走马观花
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zǒu mǎ guān huā
- Bản dịch tiếng Việt: Cưỡi ngựa xem hoa
- Cấu tạo thành ngữ: 「走」(Tẩu (chạy, phi ngựa))
+ 「马」(Mã (con ngựa)) + 「观」(Quan (xem, quan sát)) + 「花」(Hoa (bông hoa)) - Ý nghĩa: Giống như việc cưỡi trên lưng ngựa đang chạy để ngắm hoa, thành ngữ này chỉ việc quan sát sự vật một cách hời hợt, qua loa, không đi sâu vào chi tiết. Trong tiếng Hán hiện đại, đây là một từ mang nghĩa tiêu cực, dùng để phê phán thái độ học tập hoặc làm việc thiếu cẩn thận.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「走马观花」 bao gồm các sắc thái sau.
- Quan sát bề mặt: Chỉ việc xem xét lướt qua thay vì dành thời gian nghiên cứu kỹ, hàm ý không hiểu rõ chi tiết.
- Sự vội vàng và cẩu thả: Yếu tố 'tẩu mã' (ngựa chạy) mang sắc thái hành động vội vã, thiếu sự điềm tĩnh.
- Sự thay đổi so với nghĩa gốc: Ban đầu thành ngữ này mang nghĩa tích cực là 'vui mừng phi ngựa sau khi thi đỗ', nhưng hiện nay đã chuyển hoàn toàn sang nghĩa tiêu cực là 'xem xét qua loa'.
3. Cách dùng
「走马观花」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Du lịch hoặc thị sát: Dùng khi miêu tả việc tham quan các địa điểm du lịch một cách vội vàng do thiếu thời gian, hoặc đi thị sát hiện trường một cách hình thức.
- Ví dụ:「因为时间紧迫,我们只能走马观花地游览了一下故宫。」
(Vì thời gian gấp rút, chúng tôi chỉ có thể cưỡi ngựa xem hoa tham quan Cố Cung một chút.)
- Ví dụ:「因为时间紧迫,我们只能走马观花地游览了一下故宫。」
- Phê bình học tập hoặc điều tra: Dùng để nhắc nhở hoặc phê bình thái độ chỉ nắm bắt bề ngoài mà không hiểu bản chất sự việc.
- Ví dụ:「做学问不能走马观花,必须深入钻研才能有所收获。」
(Làm học thuật không thể cưỡi ngựa xem hoa, phải nghiên cứu sâu mới có thể đạt được thành quả.)
- Ví dụ:「做学问不能走马观花,必须深入钻研才能有所收获。」
- Đọc sách hoặc kiểm tra: Diễn tả việc không đọc kỹ sách vở hay tài liệu mà chỉ lật qua các trang.
- Ví dụ:「这份报告太长了,我只是走马观花地看了一遍。」
(Bản báo cáo này dài quá, tôi chỉ mới cưỡi ngựa xem hoa đọc qua một lượt.)
- Ví dụ:「这份报告太长了,我只是走马观花地看了一遍。」
Ví dụ khác:
- 这次考察行程安排得太满,大家只能走马观花,没能深入了解当地情况。
(Lịch trình khảo sát lần này quá dày đặc, mọi người chỉ có thể cưỡi ngựa xem hoa, không thể tìm hiểu sâu tình hình địa phương.) - 看展览如果只是走马观花,那就太可惜了。
(Đi xem triển lãm mà chỉ cưỡi ngựa xem hoa thì thật là đáng tiếc.) - 他这种走马观花的工作态度,导致了很多细节上的错误。
(Thái độ làm việc kiểu cưỡi ngựa xem hoa của anh ta đã dẫn đến nhiều sai sót trong các chi tiết.) - 要想真正领略这座城市的魅力,绝不能走马观花。
(Nếu muốn thực sự thưởng thức vẻ đẹp của thành phố này, tuyệt đối không được cưỡi ngựa xem hoa.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ bài thơ Đăng khoa hậu (登科后) của nhà thơ Mạnh Giao (孟郊) thời Đường (唐代), có câu: 'Xuân phong đắc ý mã đề tật, nhất nhật khán tận Trường An hoa' (春风得意马蹄疾,一日看尽长安花).
- Sự đảo ngược ý nghĩa: Bài thơ gốc diễn tả niềm tự hào và hạnh phúc của Mạnh Giao khi đỗ kỳ thi Khoa cử (科举) khó khăn, cưỡi ngựa dạo khắp kinh thành Trường An (长安) trong một ngày. Tuy nhiên, hậu thế lại tập trung vào việc 'đi quá nhanh nên không thấy rõ chi tiết', từ đó hình thành nghĩa phê phán như hiện nay.
- Phạm vi sử dụng: Được dùng rộng rãi từ văn nói đến văn viết, chủ yếu để chỉ trích những thái độ không tốt.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 浮光掠影 (fú guāng lüè yǐng): Phù quang lược ảnh: Như ánh sáng trên mặt nước hay bóng lướt qua, chỉ sự quan sát nông cạn, ấn tượng mờ nhạt.
- 囫囵吞枣 (hú lún tūn zǎo): Hốt luân thôn tảo: Nuốt chửng quả táo, chỉ việc tiếp thu kiến thức mà không suy nghĩ, nghiền ngẫm kỹ lưỡng.
- 走马看花 (zǒu mǎ kàn huā): Xem xét mọi thứ một cách nhanh chóng, qua loa.link
- 浅尝辄止 (qiǎn cháng zhé zhǐ): Chỉ thử một chút rồi dừng lại.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 入木三分 (rù mù sān fēn): Nhập mộc tam phân: Sức viết mạnh đến mức thấm vào gỗ ba phân. Nghĩa bóng là sự quan sát, phân tích cực kỳ sắc sảo và sâu sắc.
- 下马看花 (xià mǎ kàn huā): Hạ mã khán hoa: Xuống ngựa ngắm hoa. Chỉ việc trực tiếp đi sâu vào thực tế để điều tra, quan sát kỹ lưỡng.
- 脚踏实地 (jiǎo tà shí dì): Làm việc một cách thực tế và vững vàng.link
- 精益求精 (jīng yì qiú jīng): Cố gắng cải thiện không ngừng một thứ đã tốt đẹp.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Cưỡi ngựa xem hoa** (走马观花) dùng để chỉ việc xem xét sự vật một cách đại khái, không kỹ lưỡng. Vốn dĩ xuất phát từ một bài thơ diễn tả niềm vui khi thi đỗ, nhưng ngày nay nó thường được dùng với nghĩa phê phán sự thiếu sâu sắc trong quan sát, học tập hay công tác.
