background texture

轻车熟路

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qīng chē shú lù
  • Bản dịch tiếng Việt: Khinh xa thục lộ (輕車熟路)
  • Cấu tạo thành ngữ: Khinh (nhẹ), ở đây chỉ chiếc xe không chở nặng, dễ điều khiểnXa (xe), phương tiện di chuyển thời xưaThục (quen thuộc, thành thạo), chỉ sự am hiểu rõ ràngLộ (đường), con đường hoặc lộ trình
  • Ý nghĩa: Điều khiển một chiếc xe nhẹ đi trên con đường đã quen thuộc. Thành ngữ này ví von việc một người có kinh nghiệm phong phú, am hiểu tình hình nên xử lý công việc một cách cực kỳ dễ dàng và chính xác.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

轻车熟路 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự dễ dàng nhờ kinh nghiệm: Điểm mấu chốt không chỉ là 'dễ', mà là dễ vì 'đã làm nhiều lần'. Thành ngữ này không dùng cho những việc dễ dàng một cách ngẫu nhiên mà không cần kinh nghiệm.
  • Trạng thái nhẹ nhàng, không áp lực: Đúng như chữ 'Khinh xa' (xe nhẹ), nó gợi lên hình ảnh một quá trình trôi chảy, không gặp trở ngại hay áp lực tâm lý.

3. Cách dùng

轻车熟路 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ: Dùng khi một người có thâm niên xử lý những công việc nằm trong tầm tay hoặc các dự án họ đã từng làm trước đây.
    • Ví dụ:他是这方面的专家,处理这类问题可以说是轻车熟路
      Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này, việc xử lý những vấn đề loại này có thể nói là khinh xa thục lộ.)
  • Chỉ dẫn đường xá: Dùng theo nghĩa đen khi ai đó rất thông thuộc địa hình của một khu vực nào đó.
    • Ví dụ:虽然是晚上,但他轻车熟路地把我们带到了目的地。
      Tuy là ban đêm, nhưng anh ấy đã thông thuộc đường xá đưa chúng tôi đến tận nơi.)
  • Học tập và thích nghi: Diễn tả việc nhờ có nền tảng tốt nên khi tiến sang giai đoạn mới có thể thích nghi rất nhanh chóng.
    • Ví dụ:有了上次的经验,这次组织活动大家都觉得轻车熟路多了。
      Có kinh nghiệm từ lần trước, lần này tổ chức hoạt động mọi người đều cảm thấy quen tay quen việc hơn nhiều.)

Ví dụ khác:

  1. 对于这位老演员来说,扮演这种角色早已是轻车熟路
    Đối với vị diễn viên gạo cội này, việc hóa thân vào loại vai diễn này từ lâu đã là sở trường quen thuộc.
  2. 她在这个城市生活了十年,闭着眼睛都能轻车熟路地找到那家店。
    Cô ấy đã sống ở thành phố này mười năm, nhắm mắt cũng có thể thông thuộc đường đi lối lại tìm đến cửa hàng đó.
  3. 做这种家常菜,妈妈简直是轻车熟路,一会儿就做好了。
    Nấu những món cơm gia đình này đối với mẹ tôi quả là quen tay hay làm, loáng một cái là xong.
  4. 只要掌握了方法,解这道题就是轻车熟路
    Chỉ cần nắm vững phương pháp, giải bài toán này sẽ dễ như trở bàn tay.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ bài 'Tống Thạch Xử Sĩ Tự' (送石处士序) của văn nhân Hàn Dũ (韩愈) thời nhà Đường. Trong đó có câu: 'Nhược tứ mã giá khinh xa, tựu thục lộ' (Giống như xe nhẹ ngựa tốt đi trên đường quen).
  • Sắc thái: Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này hầu như luôn mang nghĩa tích cực (kỹ năng cao, đáng tin cậy). Mặc dù trong văn bản gốc của Hàn Dũ có chút ý vị nuối tiếc về việc người tài đi ở ẩn, nhưng trong thực tế sử dụng ngày nay, chúng ta chỉ cần quan tâm đến nghĩa ca ngợi sự thành thạo.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ này nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa 'kinh nghiệm' và 'sự dễ dàng'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với ý nghĩa 'quen tay hay làm' hoặc 'đường quen xe thuộc'. Đây là một cách diễn đạt tích cực để ca ngợi sự chuyên nghiệp và bản lĩnh của những người dày dạn kinh nghiệm.

Bài luận thành ngữ

qīng chē shú lù
轻车熟路
Quen đường cũ
zuòyī jiàn一件wán quán完全mò shēng陌生deshì qíng事情shìshén me什么gǎn jué感觉

Cảm giác khi làm một việc hoàn toàn xa lạ là như thế nào?

kě néng可能huìjué de觉得hěnlèixīn lǐ心里bēnghěnjǐnměiyī bù一步dōuyàotíng xià lái停下来xiǎngyī xiǎng一想shēng pà生怕nǎ lǐ哪里chū cuò出错le

Có lẽ bạn sẽ cảm thấy rất mệt mỏi, tâm trí căng thẳng, mỗi bước đi đều phải dừng lại suy nghĩ vì sợ sai sót.

jiùxiàngyí gè一个cóng lái从来méiguòdechéng shì城市kāi chē开车jí shǐ即使kànzhedì tú地图shǒuhuìjǐn jǐn紧紧zhefāng xiàng pán方向盘yì diǎn一点dōugǎnfēn xīn分心

Giống như lái xe ở một thành phố chưa từng đến, dù nhìn bản đồ nhưng tay vẫn nắm chặt vô lăng, không dám lơ là một chút nào.

dàn shì但是rú guǒ如果zhèjiàn shì件事yǐ jīng已经zuòguòyī qiān cì一千次yī wàn cì一万次lene

Nhưng nếu việc này bạn đã làm cả nghìn lần, vạn lần thì sao?

