想入非非
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xiǎng rù fēi fēi
- Bản dịch tiếng Việt: Tưởng nhập phi phi
- Cấu tạo thành ngữ: 「想」(Tưởng: Suy nghĩ, tưởng tượng.)
+ 「入」(Nhập: Đi vào, đạt đến một trạng thái nào đó.) + 「非非」(Phi phi: Viết tắt của cụm từ Phật giáo 'Phi tưởng phi phi tưởng xứ' (非想非非想处), chỉ một cảnh giới hư ảo, không thể dùng tư duy thông thường để hiểu. Trong thành ngữ này, nó ám chỉ thế giới ảo tưởng xa rời thực tế.) - Ý nghĩa: Đắm chìm vào những ảo tưởng xa rời thực tế hoặc những suy nghĩ không lành mạnh. Vốn là một thuật ngữ Phật giáo chỉ cảnh giới thiền định cao sâu, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ việc mơ mộng hão huyền hoặc có những ý đồ không trong sáng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「想入非非」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ảo tưởng thoát ly thực tế: Chỉ trạng thái tưởng tượng về những điều không thể xảy ra hoặc vượt quá khả năng của bản thân.
- Động cơ không trong sáng: Trong một số ngữ cảnh, thành ngữ này ám chỉ những ham muốn tình dục hoặc những âm mưu xấu xa không được xã hội chấp nhận.
3. Cách dùng
「想入非非」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kỳ vọng phi thực tế: Dùng để phê phán những người không chịu nỗ lực mà chỉ mơ mộng thành công hoặc chờ đợi vận may không tưởng.
- Ví dụ:「他不肯脚踏实地工作,整天想入非非,盼着能中大奖。」
(Anh ta không chịu làm việc thực tế, suốt ngày mơ tưởng hão huyền, mong chờ trúng số độc đắc.)
- Ví dụ:「他不肯脚踏实地工作,整天想入非非,盼着能中大奖。」
- Quan hệ nam nữ: Chỉ việc ngộ nhận tình cảm của đối phương hoặc có những suy nghĩ đen tối, không lành mạnh về người khác giới.
- Ví dụ:「别看人家对你笑了一下就开始想入非非,那只是礼貌而已。」
(Đừng thấy người ta cười với mình một cái mà đã vội mơ tưởng viển vông, đó chỉ là phép lịch sự thôi.)
- Ví dụ:「别看人家对你笑了一下就开始想入非非,那只是礼貌而已。」
- Cảnh báo về kế hoạch bất khả thi: Dùng để cảnh báo những phát minh thiếu căn cứ khoa học hoặc những kế hoạch kinh doanh liều lĩnh.
- Ví dụ:「想发明永动机简直是想入非非,违背了物理规律。」
(Muốn phát minh ra động cơ vĩnh cửu đúng là mơ tưởng hão huyền, trái với quy luật vật lý.)
- Ví dụ:「想发明永动机简直是想入非非,违背了物理规律。」
Ví dụ khác:
- 你与其坐在这里想入非非,不如立刻行动起来。
(Thay vì ngồi đây mơ tưởng viển vông, chi bằng bạn hãy hành động ngay đi.) - 看到那笔巨款,他不禁有些想入非非,动了贪念。
(Nhìn thấy số tiền khổng lồ đó, anh ta không khỏi nảy sinh ý đồ xấu và bắt đầu nổi lòng tham.) - 这种想入非非的计划根本不可能得到批准。
(Kế hoạch xa rời thực tế như thế này căn bản không thể được phê duyệt.) - 少在那儿想入非非了,快去写作业!
(Đừng có ngồi đó mà mơ mộng hão huyền nữa, mau đi làm bài tập đi!)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này vốn xuất phát từ cụm từ 'Phi tưởng phi phi tưởng xứ' (非想非非想处) trong kinh Phật, cụ thể là trong Kinh Lăng Nghiêm (楞严经). Đây là tầng cao nhất của cõi Vô sắc giới, nơi ý thức không còn tồn tại một cách thô thiển nhưng cũng không hoàn toàn mất đi.
- Sự biến đổi ý nghĩa: Ban đầu, nó chỉ một cảnh giới thiền định cực kỳ cao thâm mà người bình thường khó lòng hiểu được. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang hướng tiêu cực, ám chỉ việc đi vào một thế giới hư ảo, nghĩ những điều quái gở.
- Sắc thái hiện đại: Trong tiếng Hán hiện đại, ý nghĩa cao siêu ban đầu đã mất đi, thay vào đó là sắc thái phê phán thói quen hay mơ mộng, thiếu thực tế hoặc có ý đồ bất chính.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tưởng nhập phi phi (想入非非)** dùng để phê phán việc theo đuổi những ảo tưởng không thể thực hiện hoặc những suy nghĩ đen tối. Dù có nguồn gốc từ triết học Phật giáo, nhưng sắc thái hiện đại của nó nhấn mạnh vào tính 'phi thực tế' và 'không lành mạnh'. Người học cần lưu ý đây là một từ mang sắc thái chê bai (biếm nghĩa).
