学富五车
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xué fù wǔ chē
- Bản dịch tiếng Việt: Học phú ngũ xa
- Cấu tạo thành ngữ: 「学」(Học vấn, học thức (Học - 学))
+ 「富」(Giàu có, phong phú (Phú - 富)) + 「五」(Số năm, tượng trưng cho số lượng nhiều (Ngũ - 五)) + 「车」(Xe, ở đây là xe ngựa chở sách (Xa - 车)) - Ý nghĩa: Mô tả một người có học vấn cực kỳ uyên bác và kiến thức sâu rộng. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh một người đọc và sở hữu lượng sách nhiều đến mức chất đầy năm cỗ xe, dùng để ca ngợi những bậc trí thức có tầm vóc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「学富五车」 bao gồm các sắc thái sau.
- Độ rộng và chiều sâu của tri thức: Không chỉ đơn thuần là biết nhiều thông tin rời rạc, mà là người đã trải qua quá trình học tập bài bản, tinh thông kinh điển và sách vở ở cấp độ của một học giả.
- Sự đồ sộ của sách vở thời cổ: Thời xưa, sách được viết trên Trúc giản (竹简 - thẻ tre), rất nặng và chiếm diện tích. Hình ảnh 'năm cỗ xe' tượng trưng cho một khối lượng kiến thức khổng lồ, vượt xa ý nghĩa của vài cuốn sách hiện đại.
3. Cách dùng
「学富五车」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Ca ngợi học giả hoặc chuyên gia: Dùng để tán dương sự uyên bác của những người làm công tác trí thức như giáo sư, nhà nghiên cứu, nhà văn.
- Ví dụ:「这位老教授学富五车,对古代历史有着独到的见解。」
(Vị giáo sư già này học phú ngũ xa, có những kiến giải độc đáo về lịch sử cổ đại.)
- Ví dụ:「这位老教授学富五车,对古代历史有着独到的见解。」
- Giới thiệu hoặc tiến cử nhân vật: Thường dùng trong lời giới thiệu diễn giả hoặc người được kính trọng để nhấn mạnh chiều sâu kiến thức của họ.
- Ví dụ:「王先生不仅学富五车,而且为人谦虚,深受大家敬重。」
(Vương tiên sinh không chỉ học phú ngũ xa mà còn rất khiêm tốn, được mọi người kính trọng.)
- Ví dụ:「王先生不仅学富五车,而且为人谦虚,深受大家敬重。」
- Châm biếm hoặc khiêm tốn: Dùng trong thể phủ định để bày tỏ sự khiêm tốn, hoặc đôi khi châm biếm người chỉ có lý thuyết suông.
- Ví dụ:「虽然我不敢说自己学富五车,但也读过几本相关的书。」
(Tuy tôi không dám nói mình học phú ngũ xa, nhưng cũng đã đọc qua vài cuốn sách liên quan.)
- Ví dụ:「虽然我不敢说自己学富五车,但也读过几本相关的书。」
Ví dụ khác:
- 要想成为一名优秀的学者,必须勤奋读书,力求学富五车。
(Để trở thành một học giả ưu tú, cần phải chăm chỉ đọc sách, nỗ lực để đạt đến trình độ học phú ngũ xa.) - 他虽然年纪轻轻,却已是学富五车,令人佩服。
(Tuy tuổi đời còn trẻ nhưng anh ấy đã học phú ngũ xa, khiến người khác phải khâm phục.) - 在这个信息爆炸的时代,真正学富五车的人依然凤毛麟角。
(Trong thời đại bùng nổ thông tin này, những người thực sự học phú ngũ xa vẫn hiếm hoi như lông phượng sừng lân.) - 爷爷总是教导我们要多读书,争取做一个学富五车的人。
(Ông nội luôn dạy bảo chúng tôi phải đọc sách nhiều, phấn đấu trở thành người học phú ngũ xa.) - 与其夸夸其谈,不如静下心来读书,让自己变得学富五车。
(Thay vì nói suông, thà rằng tĩnh tâm đọc sách để bản thân trở nên học phú ngũ xa.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất phát từ sách *Trang Tử* (庄子), thiên *Thiên Hạ* (天下篇), mô tả về Huệ Thi (惠施): 'Huệ Thi đa phương, kỳ thư ngũ xa' (Huệ Thi có nhiều phương thuật, sách của ông ấy chất đầy năm xe).
- Bối cảnh lịch sử: Huệ Thi (惠施) là một nhà tư tưởng thời Chiến Quốc, vừa là bạn vừa là đối thủ tranh luận sắc sảo của Trang Tử (庄子).
- Lưu ý sử dụng: Đây là một cách diễn đạt rất trang trọng (văn viết). Trong giao tiếp thân mật, nếu dùng để khen bạn bè sẽ dễ gây cảm giác cường điệu hoặc châm biếm.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 博学多才 (bó xué duō cái): Bác học đa tài; học vấn rộng rãi và tài năng phong phú. Phổ biến và dễ dùng hơn 'Học phú ngũ xa'.
- 才高八斗 (cái gāo bā dǒu): Tài cao bát đấu; tài năng cực kỳ cao, chủ yếu dùng để khen ngợi tài năng văn chương, thi phú.
- 才华横溢 (cái huá héng yì): Có tài năng và sự xuất chúng vượt trội.link
- 出口成章 (chū kǒu chéng zhāng): Nói hoặc viết trôi chảy, lưu loát, câu văn mạch lạc.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 胸无点墨 (xiōng wú diǎn mò): Hung vô điểm mặc; trong ngực không có một giọt mực. Chỉ người vô học, không biết chữ nghĩa.
- 不学无术 (bù xué wú shù): Bất học vô thuật; không học hành cũng không có kỹ năng, tài cán gì.link
- 目不识丁 (mù bù shí dīng): Không biết đọc, không biết viết, mù chữ.link
6. Tóm tắt
**Học phú ngũ xa** (学富五车) là một thành ngữ trang trọng dùng để ca ngợi những người có học vấn uyên thâm, dựa trên điển tích về lượng sách đọc được chất đầy năm cỗ xe. Thành ngữ này thường dành cho các học giả hoặc trí thức, thể hiện một nền tảng giáo dục sâu sắc và hệ thống. Trong tiếng Việt, cụm từ này giữ nguyên âm Hán Việt và thường được dùng trong văn chương hoặc các bài phát biểu trang trọng để tôn vinh tri thức.
