background texture

物美价廉

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wù měi jià lián
  • Bản dịch tiếng Việt: Vật mỹ giá liêm
  • Cấu tạo thành ngữ: Vật (đồ vật, hàng hóa)Mỹ (tốt, đẹp, chất lượng cao)Giá (giá cả, giá tiền)Liêm (rẻ, thấp)
  • Ý nghĩa: Chất lượng hàng hóa ưu việt và giá cả phải chăng. Đây là một cách diễn đạt tích cực, thông dụng để chỉ trạng thái có hiệu quả chi phí (P/P) rất cao.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

物美价廉 bao gồm các sắc thái sau.

  • Điều kiện sản phẩm lý tưởng: Nhấn mạnh việc đáp ứng đồng thời hai điều kiện mà người tiêu dùng ưa thích nhất: "chất lượng cao" và "giá thấp".
  • Lời khen ngợi đời thường: Không chỉ giới hạn ở hàng cao cấp, thành ngữ này thường được dùng để khen ngợi những vật dụng hàng ngày hoặc thực phẩm gần gũi với cuộc sống là "đáng đồng tiền bát gạo".

3. Cách dùng

物美价廉 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mua sắm / Đề xuất: Được sử dụng như một câu cửa miệng khi giới thiệu cửa hàng hoặc sản phẩm cho người khác, hoặc thể hiện sự hài lòng khi mua sắm.
    • Ví dụ:这家超市的蔬菜不仅新鲜,而且物美价廉
      Rau củ ở siêu thị này không chỉ tươi mà còn vật mỹ giá rẻ.)
  • Kinh doanh / Tiếp thị: Được dùng làm khẩu hiệu để quảng bá chiến lược bán hàng hoặc năng lực cạnh tranh sản phẩm của doanh nghiệp.
    • Ví dụ:我们公司的宗旨是为客户提供物美价廉的产品。
      Phương châm của công ty chúng tôi là cung cấp cho khách hàng những sản phẩm vật mỹ giá rẻ.)

Ví dụ khác:

  1. 大家都喜欢去那个夜市,因为那里的小吃物美价廉
    Mọi người đều thích đến chợ đêm đó vì đồ ăn vặt ở đó vừa ngon vừa rẻ.
  2. 想在市中心找到物美价廉的房子可不容易。
    Muốn tìm một căn nhà tốt mà giá thuê rẻ ở trung tâm thành phố thật không dễ dàng.
  3. 网购虽然方便,但也要仔细挑选才能买到物美价廉的东西。
    Mua sắm trực tuyến tuy tiện lợi nhưng cũng cần lựa chọn kỹ mới mua được món đồ vật mỹ giá rẻ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất hiện trong tác phẩm Thịnh Thế Nguy Ngôn (盛世危言) của nhà tư tưởng đời Thanh - Trịnh Quan Ứng (郑观应). Ông là người đã thuyết giảng về công cuộc hiện đại hóa Trung Quốc, khẳng định rằng nếu hàng nội địa đạt tiêu chuẩn **Vật mỹ giá liêm (物美价廉)** thì có thể cạnh tranh với hàng ngoại nhập.
  • Thứ tự từ: Có thể hoán đổi thành **Giá liêm vật mỹ (价廉物美)** với ý nghĩa hoàn toàn tương đương, tùy thuộc vào nhịp điệu câu văn.
  • Cảm nhận hiện đại: Trong tiếng Trung hiện đại, cụm từ **Tính giá bỉ cao (性价比高)** (tương đương với 'P/P cao' hay '가성비') cũng rất phổ biến, nhưng **Vật mỹ giá liêm (物美价廉)** mang sắc thái truyền thống hơn, đặc biệt dùng khi khen ngợi sự cân bằng giữa giá rẻ và chất lượng một cách cảm xúc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 物超所值 (wù chāo suǒ zhí): Vật siêu sở trị. Giá trị vượt xa số tiền đã bỏ ra.
    • 价廉物美 (jià lián wù měi): Giá liêm vật mỹ. Đồng nghĩa với Vật mỹ giá liêm, chỉ khác thứ tự từ.
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 米珠薪桂 (mǐ zhū xīn guì): Mễ châu tân quế. Gạo đắt như ngọc trai, củi đắt như quế. Ví với việc vật giá cực kỳ đắt đỏ.
    • 质次价高 (zhì cì jià gāo): Chất thứ giá cao. Chất lượng kém nhưng giá thành lại cao.
    • 得不偿失 (dé bù cháng shī): Mất nhiều hơn được.link

6. Tóm tắt

**Vật mỹ giá liêm (物美价廉)** là thành ngữ miêu tả việc chất lượng tốt và giá rẻ, thường xuyên xuất hiện trong mua sắm và kinh doanh. Đây là cách nói phổ biến nhất để chỉ "hàng tốt giá rẻ", được dùng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến quảng cáo. Có thể nói ngược lại là **Giá liêm vật mỹ (价廉物美)**.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 物美价廉!

0/50