background texture

千里迢迢

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qiān lǐ tiáo tiáo
  • Bản dịch tiếng Việt: Thiên lý điều điều
  • Cấu tạo thành ngữ: Thiên (nghìn), con số biểu thị khoảng cách rất lớnLý (dặm), đơn vị đo lường khoảng cách thời xưa迢迢Điều điều, dáng vẻ xa xăm, diệu vợi của con đường
  • Ý nghĩa: Diễn tả việc vượt qua một quãng đường vô cùng xa xôi để đến một nơi nào đó. Thành ngữ này không chỉ nhấn mạnh khoảng cách địa lý mà còn làm nổi bật sự vất vả, thời gian và tâm ý của người đi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

千里迢迢 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh quá trình di chuyển: Không chỉ nói về khoảng cách giữa hai điểm A và B, mà tập trung vào hành động 'vượt qua' quãng đường đó của chủ thể.
  • Hàm ý về sự nỗ lực: Thường mang hàm ý 'lặn lội đường xa', dùng để ca ngợi sự nhiệt tình hoặc lòng thành của người đến thăm.

3. Cách dùng

千里迢迢 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thăm hỏi và Đón tiếp: Dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc nhấn mạnh sự nhiệt tình khi ai đó từ xa đến thăm.
    • Ví dụ:感谢你千里迢迢赶来参加我的婚礼。
      Cảm ơn bạn đã thiên lý điều điều đến tham dự đám cưới của tôi.)
  • Di chuyển vì mục đích cụ thể: Miêu tả việc vượt đường xa để thực hiện một nhiệm vụ hoặc lý tưởng nào đó.
    • Ví dụ:为了求学,他千里迢迢来到了北京。
      Vì sự nghiệp học hành, anh ấy đã thiên lý điều điều lặn lội đến tận Bắc Kinh.)
  • Biểu cảm văn chương, trữ tình: Dùng trong văn viết để gợi lên nỗi nhớ quê hương hoặc tình cảm sâu nặng vượt qua khoảng cách.
    • Ví dụ:游子千里迢迢回到故乡,只为看一眼年迈的父母。
      Người con xa xứ trở về quê hương thiên lý điều điều, chỉ để được nhìn mặt cha mẹ già một lần.)

Ví dụ khác:

  1. 这份礼物是我朋友千里迢迢从国外带回来的。
    Món quà này là do bạn tôi đã thiên lý điều điều mang từ nước ngoài về đấy.
  2. 虽然路途千里迢迢,但为了见到偶像,粉丝们觉得一切都值得。
    Dù đường xá thiên lý điều điều, nhưng để được gặp thần tượng, các fan cảm thấy mọi nỗ lực đều xứng đáng.
  3. 救援物资被千里迢迢运送到了灾区。
    Hàng cứu trợ đã được vận chuyển thiên lý điều điều đến vùng bị thiên tai.
  4. 你不必千里迢迢跑这一趟,打个电话就行了。
    Bạn không cần phải thiên lý điều điều chạy đến đây một chuyến đâu, chỉ cần gọi điện thoại là được rồi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tập truyện ngắn thời Minh (明代) như Cảnh thế thông ngôn (警世通言) và Cổ kim tiểu thuyết (古今小说). Đặc biệt là câu thơ 'Thiên lý điều điều khách mộng trường' (千里迢迢客梦长) của Phùng Mộng Long (冯梦龙) trong Cổ kim tiểu thuyết rất nổi tiếng.
  • Từ 'Điều điều' (迢迢): Là một từ láy tính từ biểu thị sự ngăn cách xa xôi về thời gian hoặc không gian. Nó cũng xuất hiện trong bài thơ nổi tiếng 'Điều điều Khiên Ngưu tinh' (迢迢牵牛星) thuộc Cổ thi thập cửu thủ (古诗十九首) kể về truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ.
  • Mức độ phổ biến: Trong tiếng Hán hiện đại, đây là thành ngữ rất thông dụng, dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết như một lời xã giao lịch sự khi đón khách phương xa.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Thiên lý điều điều (千里迢迢) được dùng để nhấn mạnh hành trình di chuyển từ một nơi rất xa. Nó thường mang sắc thái trân trọng nỗ lực của người đi, đặc biệt là khi đón tiếp khách quý hoặc miêu tả một người vì mục đích cao cả mà không ngại đường xá xa xôi.

