万古长青
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wàn gǔ liú fāng
- Bản dịch tiếng Việt: Vạn cổ trường thanh
- Cấu tạo thành ngữ: 「万」(Vạn (số lượng cực lớn), vĩnh viễn)
+ 「古」(Cổ (xưa), thời gian, thời đại) + 「长」(Trường (dài), luôn luôn, mãi mãi) + 「青」(Thanh (xanh tươi), tràn đầy sức sống) - Ý nghĩa: Giống như cây tùng, cây bách luôn xanh tươi suốt ngàn năm. Nghĩa bóng dùng để ca ngợi tinh thần cao cả, sự nghiệp vĩ đại hoặc tình hữu nghị giữa các quốc gia trường tồn vĩnh cửu, không bao giờ phai nhạt.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「万古长青」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sức sống vĩnh cửu: Không chỉ đơn thuần là 'kéo dài', chữ 'Thanh' (青) còn hàm ý duy trì được sức sống và sự tươi trẻ như lúc ban đầu.
- Phạm vi sử dụng hạn chế: Thành ngữ này ít khi dùng cho tình yêu cá nhân hay sở thích. Nó là một biểu đạt trang trọng dành cho 'Tình hữu nghị', 'Tinh thần', 'Sự nghiệp' hoặc 'Tổ quốc'.
3. Cách dùng
「万古长青」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tình hữu nghị giữa các tổ chức, quốc gia: Thường dùng trong các bài diễn văn ngoại giao hoặc văn bản chính thức để chúc cho mối quan hệ hữu nghị giữa hai bên mãi mãi bền vững.
- Ví dụ:「愿两国人民的友谊万古长青。」
(Chúc cho tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước vạn cổ trường thanh.)
- Ví dụ:「愿两国人民的友谊万古长青。」
- Ca ngợi tinh thần hoặc thành tựu: Dùng để diễn tả tinh thần của các bậc vĩ nhân hoặc những sự nghiệp cách mạng vẫn giữ nguyên giá trị vượt thời gian.
- Ví dụ:「雷锋精神万古长青,永远激励着我们。」
(Tinh thần Lôi Phong (雷锋) vạn cổ trường thanh, mãi mãi khích lệ chúng ta.)
- Ví dụ:「雷锋精神万古长青,永远激励着我们。」
- Lời chúc, khẩu hiệu: Được treo làm khẩu hiệu trong các dịp kỷ niệm thành lập trường học hoặc doanh nghiệp để cầu chúc sự thịnh vượng kéo dài.
- Ví dụ:「祝母校基业长青,桃李满天下,万古长青!」
(Chúc trường cũ cơ nghiệp trường tồn, đào lý mãn thiên hạ, vạn cổ trường thanh!)
- Ví dụ:「祝母校基业长青,桃李满天下,万古长青!」
Ví dụ khác:
- 真正的艺术具有万古长青的生命力。
(Nghệ thuật chân chính sở hữu sức sống vạn cổ trường thanh.) - 虽然他已经离开了我们,但他留下的思想万古长青。
(Dẫu ông ấy đã rời xa chúng ta, nhưng tư tưởng ông để lại vẫn vạn cổ trường thanh.) - 让我们共同浇灌这棵友谊之树,让它万古长青。
(Chúng ta hãy cùng nhau vun tưới cho cây hữu nghị này để nó mãi mãi vạn cổ trường thanh.) - 这不仅是一座建筑,更是中华文化万古长青的象征。
(Đây không chỉ là một công trình kiến trúc, mà còn là biểu tượng cho sự vạn cổ trường thanh của văn hóa Trung Hoa (中华).)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Biểu tượng thực vật: Trong văn hóa Á Đông, Tùng (松) và Bách (柏) là những loài cây thường xanh không rụng lá dù trong mùa đông giá rét, do đó chúng trở thành biểu tượng cho khí tiết bất khuất, sự trường thọ và vĩnh cửu.
- Sắc thái ngôn ngữ: Đây là một biểu đạt rất cứng và trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nếu nói 'Tình bạn của chúng ta vạn cổ trường thanh' sẽ nghe rất khoa trương, vì vậy nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc diễn văn chính thức.
- Biến thể: Đôi khi người ta cũng dùng Vạn cổ trường xuân (万古长春 - wàn gǔ cháng chūn) với ý nghĩa tương tự. 'Thanh' chỉ màu lá cây thường xuân, 'Xuân' chỉ mùa của sự sống, cả hai đều ngụ ý sự thịnh vượng vĩnh hằng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 万古流芳 (wàn gǔ liú fāng): Vạn cổ lưu phương: Danh tiếng tốt đẹp lưu truyền mãi đời sau.
- 基业长青 (jī yè cháng qīng): Cơ nghiệp trường thanh: Nền móng sự nghiệp (đặc biệt là doanh nghiệp) bền vững và phát triển lâu dài.
- 天长地久 (tiān cháng dì jiǔ): Lâu dài như trời đất; vĩnh cửu.link
- 长盛不衰 (cháng shèng bù shuāi): Tiếp tục thịnh vượng và không suy tàn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 昙花一现 (tán huā yí xiàn): Đàm hoa nhất hiện: Như hoa quỳnh chỉ nở rồi tàn ngay, chỉ những thứ tốt đẹp nhưng ngắn ngủi.
- 过眼云烟 (guò yǎn yún yān): Quá nhãn vân yên: Như mây khói thoảng qua mắt, chỉ những thứ chóng tàn, không đọng lại lâu.
- 好景不长 (hǎo jǐng bù cháng): Thời kỳ tốt đẹp không kéo dài lâu.link
- 化为乌有 (huà wéi wū yǒu): Biến thành không có gì, tan biến vào hư vô.link
6. Tóm tắt
Vạn cổ trường thanh (萬古長青) là một thành ngữ trang trọng dùng để cầu chúc cho tình hữu nghị, tinh thần hoặc sự nghiệp vĩ đại mãi mãi xanh tươi. Hình ảnh ẩn dụ dựa trên đặc tính xanh tốt quanh năm của cây tùng và cây bách, thường xuất hiện trong các bài diễn văn ngoại giao hoặc lễ kỷ niệm lớn.
