background texture

天长地久

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: tiān cháng dì jiǔ
  • Bản dịch tiếng Việt: Thiên trường địa cửu
  • Cấu tạo thành ngữ: Trời (Thiên), đại diện cho sự cao cả và vĩnh hằngDài, lâu dài (Trường)Đất (Địa), đại diện cho sự vững chãi và trường tồnLâu, bền vững (Cửu)
  • Ý nghĩa: Diễn tả sự việc kéo dài mãi mãi, bền vững như sự tồn tại của trời và đất. Đây là thành ngữ mang sắc thái lãng mạn và tích cực, thường được dùng để thề nguyện rằng tình yêu hoặc tình bạn sẽ không bao giờ thay đổi theo thời gian.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

天长地久 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh tính vĩnh cửu: Không chỉ đơn thuần là "lâu dài", việc ví von với sự bất biến của trời đất giúp diễn tả một cảm giác về sự vĩnh hằng vượt xa tuổi thọ của con người.
  • Sự bất biến trong các mối quan hệ: Thành ngữ này phát huy ý nghĩa mạnh mẽ nhất khi dùng để cam kết rằng sợi dây liên kết giữa người với người (tình yêu, tình bạn) sẽ không bao giờ phai nhạt.

3. Cách dùng

天长地久 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Lời thề trong tình yêu và hôn nhân: Thường được dùng trong lời tỏ tình hoặc lời thề nguyện tại đám cưới. Đây là cách diễn đạt trang trọng và đầy lãng mạn.
    • Ví dụ:不管未来发生什么,我对你的爱都会天长地久
      Dù tương lai có xảy ra chuyện gì đi nữa, tình yêu anh dành cho em vẫn sẽ thiên trường địa cửu.)
  • Chúc mừng tình hữu nghị: Dùng trong các bài phát biểu hoặc thông điệp mong muốn mối quan hệ giữa bạn bè hoặc giữa các quốc gia mãi mãi bền chặt.
    • Ví dụ:愿我们两国的友谊天长地久,世代相传。
      Chúc cho tình hữu nghị giữa hai nước chúng ta mãi mãi thiên trường địa cửu, truyền lại cho muôn đời sau.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然我们相隔两地,但我们的心意天长地久
    Dù chúng ta ở hai nơi cách biệt, nhưng lòng tin yêu của chúng ta vẫn luôn thiên trường địa cửu.
  2. 这枚钻戒象征着他们天长地久的爱情。
    Chiếc nhẫn kim cương này tượng trưng cho tình yêu thiên trường địa cửu của họ.
  3. 世上没有天长地久的宴席,但美好的回忆会永远留在心中。
    Trên đời không có bữa tiệc nào là thiên trường địa cửu, nhưng những ký ức đẹp đẽ sẽ còn mãi trong tim.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc 1: Trích từ chương 7 của cuốn Đạo Đức Kinh (道德经) của Lão Tử (老子). Ban đầu, cụm từ này được dùng để thuyết giảng về tinh thần vô ngã, rằng trời đất có thể tồn tại lâu dài chính vì chúng không sống cho riêng mình.
  • Nguồn gốc 2: Bài thơ Trường Hận Ca (长恨歌) của thi sĩ đời Đường - Bạch Cư Dị (白居易) có câu: 'Thiên trường địa cửu hữu thời tận, thử hận miên miên vô tuyệt kỳ' (Trời dài đất lâu rồi cũng có lúc tận, nhưng nỗi hận này vẫn dằng dặc không bao giờ dứt). Ở đây, tác giả dùng sự vĩnh hằng của trời đất để làm nổi bật nỗi đau còn kéo dài hơn thế.
  • Tiếp nhận hiện đại: Ngày nay, ý nghĩa triết học của Lão Tử hay sắc thái bi kịch của Bạch Cư Dị đã mờ nhạt dần. Thành ngữ này trở thành một cụm từ cố định mang tính tích cực để chỉ 'tình yêu vĩnh cửu', xuất hiện phổ biến trong văn hóa đại chúng như lời bài hát của Trương Học Hữu (张学友).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Thiên trường địa cửu" (天長地久) là thành ngữ biểu thị sự vĩnh hằng, bất biến. Dù có nguồn gốc từ triết học của Lão Tử (老子) hay thơ của Bạch Cư Dị (白居易), ngày nay thành ngữ này không còn mang sắc thái bi kịch mà trở thành lời chúc phúc phổ biến trong các dịp đám cưới, kỷ niệm để khẳng định một tình cảm bền chặt, trường tồn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 天长地久!

0/50