好景不长
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: hǎo jǐng bù cháng
- Bản dịch tiếng Việt: Hảo cảnh bất trường
- Cấu tạo thành ngữ: 「好」(Tốt, đẹp, tuyệt vời (Hán Việt: Hảo))
+ 「景」(Cảnh tượng, tình hình, quang cảnh (Hán Việt: Cảnh)) + 「不」(Không, chẳng (Từ phủ định, Hán Việt: Bất)) + 「长」(Dài, lâu dài (Hán Việt: Trường)) - Ý nghĩa: Cảnh đẹp không kéo dài, thời kỳ tốt đẹp không được bao lâu. Thành ngữ này dùng để than thở khi một tình huống thuận lợi hoặc thời gian hạnh phúc kết thúc quá nhanh, hoặc dùng để cảnh báo về những thay đổi trong tương lai.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「好景不长」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh sự mong manh: Không chỉ đơn thuần là kết thúc, thành ngữ này còn hàm chứa cảm giác về sự mong manh hoặc vô thường, khi khoảng thời gian đó ngắn hơn mong đợi hoặc kết thúc quá chóng vánh.
- Sự chuyển biến tiêu cực: Thông thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyển từ trạng thái tốt sang trạng thái xấu (hoặc bình thường). Nó thường đi kèm với các liên từ nghịch đối như "nhưng" (但是), "tuy nhiên" (可是).
3. Cách dùng
「好景不长」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự thay đổi hoặc chuyển biến xấu của tình hình: Thường dùng để mô tả việc vừa mới đạt được thành công hoặc hòa giải tạm thời nhưng ngay sau đó lại phát sinh vấn đề.
- Ví dụ:「虽然他们刚和好,但好景不长,没过几天又吵架了。」
(Mặc dù họ vừa mới làm hòa, nhưng chẳng được bao lâu, chưa đầy vài ngày đã lại cãi nhau.)
- Ví dụ:「虽然他们刚和好,但好景不长,没过几天又吵架了。」
- Sự suy thoái của kinh tế hoặc xu hướng: Mô tả việc một thứ gì đó đang bùng nổ hoặc hưng thịnh bỗng chốc nguội lạnh nhanh chóng.
- Ví dụ:「这家公司的股票一度大涨,可惜好景不长,很快就跌回了原价。」
(Cổ phiếu của công ty này từng tăng vọt, nhưng đáng tiếc là cảnh đẹp không dài, nhanh chóng giảm mạnh về giá ban đầu.)
- Ví dụ:「这家公司的股票一度大涨,可惜好景不长,很快就跌回了原价。」
- Hồi tưởng về lịch sử hoặc cuộc đời: Dùng khi nhìn lại vinh quang hoặc thời kỳ hạnh phúc trong quá khứ và nhận ra nó không tồn tại mãi mãi.
- Ví dụ:「他以为这种富裕的生活会一直持续下去,谁知好景不长,生意突然破产了。」
(Anh ấy cứ ngỡ cuộc sống giàu sang này sẽ kéo dài mãi, ai ngờ ngày vui ngắn chẳng tày gang, việc kinh doanh đột ngột phá sản.)
- Ví dụ:「他以为这种富裕的生活会一直持续下去,谁知好景不长,生意突然破产了。」
Ví dụ khác:
- 这两天天气刚转暖,好景不长,冷空气又要来了。
(Hai ngày nay trời vừa mới ấm lên, chẳng được bao lâu, đợt không khí lạnh lại sắp tràn về.) - 虽然由于促销销量大增,但好景不长,活动结束后销量立刻下滑。
(Mặc dù nhờ khuyến mãi mà doanh số tăng mạnh, nhưng ngày vui ngắn chẳng tày gang, sau khi sự kiện kết thúc doanh số lập tức sụt giảm.) - 本来以为找到了理想的工作,结果好景不长,公司倒闭了。
(Vốn tưởng đã tìm được công việc lý tưởng, kết quả là chẳng được bao lâu, công ty đã phá sản.) - 这种投机取巧带来的成功注定是好景不长的。
(Thành công có được từ những thủ đoạn khôn lỏi như thế này định sẵn là không thể kéo dài.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Biến thể văn tự: Đôi khi thành ngữ này được viết là Hảo cảnh bất thường (好景不常). Do chữ 'Thường' (常 - hằng thường) và 'Trường' (长 - dài) có âm đọc gần giống nhau và ý nghĩa cũng có phần tương đồng nên thường bị dùng lẫn lộn, nhưng hiện nay 'Bất trường' (不长) phổ biến hơn.
- Bối cảnh văn học: Các biểu đạt tương tự có thể tìm thấy trong thơ ca thời Tống (宋代), phản ánh quan niệm về sự vô thường đặc trưng trong văn hóa Á Đông, tương đồng với câu Hoa vô bách nhật hồng (花无百日红 - hoa không đỏ quá trăm ngày).
- Lưu ý khi sử dụng: Tránh dùng khi đối phương đang trong trạng thái hạnh phúc vì có thể bị coi là điềm gở. Chủ yếu dùng để kể về sự việc đã qua hoặc nhận xét khách quan về các hiện tượng như thời tiết, kinh tế.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 昙花一现 (tán huā yí xiàn): Đàm hoa nhất hiện. Giống như hoa quỳnh chỉ nở trong chớp mắt, dùng để chỉ những sự vật tốt đẹp xuất hiện rồi biến mất rất nhanh.
- 彩云易散 (cǎi yún yì sàn): Thái vân dị tán. Mây ngũ sắc đẹp nhưng dễ bị gió thổi tan. Ví với việc những thứ tốt đẹp thường mong manh, dễ vỡ.
- 盛极一时 (shèng jí yī shí): Thịnh vượng hoặc phổ biến trong một thời gian.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 否极泰来 (pǐ jí tài lái): Bĩ cực thái lai. Khi vận xấu đi đến cực điểm thì vận may sẽ đến.
- 苦尽甜来 (kǔ jìn tián lái): Khổ tận điềm lai. Hết khổ đến sướng, thời kỳ gian khổ qua đi thì thời kỳ hạnh phúc sẽ tới.
- 长盛不衰 (cháng shèng bù shuāi): Tiếp tục thịnh vượng và không suy tàn.link
- 万古长青 (wàn gǔ liú fāng): Trường tồn vĩnh cửu.link
6. Tóm tắt
Hảo cảnh bất trường (好景不长) là thành ngữ dùng để diễn tả sự tiếc nuối khi những điều tốt đẹp chỉ diễn ra trong chớp mắt. Trong tiếng Việt, nó có sắc thái tương đồng với câu "Ngày vui ngắn chẳng tày gang". Thành ngữ này thường đi kèm với các từ nối mang tính nghịch đối để giải thích sự chuyển biến xấu của tình hình, áp dụng rộng rãi từ vận thế cá nhân đến tình hình kinh tế.
