background texture

丢三落四

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: diū sān là sì
  • Bản dịch tiếng Việt: Đâu tam lạc tứ (Hay quên, đãng trí)
  • Cấu tạo thành ngữ: Đâu: mất, thất lạc hoặc vứt bỏTam: số ba, ở đây chỉ số lượng nhiều hoặc nhiều nơiLạc: rơi, bỏ sót hoặc để quên (phát âm là là)Tứ: số bốn, kết hợp với số ba để chỉ sự lộn xộn, thiếu sót khắp nơi
  • Ý nghĩa: Chỉ trạng thái thiếu tập trung, thường xuyên làm mất đồ đạc hoặc quên những việc cần làm. Đây là một cách nói khẩu ngữ mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng hoặc tự giễu về tính cách cẩu thả, hay quên.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

丢三落四 bao gồm các sắc thái sau.

  • Lưu ý về phát âm: Chữ **Lạc (落)** thông thường đọc là **luò**, nhưng trong thành ngữ này phải đọc là **là**. Đây là âm đọc khẩu ngữ mang nghĩa là bỏ sót hoặc để quên lại phía sau.
  • Ẩn dụ về con số: Số **Ba (三)** và **Bốn (四)** không chỉ số lượng cụ thể mà là các con số ước lượng, mang nghĩa "khắp nơi", "nhiều lần". Mất ba cái, quên bốn cái ý chỉ trạng thái luôn luôn có sai sót.
  • Tính cách và trạng thái: Thành ngữ này có thể chỉ tính cách bẩm sinh của một người (vô tâm, cẩu thả) hoặc trạng thái nhất thời do tuổi già hoặc quá bận rộn.

3. Cách dùng

丢三落四 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sai sót trong sinh hoạt: Dùng để miêu tả người thường xuyên quên chìa khóa, ví tiền, điện thoại hoặc các vật dụng cá nhân.
    • Ví dụ:出门前检查一下随身物品,别总是丢三落四的。
      Trước khi ra ngoài hãy kiểm tra lại đồ đạc cá nhân, đừng có lúc nào cũng quên trước quên sau như thế.)
  • Phê bình thái độ làm việc: Dùng để chỉ trích cách làm việc thiếu chi tiết, dẫn đến nhiều sai sót và sơ hở.
    • Ví dụ:他工作虽然热情,但就是爱丢三落四,经常需要别人帮他善后。
      Anh ấy làm việc tuy nhiệt tình nhưng lại hay đãng trí, thường xuyên khiến người khác phải đi dọn dẹp hậu quả.)
  • Tự giễu (tự trào): Dùng khi muốn khiêm tốn hoặc than phiền về việc trí nhớ kém đi do tuổi tác hoặc bận rộn.
    • Ví dụ:年纪大了,脑子不好使了,整天丢三落四的。
      Già rồi, đầu óc không còn minh mẫn nữa, suốt ngày cứ quên cái này sót cái kia.)

Ví dụ khác:

  1. 你怎么这么丢三落四,连护照都忘带了!
    Sao con lại đãng trí thế này, đến cả hộ chiếu cũng quên mang theo!
  2. 为了改掉丢三落四的毛病,我开始使用备忘录。
    Để sửa thói quen hay quên, tôi đã bắt đầu sử dụng sổ ghi chú.
  3. 这个会计非常细心,从不丢三落四
    Người kế toán này rất cẩn thận, không bao giờ sai sót hay thiếu hụt cái gì.
  4. 别把重要任务交给他,他那个人丢三落四的,靠不住。
    Đừng giao nhiệm vụ quan trọng cho anh ta, người đó cẩu thả lắm, không tin tưởng được đâu.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong chương 67 của bộ tiểu thuyết kinh điển Hồng Lâu Mộng (红楼梦) thời nhà Thanh.
  • Tính khẩu ngữ: Đây là một biểu đạt cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày, ít khi dùng trong các văn bản hành chính hoặc trang trọng.
  • Tầm quan trọng của phát âm: Nếu bạn đọc chữ 'Lạc' là 'luò', người bản ngữ sẽ thấy không tự nhiên. Việc phát âm đúng là 'là' là một điểm mấu chốt để thể hiện trình độ tiếng Trung lưu loát.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Đâu tam lạc tứ (丢三落四)** là một thành ngữ khẩu ngữ dùng để miêu tả những người có tính cách "đãng trí" hoặc thường xuyên sơ suất. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "quên trước quên sau". Cần đặc biệt lưu ý chữ **Lạc (落)** trong cụm từ này phải được phát âm là **là**, thể hiện nghĩa khẩu ngữ là bỏ quên. Thành ngữ này thường dùng khi tự trách mình hoặc nhắc nhở sự bất cẩn của người khác.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 丢三落四!

0/50