Bài luận thành ngữ

qiān lǐ tiáo tiáo
千里迢迢
Dặm trường xa xôi
zàidì tú地图shàngliǎng diǎn两点zhī jiān之间dejù lí距离tōng cháng通常zhǐ shì只是yí gè一个shù zì数字

Trên bản đồ, khoảng cách giữa hai điểm thường chỉ là một con số.

jǐ bǎi几百gōng lǐ公里huò zhě或者jǐ qiān几千gōng lǐ公里

Vài trăm km, hoặc vài nghìn km.

dàn shì但是dāngwǒ men我们zhēn zhèng真正tà shàng踏上lǚ chéng旅程kuà yuè跨越zhèduànjù lí距离shínà ge那个shù zì数字jiùbiàn chéng变成leyī zhǒng一种shí shí zài zài实实在在dexīn kǔ辛苦

Nhưng khi chúng ta thực sự bắt đầu hành trình để vượt qua khoảng cách đó, con số đó sẽ trở thành một sự vất vả thực sự.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种màn cháng漫长érxīn kǔ辛苦delǚ chéng旅程jiàoqiān lǐ tiáo tiáo千里迢迢

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả hành trình dài và vất vả như vậy, gọi là 千里迢迢.

zhè ge这个qǐ lái起来jiùyǒuyī zhǒng一种mián yán bù jué绵延不绝degǎn jué感觉

Từ này khi đọc lên mang lại cảm giác kéo dài bất tận.

qiān lǐ千里shìshuōlù tú路途fēi cháng非常yuǎnértiáo tiáo迢迢zhèliǎng gè两个xíng róng形容deshìlù tú yáo yuǎn路途遥远méi yǒu没有jìn tóu尽头deyàng zi样子

千里 có nghĩa là đường xá rất xa; còn hai chữ 迢迢 mô tả con đường xa xăm, dường như không có điểm dừng.

tā men它们fàngzàiyì qǐ一起jiùzhǐ shì只是zàimiáo shù描述wù lǐ物理shàngdejù lí距离legèngxiàngshìzàimiáo shù描述yī zhǒng一种xīn qíng心情tàizhǎnglehǎo xiàng好像zěn me怎么zǒudōuzǒubú dào不到tóu

Đặt chúng lại với nhau không chỉ là mô tả khoảng cách vật lý, mà giống như đang mô tả một tâm trạng: con đường quá dài, dường như đi mãi không thấy đích.

bù guò不过wǒ men我们shǐ yòng使用qiān lǐ tiáo tiáo千里迢迢deshí hòu时候zhòng diǎn重点wǎng wǎng往往zài yú在于bào yuàn抱怨yuǎnérzài yú在于qiáng diào强调wèi le为了dào dá到达nà ge那个zhōng diǎn终点yuàn yì愿意fù chū付出zhè yàng这样dedài jià代价

Tuy nhiên, khi chúng ta sử dụng 千里迢迢, trọng tâm thường không phải là phàn nàn về đường xa, mà là nhấn mạnh rằng — để đến được đích đó, tôi sẵn sàng trả giá như vậy.

shì zhe试着xiǎng xiàng想象zhè yàng这样yí gè一个chǎng jǐng场景deyī wèi一位lǎo péng yǒu老朋友bāndàolelìngyí gè一个guó jiā国家

Hãy thử tưởng tượng một cảnh tượng: một người bạn cũ của bạn đã chuyển đến một đất nước khác.

wèi le为了jiànyí miàn一面zuòleshí jǐ gè十几个xiǎo shí小时defēi jī飞机zhuǎnlehǎojǐ cì几次chēbèi zhe背着chén zhòng沉重dexíng lǐ行李zhōng yú终于qiāo kāi敲开ledemén