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常shēng dòng生动dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiàoqīng chē shú lù轻车熟路

Trong tiếng Trung có một thành ngữ rất sinh động dùng để mô tả trạng thái này, đó là 轻车熟路.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này mang tính hình ảnh rất mạnh.

qīng chē轻车shìshuōchē shàng车上defù dān负担hěnqīngpǎohěnkuàishú lù熟路shìshuōzhètiáoyǐ jīng已经zǒu guò走过wú shù cì无数次lenǎ lǐ哪里yǒukēngnǎ lǐ哪里gāiguǎi wān拐弯bì zhe闭着yǎn jīng眼睛dōuzhī dào知道

轻车 nghĩa là xe nhẹ, chạy nhanh; 熟路 nghĩa là con đường này bạn đã đi vô số lần, chỗ nào có ổ gà, chỗ nào cần rẽ, nhắm mắt bạn cũng biết.

tā men它们liánqǐ lái起来qīng chē shú lù轻车熟路miáo shù描述dejiù shì就是yī zhǒng一种yīn wèi因为jí qí极其shú xī熟悉suǒ yǐ所以háo bù fèi lì毫不费力wán quán完全fàng sōng放松dezhuàng tài状态

Kết hợp lại, 轻车熟路 mô tả một trạng thái không hề tốn sức, hoàn toàn thư giãn vì đã cực kỳ quen thuộc.

wǒ men我们cháng cháng常常yòngláixíng róng形容nà xiē那些jīng yàn fēng fù经验丰富derén

Chúng ta thường dùng nó để mô tả những người giàu kinh nghiệm.

bǐ rú比如yī wèi一位zuòlejǐ shí nián几十年delǎochú shī厨师

Ví dụ, một đầu bếp lão luyện đã làm việc hàng chục năm.

chǎo cài炒菜deshí hòu时候xū yào需要chēngchēngtiáo liào调料suí shǒu随手yī sā一撒wèi dào味道jiùgāng gāng刚刚hǎo

Khi nấu ăn, ông không cần dùng cân để đo gia vị, chỉ cần rắc nhẹ một cái là hương vị vừa vặn.

huò zhě或者yī wèi一位lǎo sī jī老司机zàifù zá复杂dejiē dào街道shàngchuān suō穿梭yī biān一边tīngzheyīn yuè音乐yī biān一边liáo tiān聊天chē zi车子quèkāiyòuwěnyòukuài

Hoặc một tài xế già len lỏi trên những con phố phức tạp, vừa nghe nhạc vừa trò chuyện mà xe vẫn chạy rất êm và nhanh.

duìpáng rén旁人láishuōzhè xiē这些shì qíng事情kě néng可能hěnnándànduìtā men他们láishuōzhèjiù shì就是qīng chē shú lù轻车熟路

Với người khác, những việc này có thể khó; nhưng với họ, đó là 轻车熟路.

zhè ge这个chéng yǔ成语zuìyǒu yì si有意思dedì fāng地方zài yú在于tí xǐng提醒lewǒ men我们qīng sōng轻松delái yuán来源

Điểm thú vị nhất của thành ngữ này là nó nhắc nhở chúng ta về nguồn gốc của sự "nhẹ nhàng".

chē zi车子zhī suǒ yǐ之所以jué de觉得qīngbìng bú shì并不是yīn wèi因为biànpíngleér shì而是yīn wèi因为duìzhètiáotàishúle

Xe cảm thấy "nhẹ" không phải vì đường bằng phẳng hơn, mà vì bạn đã quá 熟 với con đường đó.

suǒ yǒu所有deqīng chē shú lù轻车熟路zàizuìkāi shǐ开始deshí hòu时候qí shí其实dōushìkē kē bàn bàn磕磕绊绊de

Mọi sự 轻车熟路 lúc mới bắt đầu thực chất đều đầy rẫy những vấp váp.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngkàn dào看到bié rén别人zuòyī jiàn一件shìxiǎn de显得tè bié特别qīng sōng轻松tè bié特别xiāo sǎ潇洒shíkě yǐ可以xiǎng dào想到zhè ge这个

Vì vậy, lần tới khi bạn thấy ai đó làm việc gì đó trông thật nhẹ nhàng và phong thái, bạn có thể nghĩ đến từ này.

bú shì不是yīn wèi因为shì qíng事情jiǎn dān简单ér shì而是yīn wèi因为tā men他们yǐ jīng已经zàitiáolù shàng路上zǒulehěnjiǔhěnjiǔ

Đó không phải vì việc đó đơn giản, mà vì họ đã đi trên con đường đó rất, rất lâu rồi.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 轻车熟路!

0/50