặc người có tầm ảnh hưởng để thể hiện sự tôn trọng hoặc nhấn mạnh vị thế của họ.
- Ví dụ:「这位就是大名鼎鼎的李教授,他在物理学界享有极高的声誉。」
(Đây chính là Giáo sư Lý đại danh đỉnh đỉnh, người có uy tín cực cao trong giới vật lý.)
- Ví dụ:「这位就是大名鼎鼎的李教授,他在物理学界享有极高的声誉。」
- Xác nhận danh tiếng (khi mới gặp mặt): Dùng khi gặp một người mà bạn đã nghe danh từ lâu, tương đương với cách nói "ngưỡng mộ danh tiếng đã lâu".
- Ví dụ:「原来您就是大名鼎鼎的张总,久仰久仰!」
(Hóa ra ngài chính là Giám đốc Trương đại danh đỉnh đỉnh, ngưỡng mộ đã lâu!)
- Ví dụ:「原来您就是大名鼎鼎的张总,久仰久仰!」
- Châm biếm hoặc đùa vui: Dùng giữa những người thân thiết để trêu chọc, hoặc mỉa mai những người có tiếng xấu hoặc hữu danh vô thực.
- Ví dụ:「我还以为是谁呢,原来是大名鼎鼎的迟到大王啊。」
(Tôi cứ tưởng là ai, hóa ra là "vua đi muộn" đại danh đỉnh đỉnh đây mà.)
- Ví dụ:「我还以为是谁呢,原来是大名鼎鼎的迟到大王啊。」
Ví dụ khác:
- 那家餐厅的主厨在美食界可是大名鼎鼎的人物。
(Đầu bếp của nhà hàng đó là một nhân vật đại danh đỉnh đỉnh trong giới ẩm thực.) - 虽然他现在大名鼎鼎,但以前也经历过很多挫折。
(Dù hiện tại anh ấy đại danh đỉnh đỉnh, nhưng trước đây cũng từng trải qua nhiều thất bại.) - 这部电影是由一位大名鼎鼎的导演执导的。
(Bộ phim này được thực hiện bởi một đạo diễn đại danh đỉnh đỉnh.) - 没想到在这个小镇上也能见到大名鼎鼎的钢琴家。
(Không ngờ ở thị trấn nhỏ này cũng có thể gặp được nghệ sĩ piano đại danh đỉnh đỉnh.) - 别看他年纪小,在围棋界已经是大名鼎鼎了。
(Đừng nhìn cậu ấy còn trẻ, trong giới cờ vây cậu ấy đã là nhân vật đại danh đỉnh đỉnh rồi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sắc thái biểu cảm: So với từ "nổi tiếng" (有名) thông thường, thành ngữ này có tác động mạnh hơn nhiều, tạo cảm giác uy nghiêm và trọng lượng.
- Quy tắc khiêm nhường: Trong văn hóa Á Đông, người ta không bao giờ dùng cụm từ này để tự nói về mình vì sẽ bị coi là kiêu ngạo. Nó luôn được dùng để đề cao người khác.
- Nguồn gốc hình ảnh: Chữ 'Đỉnh' (鼎) là một loại vạc đồng ba chân, biểu tượng cho quyền lực và sự bền vững của vương triều thời cổ đại. Việc lặp lại thành 'Đỉnh đỉnh' (鼎鼎) nhằm nhấn mạnh sự thịnh vượng và vang dội của danh tiếng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 赫赫有名 (hè hè yǒu míng): Hách hách hữu danh; danh tiếng lẫy lừng, vô cùng nổi tiếng.
- 举世闻名 (jǔ shì wén míng): Cử thế văn danh; nổi tiếng khắp thế giới, ai ai cũng biết.link
- 远近闻名 (yuǎn jìn wén míng): Nổi tiếng khắp nơi.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 默默无闻 (mò mò wú wén): Mặc mặc vô văn; âm thầm lặng lẽ, không ai biết đến.link
- 不见经传 (bú jiàn jīng zhuàn): Bất kiến kinh truyện; không có tên tuổi, không được ghi chép trong sách vở hay sử sách.
- 不为人知 (bù wéi rén zhī): Không ai biết đến.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ "Đại danh đỉnh đỉnh" (大名鼎鼎) dùng để chỉ những người có danh tiếng vang dội. Nó không chỉ đơn thuần là sự nổi tiếng mà còn gợi lên sự uy nghiêm và tầm ảnh hưởng sâu rộng. Trong giao tiếp, người ta thường dùng cụm từ này để giới thiệu hoặc bày tỏ sự kính trọng đối với người khác, tuyệt đối không dùng để tự nói về bản thân.