Để gặp người đó, bạn đã ngồi máy bay hơn mười tiếng đồng hồ, chuyển xe vài lần, mang theo hành lý nặng nề, cuối cùng cũng gõ cửa nhà họ.

dāngpéng yǒu朋友kàn dào看到yī liǎn一脸pí bèi疲惫deyàng zi样子kě néng可能huìgǎn dòng感动shuōzhēn shì真是qiān lǐ tiáo tiáo千里迢迢gǎn lái赶来le

Khi người bạn nhìn thấy khuôn mặt mệt mỏi của bạn, họ có thể cảm động nói: "Bạn thực sự đã 千里迢迢 đến đây."

zàizhè ge这个shí kè时刻qiān lǐ tiáo tiáo千里迢迢jiùzhǐ shì只是yí gè一个xíng róng cí形容词lebiàn chéng变成leyī zhǒng一种chéng yì诚意dezhèng míng证明

Vào khoảnh khắc này, 千里迢迢 không chỉ là một tính từ, nó trở thành một minh chứng cho "thành ý".

rú guǒ如果wǒ men我们zhǐ shì只是lóu xià楼下dechāo shì超市mǎi dōng xī买东西huò zhě或者fù jìn附近degōng yuán公园sàn bù散步wǒ men我们jué bù绝不huìyòngzhè ge这个

Nếu chúng ta chỉ đi siêu thị dưới lầu mua đồ, hoặc đi dạo ở công viên gần đó, chúng ta tuyệt đối sẽ không dùng từ này.

zhǐ yǒu只有dāngmù dì dì目的地duìfēi cháng非常zhòng yào重要huò zhě或者nà lǐ那里yǒufēi cháng非常xiǎng jiàn想见derénfēi cháng非常xiǎngzuòdeshìzhèduànmàn cháng漫长dejù lí距离cáihuìyǒuyì yì意义

Chỉ khi điểm đến rất quan trọng với bạn, hoặc ở đó có người bạn rất muốn gặp, việc bạn rất muốn làm, thì khoảng cách dài đằng đẵng này mới có ý nghĩa.

suǒ yǐ所以zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实cángzheyī zhǒng一种hěnshēndeqíng gǎn情感

Vì vậy, thành ngữ này thực chất ẩn chứa một tình cảm rất sâu sắc.

gào sù告诉wǒ men我们jù lí距离suī rán虽然ràngrénpí bèi疲惫dànzhèng shì正是yīn wèi因为zhèduànjù lí距离cáixiǎn chū显出lexiāng jù相聚dezhēn guì珍贵

Nó nói với chúng ta rằng: khoảng cách tuy khiến người ta mệt mỏi, nhưng cũng chính vì khoảng cách này mà sự gặp gỡ mới trở nên quý giá.

xià cì下次rú guǒ如果yǒu rén有人bù yuǎn wàn lǐ不远万里lái dào来到dechéng shì城市kànhuò zhě或者wèi le为了yí gè一个mù biāo目标kuà yuè跨越lemàn cháng漫长delù tú路途jiùkě yǐ可以yòngqiān lǐ tiáo tiáo千里迢迢láixíng róng形容zhèduànjīng lì经历

Lần tới, nếu có ai đó không quản ngại đường xa đến thành phố của bạn thăm bạn, hoặc bạn vì một mục tiêu mà vượt qua chặng đường dài, bạn có thể dùng 千里迢迢 để mô tả trải nghiệm đó.

yīn wèi因为zàizhè ge这个debèi hòu背后cángzheyī jù一句qián tái cí潜台词suī rán虽然hěnyuǎndànwèi le为了jué de觉得zhí de值得

Bởi vì đằng sau từ này ẩn chứa một lời nhắn nhủ: tuy đường rất xa, nhưng vì bạn, tôi thấy điều đó là xứng đáng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 千里迢迢!

0/50