煞费苦心
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shà fèi kǔ xīn
- Bản dịch tiếng Việt: Sát phí khổ tâm
- Cấu tạo thành ngữ: 「煞」(Cực kỳ, rất (phó từ chỉ mức độ cao))
+ 「费」(Tiêu tốn, sử dụng) + 「苦」(Khổ sở, vất vả (ở đây chỉ sự nỗ lực hết mình)) + 「心」(Tâm trí, suy nghĩ, tinh thần) - Ý nghĩa: Tiêu tốn cực kỳ nhiều tâm trí và công sức để đạt được một mục đích nào đó. Thành ngữ này không chỉ nói về sự nỗ lực đơn thuần mà nhấn mạnh vào việc vắt óc suy nghĩ, trăn trở tìm cách giải quyết vấn đề. Tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa khen ngợi (trong giáo dục, nghiên cứu) hoặc mỉa mai (trong mưu đồ xấu).
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「煞费苦心」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nỗ lực về tinh thần: Nhấn mạnh vào gánh nặng tinh thần và sự vận động của trí óc hơn là sự mệt mỏi về thể chất.
- Tính trung lập trong sắc thái: Có thể dùng với nghĩa tốt như 'thầy cô khổ tâm vì học trò', hoặc nghĩa xấu như 'tên tội phạm khổ tâm xóa dấu vết'. Đánh giá thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
- Sự nhấn mạnh của chữ Sát (煞): Chữ Sát (煞) đóng vai trò là phó từ chỉ mức độ, cho thấy đây không phải là sự khổ tâm thông thường mà là sự khổ tâm 'không hề tầm thường'.
3. Cách dùng
「煞费苦心」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giáo dục và nuôi dưỡng (Tích cực): Dùng để khen ngợi cha mẹ hoặc thầy cô đã dành nhiều tâm huyết, suy nghĩ ra nhiều phương pháp để dạy dỗ con trẻ.
- Ví dụ:「为了让孩子养成良好的习惯,父母可谓煞费苦心。」
(Để giúp con hình thành những thói quen tốt, cha mẹ có thể nói là đã sát phí khổ tâm.)
- Ví dụ:「为了让孩子养成良好的习惯,父母可谓煞费苦心。」
- Giải quyết vấn đề hoặc sáng tạo (Tích cực/Trung tính): Mô tả quá trình vắt óc suy nghĩ để giải quyết khó khăn hoặc hoàn thành một tác phẩm nghệ thuật.
- Ví dụ:「设计师煞费苦心,终于完成了这件独一无二的作品。」
(Nhà thiết kế đã sát phí khổ tâm, cuối cùng cũng hoàn thành tác phẩm độc nhất vô nhị này.)
- Ví dụ:「设计师煞费苦心,终于完成了这件独一无二的作品。」
- Mưu đồ hoặc che đậy (Tiêu cực): Dùng để châm biếm việc cố gắng hết sức để nói dối hoặc che giấu hành vi sai trái.
- Ví dụ:「他煞费苦心编造的谎言,结果还是被识破了。」
(Lời nói dối mà anh ta sát phí khổ tâm dựng lên, cuối cùng vẫn bị vạch trần.)
- Ví dụ:「他煞费苦心编造的谎言,结果还是被识破了。」
Ví dụ khác:
- 主办方煞费苦心,把会场布置得既温馨又隆重。
(Ban tổ chức đã sát phí khổ tâm trang trí hội trường vừa ấm cúng vừa trang trọng.) - 这篇论文的数据收集工作让他煞费苦心。
(Công việc thu thập dữ liệu cho bài luận văn này đã khiến anh ấy phải sát phí khổ tâm.) - 为了给女朋友一个惊喜,他煞费苦心地策划了一场求婚仪式。
(Để tạo bất ngờ cho bạn gái, anh ấy đã sát phí khổ tâm lên kế hoạch cho một buổi cầu hôn.) - 你不必煞费苦心地去讨好每个人。
(Bạn không cần phải sát phí khổ tâm đi lấy lòng tất cả mọi người.) - 虽然他煞费苦心想要挽回局面,但大势已去。
(Mặc dù anh ta đã sát phí khổ tâm muốn cứu vãn cục diện, nhưng đại thế đã mất.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tiểu thuyết đời Thanh (清代) như Trung Quốc Hiện Tại Ký (中国现在记) hay Hắc Tịch Oan Hồn (黑籍冤魂). Đây là một thành ngữ tương đối hiện đại, hình thành từ văn học bạch thoại thay vì các điển tích cổ điển.
- Cách dùng chữ Sát (煞): Chữ Sát (煞 - shà) vốn mang nghĩa là 'hung thần' hoặc 'giết', nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng như một phó từ chỉ mức độ 'cực kỳ', 'hết sức'. Đây là cách dùng mang tính khẩu ngữ mạnh mẽ.
- Lưu ý chính tả: Do chữ Sát (煞) có cách viết khá phức tạp, đôi khi bị viết nhầm thành các chữ có hình dạng tương tự, nhưng dạng chuẩn xác nhất phải là Sát (煞).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 挖空心思 (wā kōng xīn sī): Oa không tâm tư (挖空心思): Vắt kiệt trí óc để suy tính, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như mưu đồ xấu.
- 呕心沥血 (ǒu xīn lì xuè): Ngẫu tâm lệ huyết (呕心沥血): Nôn ra tâm huyết, nhỏ ra giọt máu; dùng để khen ngợi sự cống hiến hết mình cho nghệ thuật hoặc nghiên cứu.
- 想方设法 (xiǎng fāng shè fǎ): Tìm mọi cách để đạt được điều gì đó.link
- 千方百计 (qiān fāng bǎi jì): Cố gắng mọi cách, mọi phương pháp có thể.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无所用心 (wú suǒ yòng xīn): Vô sở dụng tâm (无所用心): Không để tâm vào bất cứ việc gì, lơ là, hời hợt.
- 掉以轻心 (diào yǐ qīng xīn): Điệu dĩ khinh tâm (掉以轻心): Chủ quan, lơ là, coi nhẹ sự việc dẫn đến thiếu cảnh giác.
- 轻而易举 (qīng ér yì jǔ): Việc gì đó rất dễ dàng và không tốn nhiều công sức.link
- 信手拈来 (xìn shǒu niān lái): Làm việc gì đó một cách dễ dàng, không cần suy nghĩ nhiều.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Sát phí khổ tâm (煞费苦心) diễn tả việc bỏ ra tâm huyết và trí tuệ ở mức độ cực cao. Chữ Sát (煞) đóng vai trò là phó từ nhấn mạnh mức độ 'rất nhiều'. Đây là một biểu đạt có phạm vi ứng dụng rộng rãi, từ việc ca ngợi sự tận tụy của cha mẹ, thầy cô cho đến việc châm biếm những kẻ dày công dàn dựng những lời dối trá.
