background texture

长盛不衰

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: cháng shèng bù shuāi
  • Bản dịch tiếng Việt: Trường Thịnh Bất Suy
  • Cấu tạo thành ngữ: Trường (长): Lâu dài, trường cửu.Thịnh (盛): Thịnh vượng, mạnh mẽ, phát triển rực rỡ.Bất (不): Không (phủ định).Suy (衰): Suy yếu, tàn tạ, giảm sút thế lực.
  • Ý nghĩa: Trạng thái duy trì sự hưng thịnh, phổ biến hoặc sức sống mạnh mẽ trong một thời gian dài mà không hề suy giảm. Đây là lời đánh giá tích cực dành cho văn hóa, nghệ thuật, thương hiệu hoặc các hiện tượng xã hội vẫn giữ vững giá trị qua nhiều thời đại.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

长盛不衰 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự phồn vinh bền vững: Thành ngữ này không chỉ sự bùng nổ nhất thời mà chỉ sự ổn định và tăng trưởng trong dài hạn.
  • Đối tượng áp dụng rộng rãi: Không chỉ dùng cho quốc gia hay nền văn minh, mà còn dùng cho tác phẩm nghệ thuật, mô hình kinh doanh, sản phẩm được ưa chuộng.

3. Cách dùng

长盛不衰 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá Văn hóa - Nghệ thuật: Dùng để giải thích việc các tác phẩm văn học cổ điển hoặc nghệ thuật truyền thống vẫn giữ nguyên giá trị và được yêu thích trong thời hiện đại.
    • Ví dụ:这部经典小说历经百年依然长盛不衰,深受读者喜爱。
      Cuốn tiểu thuyết kinh điển này trải qua trăm năm vẫn trường thịnh bất suy, được độc giả vô cùng yêu thích.)
  • Kinh doanh - Thương hiệu: Dùng để ca ngợi các doanh nghiệp lâu đời hoặc sản phẩm bán chạy vẫn giữ vững vị thế trên thị trường cạnh tranh khốc liệt.
    • Ví dụ:这家老字号餐厅凭借独特的口味,几十年来生意长盛不衰
      Nhà hàng lâu đời này nhờ vào hương vị độc đáo mà việc kinh doanh suốt mấy chục năm qua luôn trường thịnh bất suy.)
  • Sức sống - Sức trẻ: Mô tả một tinh thần, tư tưởng hoặc hoạt động thể thao vẫn duy trì được sức sống mà không bị mai một.
    • Ví dụ:足球运动在全球范围内长盛不衰,拥有无数狂热粉丝。
      Môn bóng đá trên phạm vi toàn cầu luôn trường thịnh bất suy, sở hữu vô số người hâm mộ cuồng nhiệt.)

Ví dụ khác:

  1. 要想让企业长盛不衰,必须不断创新。
    Muốn doanh nghiệp có thể trường thịnh bất suy, nhất định phải không ngừng đổi mới.
  2. 这种传统的民间艺术至今仍然长盛不衰
    Loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống này đến nay vẫn trường thịnh bất suy.
  3. 他的理论在学术界长盛不衰,影响了一代又一代的学者。
    Lý thuyết của ông ấy trong giới học thuật luôn trường thịnh bất suy, gây ảnh hưởng đến hết thế hệ học giả này đến thế hệ khác.
  4. 保持好奇心是让创造力长盛不衰的秘诀。
    Giữ vững trí tò mò là bí quyết để giữ cho sức sáng tạo luôn trường thịnh bất suy.
  5. 这座古城作为贸易中心,曾经历过数百年的长盛不衰
    Cố đô này với tư cách là trung tâm thương mại, đã từng trải qua hàng trăm năm trường thịnh bất suy.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xu hướng sử dụng: Mặc dù không dựa trên một điển tích cụ thể nào, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, đây là một 'lời khen ngợi' rất phổ biến. Đặc biệt trong xã hội thay đổi nhanh chóng ngày nay, nó được dùng để đánh giá cao 'giá trị không đổi' hoặc 'tính bền vững'.
  • Đối tượng: Hiếm khi dùng cho tuổi thọ con người, mà thường dùng cho 'danh tiếng', 'tầm ảnh hưởng', 'sự nghiệp' của một người, hoặc cho các tổ chức, văn hóa và xu hướng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Trường Thịnh Bất Suy (長盛不衰) là một thành ngữ mang sắc thái tích cực, mô tả sự phồn vinh bền vững. Trong các lĩnh vực như kinh doanh, văn hóa và nghệ thuật, nó nhấn mạnh việc giá trị của đối tượng được công nhận vượt qua mọi rào cản thời gian, đối lập hoàn toàn với những trào lưu nhất thời.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 长盛不衰!

0/50