一知半解
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī zhī bàn jiě
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất tri bán giải
- Cấu tạo thành ngữ: 「一」(Một, một chút (biểu thị số lượng ít))
+ 「知」(Biết, tri thức) + 「半」(Một nửa, không trọn vẹn) + 「解」(Hiểu, giải thích) - Ý nghĩa: Kiến thức nông cạn, hiểu biết không thấu đáo. Chỉ trạng thái biết một chút nhưng không nắm rõ toàn bộ vấn đề, thường dùng với sắc thái phê phán sự hời hợt.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一知半解」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự hiểu biết không hoàn chỉnh: Cả 'Nhất' (一) và 'Bán' (半) đều tượng trưng cho số lượng ít ỏi, nhấn mạnh rằng kiến thức bị phân mảnh và thiếu hệ thống.
- Giữa phê phán và khiêm tốn: Khi dùng cho người khác, nó mang nghĩa phê phán sự thiếu học hỏi; khi dùng cho bản thân, nó trở thành một cách nói khiêm nhường về sự non nớt của mình.
3. Cách dùng
「一知半解」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cảnh báo thái độ học tập: Dùng để nhắc nhở không nên hài lòng với sự hiểu biết hời hợt trong học vấn hoặc kỹ thuật.
- Ví dụ:「做学问要脚踏实地,不能满足于一知半解。」
(Làm học vấn cần phải thực tế, không thể hài lòng với việc hiểu biết nửa vời.)
- Ví dụ:「做学问要脚踏实地,不能满足于一知半解。」
- Phân tích nguyên nhân thất bại: Chỉ ra sai lầm do thiếu kiến thức chuyên môn hoặc hiểu sai vấn đề.
- Ví dụ:「他对市场行情一知半解,结果投资亏损严重。」
(Anh ta chỉ hiểu biết lờ mờ về tình hình thị trường, kết quả là đầu tư thua lỗ nặng nề.)
- Ví dụ:「他对市场行情一知半解,结果投资亏损严重。」
- Khiêm tốn về bản thân: Dùng để bày tỏ một cách khiêm nhường rằng kiến thức của mình còn hạn hẹp.
- Ví dụ:「我对这个问题也只是一知半解,不敢妄下结论。」
(Tôi đối với vấn đề này cũng chỉ biết một hiểu hai, không dám tùy tiện đưa ra kết luận.)
- Ví dụ:「我对这个问题也只是一知半解,不敢妄下结论。」
Ví dụ khác:
- 看书如果只求一知半解,那就很难真正学到东西。
(Đọc sách nếu chỉ cầu hiểu biết qua loa, thì rất khó để thực sự học được điều gì.) - 别听他瞎说,他对这件事也是一知半解。
(Đừng nghe anh ta nói bừa, anh ta đối với việc này cũng chỉ là nghe lỏm được chút ít thôi.) - 作为专家,绝不能对核心技术一知半解。
(Là một chuyên gia, tuyệt đối không được phép hiểu biết nửa vời về công nghệ cốt lõi.) - 那种一知半解的评论,只会误导大众。
(Những lời bình luận dựa trên sự hiểu biết nông cạn như vậy chỉ làm lạc hướng công chúng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ cuốn sách lý luận thơ ca Thương Lãng Thi Thoại (沧浪诗话) thời Nam Tống, trong đó có đoạn bàn về việc ngộ đạo: có người thấu triệt hoàn toàn, nhưng cũng có người chỉ đạt được cái ngộ Nhất tri bán giải (一知半解).
- Quan niệm học tập: Trong văn hóa Á Đông, sự 'tinh thông' luôn được đề cao, vì vậy thành ngữ này thường được dùng trong giáo dục để răn đe thái độ học tập hời hợt.
- Phân biệt: Khác với Hốt luân thôn tảo (囫囵吞枣 - nuốt chửng quả táo), Nhất tri bán giải chỉ sự thiếu độ sâu trong hiểu biết, còn Hốt luân thôn tảo chỉ việc học vẹt mà không cần hiểu.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 不求甚解 (bù qiú shèn jiě): Bất cầu thậm giải: Không cầu hiểu sâu. Ban đầu mang nghĩa tốt là không câu nệ chữ nghĩa, nay thường dùng để chỉ sự học tập qua loa.link
- 略知皮毛 (lüè zhī pí máo): Lược tri bì mao: Chỉ biết chút ít ngoài da. Kiến thức cực kỳ nông cạn.
- 浅尝辄止 (qiǎn cháng zhé zhǐ): Chỉ thử một chút rồi dừng lại.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 融会贯通 (róng huì guàn tōng): Dung hội quán thông: Kết hợp và thấu hiểu tường tận mọi phương diện kiến thức.
- 真知灼见 (zhēn zhī zhuó jiàn): Chân tri chước kiến: Kiến thức đúng đắn và sâu sắc, cái nhìn sáng suốt.
- 学富五车 (xué fù wǔ chē): Học vấn uyên bác, kiến thức rộng lớn.link
- 举一反三 (jǔ yī fǎn sān): Suy ra ba điều từ một điều.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Nhất tri bán giải (一知半解) dùng để chỉ sự hiểu biết nửa vời, thiếu chiều sâu. Trong văn hóa học thuật, đây là lời nhắc nhở người học không nên hài lòng với cái nhìn bề nổi mà phải đi sâu vào bản chất của vấn đề.
