夸夸其谈
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: kuā kuā qí tán
- Bản dịch tiếng Việt: Khoa khoa kỳ đàm
- Cấu tạo thành ngữ: 「夸夸」(Khoa khoa: dáng vẻ khoa trương, khoác lác, phô trương quá mức)
+ 「其」(Kỳ: ấy, đó (trợ từ dùng để điều chỉnh nhịp điệu câu)) + 「谈」(Đàm: nói chuyện, bàn luận, thảo luận) - Ý nghĩa: Chỉ việc nói năng khoa trương, khoác lác nhưng nội dung rỗng tuếch, thiếu thực tế. Đây là một từ mang sắc thái phủ định rõ rệt, dùng để phê phán những người chỉ giỏi nói suông mà không có căn cứ hay khả năng thực hiện.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「夸夸其谈」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự rỗng tuếch về nội dung: Nhấn mạnh rằng mặc dù nói rất nhiều nhưng nội dung không có thực chất hoặc xa rời thực tế.
- Thái độ hời hợt: Bao hàm sắc thái người nói quá tự tin vào kiến thức hoặc năng lực của mình, thể hiện một cách đắc ý.
- Thiếu tính thực tiễn: Dùng để phê phán việc chỉ đưa ra các lý thuyết không thể thực hiện hoặc không đi đôi với hành động.
3. Cách dùng
「夸夸其谈」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phê phán nhân vật: Thường dùng nhất để chỉ trích những người chỉ giỏi nói mà không biết làm, hoặc những người tỏ ra hiểu biết nhưng thực chất rỗng tuếch.
- Ví dụ:「他总是夸夸其谈,却从来拿不出具体的解决方案。」
(Anh ta lúc nào cũng khoa khoa kỳ đàm, nhưng chưa bao giờ đưa ra được giải pháp cụ thể nào.)
- Ví dụ:「他总是夸夸其谈,却从来拿不出具体的解决方案。」
- Đánh giá cuộc họp hoặc thảo luận: Mô tả tiêu cực về những tình huống không đưa ra được ý kiến xây dựng, chỉ toàn những lời nói suông làm lãng phí thời gian.
- Ví dụ:「与其在这里夸夸其谈,不如赶紧动手去做。」
(Thay vì ở đây khoa khoa kỳ đàm, chi bằng hãy mau chóng bắt tay vào làm.)
- Ví dụ:「与其在这里夸夸其谈,不如赶紧动手去做。」
Ví dụ khác:
- 我不喜欢那种只会夸夸其谈,遇到困难就退缩的人。
(Tôi không thích loại người chỉ biết khoa khoa kỳ đàm, hễ gặp khó khăn là lùi bước.) - 这篇文章通篇夸夸其谈,缺乏实际的数据支持。
(Bài viết này toàn là những lời khoa khoa kỳ đàm, thiếu sự hỗ trợ của các dữ liệu thực tế.) - 别听他夸夸其谈,实际上他对这个行业一无所知。
(Đừng nghe anh ta khoa khoa kỳ đàm, thực tế anh ta chẳng biết gì về ngành này cả.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tiểu thuyết Nho Lâm Ngoại Sử (儒林外史) thời nhà Thanh, ban đầu có thể được viết là 'Thoát thoát nhi đàm' (咶咶而谈), nhưng hiện nay 'Khoa khoa kỳ đàm' đã trở nên phổ biến.
- Giá trị xã hội: Trong văn hóa Á Đông, các đức tính như Ngôn hành nhất trí (言行一致 - lời nói đi đôi với việc làm) hay Thiểu thuyết đa tố (少说多做 - nói ít làm nhiều) rất được coi trọng. Do đó, bị gán cho thành ngữ này đồng nghĩa với việc bị đánh giá rất thấp về uy tín cá nhân.
- Phân biệt từ gần âm: Cần đặc biệt lưu ý tránh nhầm lẫn với Khẩn khẩn nhi đàm (侃侃而谈). Khẩn khẩn nhi đàm là lời khen dành cho người nói năng tự tin, có lý lẽ; còn Khoa khoa kỳ đàm là lời chê bai kẻ nói suông.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 纸上谈兵 (zhǐ shàng tán bīng): Bàn việc binh trên giấy: Chỉ có lý thuyết suông, không có kinh nghiệm thực tế.
- 高谈阔论 (gāo tán kuò lùn): Cao đàm khoát luận: Bàn luận viển vông, không thực tế (tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
- 滔滔不绝 (tāo tāo bù jué): Nói liên tục không ngừng nghỉ.link
- 花言巧语 (huā yán qiǎo yǔ): Những lời nói hoa mỹ nhưng không chân thành.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 言之有物 (yán zhī yǒu wù): Ngôn chi hữu vật: Lời nói có nội dung cụ thể, thực chất.
- 脚踏实地 (jiǎo tà shí dì): Cước đạp thực địa: Làm việc thực tế, chắc chắn, chân đạp đất thật.link
- 实事求是 (shí shì qiú shì): Tìm kiếm sự thật từ thực tế; thực tế và thực dụng.link
6. Tóm tắt
Khoa khoa kỳ đàm (夸夸其谈) là thành ngữ dùng để phê phán những người nói nhiều nhưng không có thực chất, chỉ giỏi phô trương bề ngoài. Trong tiếng Việt, nó tương đương với việc 'nói hươu nói vượn' hoặc 'khoác lác'. Cần phân biệt rõ với Khẩn khẩn nhi đàm (侃侃而谈 - nói năng đĩnh đạc, có lý lẽ) để tránh nhầm lẫn vì âm đọc gần giống nhưng ý nghĩa hoàn toàn trái ngược.
