background texture

花言巧语

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: huā yán qiǎo yǔ
  • Bản dịch tiếng Việt: Hoa ngôn xảo ngữ
  • Cấu tạo thành ngữ: Hoa; ở đây chỉ sự hoa mỹ, đẹp đẽ nhưng không có thực chấtLời nóiKhéo léo, xảo quyệt, giả dốiNgôn ngữ, lời nói
  • Ý nghĩa: Lời nói hoa mỹ nhưng rỗng tuếch, thiếu chân thành. Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ những lời lẽ được tô vẽ nhằm mục đích lừa gạt hoặc mê hoặc người khác.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

花言巧语 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ý đồ lừa dối: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là nói khéo, mà còn hàm chứa ác ý hoặc sự thiếu trung thực nhằm thao túng người khác vì lợi ích cá nhân.
  • Sự thiếu thực chất: Chữ "Hoa" (花) nhấn mạnh rằng vẻ ngoài tuy rực rỡ, đẹp đẽ nhưng bên trong lại không có hạt, tức là thiếu đi sự chân thành và sự thật.

3. Cách dùng

花言巧语 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Cảnh báo lừa đảo: Dùng khi cảnh báo về việc kẻ xấu sử dụng lời lẽ ngon ngọt để lừa gạt tiền bạc hoặc lòng tin.
    • Ví dụ:不要相信推销员的花言巧语,这显然是个骗局。
      Đừng tin vào những lời hoa ngôn xảo ngữ của nhân viên bán hàng, đây rõ ràng là một cú lừa.)
  • Quan hệ tình cảm: Dùng để phê phán những người không chân thành, dùng lời lẽ bay bướm để lừa dối tình cảm.
    • Ví dụ:他用花言巧语欺骗了很多女孩的感情。
      Anh ta đã dùng lời hoa ngôn xảo ngữ để lừa dối tình cảm của rất nhiều cô gái.)
  • Bao biện và trốn tránh trách nhiệm: Dùng khi ai đó cố gắng che đậy sai lầm bằng những lời giải thích hoa mỹ nhưng không đúng sự thật.
    • Ví dụ:不管你怎么花言巧语,事实是无法改变的。
      Cho dù bạn có hoa ngôn xảo ngữ thế nào đi nữa, sự thật cũng không thể thay đổi.)

Ví dụ khác:

  1. 老实人只会做实事,不会说那些花言巧语
    Người thành thật chỉ làm việc thực tế, chứ không biết nói những lời hoa ngôn xảo ngữ đó.
  2. 由于轻信了骗子的花言巧语,他的积蓄都被骗光了。
    Vì nhẹ dạ tin vào lời hoa ngôn xảo ngữ của kẻ lừa đảo, toàn bộ tiền tiết kiệm của anh ấy đã bị lừa sạch.
  3. 与其听他的花言巧语,不如看他的实际行动。
    Thay vì nghe lời hoa ngôn xảo ngữ của anh ta, chi bằng hãy nhìn vào hành động thực tế.
  4. 这种花言巧语对我没用,我只看结果。
    Loại lời hoa ngôn xảo ngữ này không có tác dụng với tôi, tôi chỉ nhìn vào kết quả.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ việc nhà triết học Chu Hy (朱熹) thời Tống giải thích cụm từ "Xảo ngôn lệnh sắc" (巧言令色) trong tác phẩm "Chu Tử Ngữ Loại" (朱子语类).
  • Giá trị văn hóa: Trong văn hóa Á Đông, việc "Ngôn hành nhất trí" (言行一致 - lời nói đi đôi với việc làm) rất được coi trọng, do đó "Hoa ngôn xảo ngữ" bị xem là hành vi gây mất uy tín nghiêm trọng.
  • Phân biệt: Khác với "Điềm ngôn mật ngữ" (甜言蜜语 - lời đường mật) đôi khi có thể dùng trong bối cảnh tích cực giữa những người yêu nhau, "Hoa ngôn xảo ngữ" hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Hoa ngôn xảo ngữ" (花言巧語) là thành ngữ dùng để phê phán những lời nói "chót lưỡi đầu môi" nhằm mục đích lừa dối. Nó thường được dùng trong bối cảnh cảnh báo về các thủ đoạn lừa đảo hoặc sự thiếu chân thành trong tình cảm. So với "Điềm ngôn mật ngữ" (甜言蜜语), thành ngữ này mang sắc thái lừa lọc và ác ý mạnh hơn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 花言巧语!

0/50