有口无心
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yǒu kǒu wú xīn
- Bản dịch tiếng Việt: Hữu khẩu vô tâm
- Cấu tạo thành ngữ: 「有」(Có (Hữu))
+ 「口」(Miệng, lời nói (Khẩu)) + 「无」(Không có (Vô)) + 「心」(Lòng, ý đồ, ác ý (Tâm)) - Ý nghĩa: Nói năng thẳng thừng, đôi khi khó nghe hoặc lỡ lời nhưng trong lòng không hề có ác ý hay mưu đồ xấu. Thường dùng để biện minh cho sự thiếu tế nhị hoặc tính cách quá bộc trực.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「有口无心」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự vắng mặt của ác ý: Yếu tố quan trọng nhất là không có 'Tâm' (ác ý hay mưu mô). Dù lời nói có thể khó nghe, nhưng nhấn mạnh rằng không có ý định làm tổn thương đối phương.
- Sự thiếu suy nghĩ: Thể hiện tính cách bộc trực, nói trước khi nghĩ. Đây không hẳn là một lời khen, nhưng cũng không phải là một sự chỉ trích nghiêm trọng.
- Chức năng hòa giải: Thành ngữ này thường dùng để chữa thẹn cho bản thân hoặc bào chữa cho sự vô lễ của người khác bằng cách khẳng định 'họ không có ý xấu đâu'.
3. Cách dùng
「有口无心」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tạ lỗi / Biện minh: Dùng khi bản thân lỡ lời và muốn giải thích rằng mình không hề có ý định xúc phạm đối phương.
- Ví dụ:「别生气,我刚才是有口无心,随口说说的。」
(Đừng giận nhé, vừa rồi tôi chỉ là hữu khẩu vô tâm, nói bừa vậy thôi.)
- Ví dụ:「别生气,我刚才是有口无心,随口说说的。」
- Miêu tả tính cách (Bào chữa cho người khác): Dùng để miêu tả một người tuy miệng lưỡi sắc sảo nhưng bản chất tốt bụng, hoặc để bào chữa cho sự thô lỗ của họ.
- Ví dụ:「他这个人就是有口无心,其实心肠很软。」
(Anh ấy là người hữu khẩu vô tâm, thực ra lòng dạ rất mềm yếu.)
- Ví dụ:「他这个人就是有口无心,其实心肠很软。」
Ví dụ khác:
- 你也知道她是有口无心,何必跟她计较呢?
(Bạn cũng biết cô ấy là người hữu khẩu vô tâm mà, chấp nhặt với cô ấy làm gì?) - 有时候有口无心的一句话,可能会深深伤害别人。
(Đôi khi một câu nói vô tâm không ác ý cũng có thể làm tổn thương sâu sắc người khác.) - 我这人直肠子,说话有口无心,请大家多包涵。
(Tôi là người thẳng tính, nói năng thường hữu khẩu vô tâm, mong mọi người lượng thứ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Trong văn hóa Á Đông, việc giữ Diện tử (面子) và sự hòa hợp trong các mối quan hệ là rất quan trọng. Thành ngữ này giúp xoa dịu mâu thuẫn bằng cách định nghĩa lại lời nói không phải là một sự tấn công có chủ đích.
- So với thành ngữ Tâm trực khẩu khoái (心直口快 - tính tình thẳng thắn, có gì nói nấy), Hữu khẩu vô tâm (有口无心) mang sắc thái bào chữa cho lỗi lầm hoặc sự thiếu tế nhị nhiều hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 心直口快 (xīn zhí kǒu kuài): Tâm trực khẩu khoái: Tính cách thẳng thắn, nghĩ gì nói nấy (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- 信口开河 (xìn kǒu kāi hé): Tín khẩu khai hà: Nói năng tùy tiện, không có căn cứ (mang nghĩa tiêu cực).
- 脱口而出 (tuō kǒu ér chū): Thốt ra lời mà không suy nghĩ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 口蜜腹剑 (kǒu mì fù jiàn): Khẩu mật phúc kiếm: Miệng nam mô bụng một bồ dao găm; ngoài mặt ngọt ngào nhưng trong lòng nham hiểm.
- 言不由衷 (yán bù yóu zhōng): Ngôn bất do trung: Lời nói không xuất phát từ lòng thành; nói lời giả dối.
- 别有用心 (bié yǒu yòng xīn): Có ý đồ hoặc mục đích ngầm.link
- 花言巧语 (huā yán qiǎo yǔ): Những lời nói hoa mỹ nhưng không chân thành.link
6. Tóm tắt
**Hữu khẩu vô tâm (有口无心)** là thành ngữ dùng để giải thích khi ai đó lỡ lời hoặc có lời nói gây khó chịu rằng họ "không có ý xấu". Theo nghĩa đen là "có miệng nhưng không có tâm (ác ý)", cụm từ này đóng vai trò như một lời xoa dịu để giảm bớt căng thẳng trong các mối quan hệ xã hội.
