异想天开
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yì xiǎng tiān kāi
- Bản dịch tiếng Việt: Dị tưởng thiên khai
- Cấu tạo thành ngữ: 「异」(Dị: Khác thường, kỳ lạ, không giống bình thường.)
+ 「想」(Tưởng: Suy nghĩ, tưởng tượng, ý tưởng.) + 「天开」(Thiên khai: Trời mở ra, ví với những điều không tưởng hoặc sự khai sáng bất ngờ.) - Ý nghĩa: Chỉ những suy nghĩ kỳ lạ, quái chiêu hoặc khác người mà người bình thường khó lòng tưởng tượng ra. Thành ngữ này có thể dùng với nghĩa tiêu cực để phê phán những ảo tưởng phi thực tế, hoặc nghĩa tích cực để khen ngợi những ý tưởng táo bạo, độc đáo.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「异想天开」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ảo tưởng phi thực tế (Nghĩa tiêu cực): Chỉ việc lập ra những kế hoạch không thể thực hiện hoặc không có căn cứ, mang hàm ý "ngớ ngẩn".
- Ý tưởng độc đáo (Nghĩa tích cực): Chỉ những ý tưởng táo bạo mà không ai nghĩ tới, không bị gò bó bởi khuôn mẫu cũ. Thường thấy trong bối cảnh khoa học hoặc nghệ thuật.
3. Cách dùng
「异想天开」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phê phán kế hoạch phi thực tế: Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó rằng đề xuất hoặc kỳ vọng của họ quá lạc quan, không có khả năng thực hiện.
- Ví dụ:「你想靠买彩票一夜暴富,简直是异想天开。」
(Bạn muốn dựa vào việc mua xổ số để giàu lên sau một đêm, đúng là dị tưởng thiên khai.)
- Ví dụ:「你想靠买彩票一夜暴富,简直是异想天开。」
- Ca ngợi sự đổi mới và sáng tạo: Dùng để đánh giá cao những công nghệ hoặc ý tưởng mới phá vỡ các quy tắc thông thường.
- Ví dụ:「正是因为科学家们敢于异想天开,人类才能登上月球。」
(Chính vì các nhà khoa học dám dị tưởng thiên khai mà nhân loại mới có thể đặt chân lên mặt trăng.)
- Ví dụ:「正是因为科学家们敢于异想天开,人类才能登上月球。」
- Trí tưởng tượng của trẻ em: Dùng với sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến để diễn tả trí tưởng tượng tự do, không giới hạn của trẻ nhỏ.
- Ví dụ:「孩子们总是会有各种异想天开的主意,比如想在云朵上盖房子。」
(Trẻ con luôn có những ý tưởng dị tưởng thiên khai, chẳng hạn như muốn xây nhà trên những đám mây.)
- Ví dụ:「孩子们总是会有各种异想天开的主意,比如想在云朵上盖房子。」
Ví dụ khác:
- 别再异想天开了,脚踏实地地工作才是正道。
(Đừng mơ mộng hão huyền nữa, làm việc thực tế mới là con đường đúng đắn.) - 这个设计看似异想天开,实际上却非常实用。
(Thiết kế này nhìn qua có vẻ quái chiêu, nhưng thực tế lại rất hữu dụng.) - 他在会议上提出了一个异想天开的方案,让大家都惊呆了。
(Anh ấy đã đưa ra một phương án kỳ lạ đến mức không tưởng trong cuộc họp, khiến mọi người đều kinh ngạc.) - 很多伟大的发明最初都被认为是异想天开。
(Nhiều phát minh vĩ đại ban đầu đều bị coi là viển vông.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất hiện trong chương 81 của tiểu thuyết Kính Hoa Duyên (镜花缘) thời nhà Thanh. 'Thiên khai' vốn có nghĩa là 'trời mở ra' hoặc 'sự khai sáng từ trời', nhưng ở đây được dùng như một ẩn dụ cho những điều không thể xảy ra.
- Tính hai mặt của sự đánh giá: Theo truyền thống, cụm từ này mang sắc thái tiêu cực là 'không nhìn vào thực tế', nhưng trong xã hội hiện đại coi trọng sự đổi mới, nó ngày càng được dùng nhiều với nghĩa tích cực là 'khả năng tư duy vượt khuôn khổ'.
- Phân biệt với từ gần nghĩa: Hồ tư loạn tưởng (胡思乱想) chỉ những suy nghĩ vẩn vơ, thiếu căn cứ và hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực, trong khi Dị tưởng thiên khai (异想天开) có khả năng dẫn đến sự sáng tạo.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 想入非非 (xiǎng rù fēi fēi): Tưởng nhập phi phi: Sa vào những ảo tưởng xa rời thực tế, thường chỉ những suy nghĩ không lành mạnh hoặc viển vông.link
- 天马行空 (tiān mǎ xíng kōng): Thiên mã hành không: Như ngựa trời bay giữa không trung, chỉ tư tưởng hoặc văn chương tự do phóng khoáng, không bị gò bó. Thường là lời khen.
- 胡思乱想 (hú sī luàn xiǎng): Suy nghĩ lung tung, không có căn cứ hoặc không thực tế.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Dị tưởng thiên khai (异想天开)** dùng để mô tả những ý tưởng vượt xa lẽ thường. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa là "ảo tưởng hão huyền" (phê phán) hoặc "tư duy đột phá" (ca ngợi). Trong xã hội hiện đại, cụm từ này thường được dùng để đề cao khả năng sáng tạo.
