background texture

物换星移

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wù huàn xīng yí
  • Bản dịch tiếng Việt: Vật hoán tinh di
  • Cấu tạo thành ngữ: Vật (sự vật, cảnh vật trên thế gian)Hoán (thay đổi, hoán đổi)Tinh (các vì sao, tinh tú trên trời)Di (di chuyển, dời chỗ)
  • Ý nghĩa: Cảnh vật thay đổi, các vì sao dời chỗ. Thành ngữ này chỉ sự trôi qua của thời gian và sự biến đổi lớn lao của thế giới, vạn vật theo năm tháng. Nó thường được dùng để biểu đạt cảm xúc sâu sắc trước sự vô thường và những thay đổi mạnh mẽ của cuộc đời.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

物换星移 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự trôi qua của thời gian và sự biến đổi: Thành ngữ này tập trung vào sự thật rằng "mọi thứ đã thay đổi" hơn là chỉ đơn thuần nói về việc thời gian trôi qua.
  • Âm hưởng văn học: Đây là một biểu đạt trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày khi chỉ muốn nói "thời gian trôi qua nhanh", mà dùng trong văn viết hoặc những tình huống giàu cảm xúc.
  • Đối chiếu với sự bất biến: Thường được dùng làm đòn bẩy để nhấn mạnh những thứ không thay đổi (như tình bạn, niềm tin) trong một thế giới đầy biến động.

3. Cách dùng

物换星移 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Hồi tưởng lịch sử hoặc quá khứ: Dùng khi nói về một địa điểm hoặc tình huống đã thay đổi diện mạo hoàn toàn sau nhiều năm.
    • Ví dụ:物换星移,这座曾经的小渔村如今已变成了繁华的都市。
      Vật hoán tinh di, ngôi làng chài nhỏ năm xưa nay đã trở thành một đô thị sầm uất.)
  • Nhấn mạnh tình cảm không đổi thay: Dùng để nhấn mạnh một cách tương phản rằng dù môi trường và thời gian có thay đổi, lòng người hay sự gắn kết vẫn vẹn nguyên.
    • Ví dụ:尽管物换星移,他对家乡的思念却从未改变。
      Mặc dù vật hoán tinh di, nỗi nhớ quê hương của ông ấy vẫn chưa bao giờ thay đổi.)
  • Lễ kỷ niệm hoặc diễn văn: Thường được dùng như một cụm từ cố định để nhìn lại chặng đường dài đã qua trong các dịp kỷ niệm thành lập trường hoặc công ty.
    • Ví dụ:物换星移,几度春秋,我们的母校迎来了百年华诞。
      Vật hoán tinh di, trải qua bao mùa xuân thu, ngôi trường cũ của chúng ta đã chào đón đại lễ bách niên.)

Ví dụ khác:

  1. 看着这张老照片,我不禁感叹物换星移,人事全非。
    Nhìn bức ảnh cũ này, tôi không khỏi cảm thán cảnh vật hoán tinh di, mọi chuyện nay đã khác xưa.
  2. 任凭物换星移,经典的艺术作品总能流传千古。
    Mặc cho vật hoán tinh di, những tác phẩm nghệ thuật kinh điển vẫn luôn lưu truyền ngàn đời.
  3. 物换星移,当年的战场现在已经是一片宁静的田野。
    Thời gian trôi qua, chiến trường năm xưa giờ đây đã là một cánh đồng yên bình.
  4. 虽然物换星移,但这栋老房子依然保留着当年的模样。
    Tuy đã vật hoán tinh di, nhưng ngôi nhà cũ này vẫn giữ được dáng vẻ của năm nào.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ câu thơ nổi tiếng trong bài "Đằng Vương Các Tự" (滕王阁序) của thi sĩ thời Đường Vương Bột (王勃): "Nhàn vân đàm ảnh nhật u u, vật hoán tinh di kỷ độ thu" (Mây nhàn bóng nước ngày thong thả, vật đổi sao dời mấy độ thu).
  • Quan niệm vô thường: Đây là một trong những cụm từ biểu tượng cho "quan niệm vô thường" (mọi thứ trên đời luôn thay đổi, không có gì là vĩnh cửu) trong văn học phương Đông.
  • Phạm vi sử dụng: Mang tính chất văn viết (thư diện ngữ) rất mạnh. Sẽ không tự nhiên nếu dùng trong khẩu ngữ hàng ngày cho những việc nhỏ nhặt.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Vật hoán tinh di" (物換星移) là một thành ngữ có phong cách trang trọng, bắt nguồn từ bài "Đằng Vương Các Tự" (滕王阁序) của Vương Bột (王勃). Thành ngữ này diễn tả sự biến thiên của thế gian qua thời gian dài. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói dân gian "Vật đổi sao dời". Nó thường được dùng trong văn chương hoặc các bài diễn văn để đối chiếu giữa "thế giới đã đổi thay" và "tấm lòng không thay đổi".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 物换星移!

0/50