粗心大意
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: cū xīn dà yi
- Bản dịch tiếng Việt: Thô tâm đại ý
- Cấu tạo thành ngữ: 「粗」(Thô (粗) trong thô kệch, sơ sài, không tinh tế.)
+ 「心」(Tâm (心) trong tâm trí, sự chú ý.) + 「大」(Đại (大) trong đại khái, sơ sài, không chi tiết.) + 「意」(Ý (意) trong ý nghĩ, ý định.) - Ý nghĩa: Chỉ việc làm việc cẩu thả, thiếu tập trung, không chú ý đến các chi tiết nhỏ dẫn đến sai sót. Đây là một từ mang sắc thái phủ định, thường dùng để chỉ nguyên nhân của những lỗi lầm trong công việc hoặc học tập.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「粗心大意」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu hụt về chú ý: Thành ngữ này không chỉ việc thiếu năng lực, mà nhấn mạnh vào việc thiếu sự tập trung dẫn đến những lỗi sai 'ngớ ngẩn' hoặc bỏ sót chi tiết.
- Tính cách và trạng thái nhất thời: Có thể dùng để miêu tả tính cách cố hữu của một người, hoặc chỉ một trạng thái bất cẩn nhất thời trong một tình huống cụ thể.
3. Cách dùng
「粗心大意」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phản tỉnh hoặc biện minh cho sai lầm: Dùng khi thừa nhận lỗi lầm của bản thân hoặc chỉ ra lỗi của người khác. Thường dùng cho những lỗi không có ác ý nhưng gây ra hậu quả không tốt.
- Ví dụ:「这次考试没考好,主要是因为我太粗心大意了,看错了题目。」
(Kết quả thi lần này không tốt, chủ yếu là do tôi quá thô tâm đại ý, nhìn nhầm đề bài.)
- Ví dụ:「这次考试没考好,主要是因为我太粗心大意了,看错了题目。」
- Cảnh báo, nhắc nhở: Dùng để cảnh báo trước khi thực hiện các công việc quan trọng, nhắc nhở không được lơ là.
- Ví dụ:「处理这些数据必须非常严谨,千万不能粗心大意。」
(Xử lý những dữ liệu này phải hết sức nghiêm túc, tuyệt đối không được thô tâm đại ý.)
- Ví dụ:「处理这些数据必须非常严谨,千万不能粗心大意。」
- Miêu tả tính cách: Dùng để miêu tả người có tính cách cẩu thả, hay quên hoặc không để ý tiểu tiết.
- Ví dụ:「他这个人平时粗心大意的,经常出门忘带钥匙。」
(Anh ấy bình thường rất thô tâm đại ý, thường xuyên ra ngoài mà quên mang chìa khóa.)
- Ví dụ:「他这个人平时粗心大意的,经常出门忘带钥匙。」
Ví dụ khác:
- 由于司机的粗心大意,导致了这场交通事故。
(Do sự thô tâm đại ý của tài xế mà vụ tai nạn giao thông này đã xảy ra.) - 哪怕是一个小小的粗心大意,也可能造成巨大的损失。
(Dù chỉ là một chút thô tâm đại ý, cũng có thể gây ra tổn thất khổng lồ.) - 我不喜欢他那种粗心大意的工作态度。
(Tôi không thích thái độ làm việc thô tâm đại ý đó của anh ta.) - 下次请务必仔细检查,不要再粗心大意了。
(Lần sau hãy nhớ kiểm tra kỹ lưỡng, đừng để thô tâm đại ý nữa.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Từ vựng phổ biến trong giáo dục: Trong giáo dục gia đình và nhà trường tại Trung Quốc, đây là từ mà cha mẹ và thầy cô thường dùng nhất để phê bình khi trẻ em mắc lỗi bất cẩn. 'Thô tâm' (粗心) được coi là vấn đề về thái độ chứ không phải năng lực.
- Sự đối lập văn hóa: Trái ngược với 'Thô tâm' là 'Tế tâm' (细心 - tỉ mỉ). Trong xã hội Á Đông, việc chú ý đến tiểu tiết thường được xem là một phần quan trọng của việc 'Tố nhân' (做人 - làm người/đối nhân xử thế).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 马马虎虎 (mǎ ma hū hū): Mã mã hổ hổ: Làm việc qua loa, đại khái hoặc có nghĩa là 'tàm tạm'.
- 丢三落四 (diū sān là sì): Đu tam lạc tứ: Hay quên trước quên sau, vứt đồ bừa bãi.link
- 走马观花 (zǒu mǎ guān huā): Cưỡi ngựa xem hoa, ý nói xem xét mọi việc một cách qua loa, đại khái.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一丝不苟 (yī sī bù gǒu): Nhất ti bất cẩu: Làm việc cực kỳ cẩn thận, không một chút lơ là.
- 小心翼翼 (xiǎo xīn yì yì): Tiểu tâm dực dực: Hành động cực kỳ thận trọng, cung kính.link
- 兢兢业业 (jīng jīng yè yè): Cẩn thận và tận tâm trong công việc.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Thô tâm đại ý (粗心大意) miêu tả trạng thái hoặc tính cách cẩu thả, thường dẫn đến những lỗi sai không đáng có. Trong văn hóa giáo dục, cụm từ này thường được dùng để nhắc nhở học sinh về các lỗi bất cẩn (careless mistakes).
