background texture

无处不在

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wú chù bù zài
  • Bản dịch tiếng Việt: Vô xứ bất tại (無處不在)
  • Cấu tạo thành ngữ: Vô (không có), phủ địnhXứ (nơi chốn, địa điểm)Bất (không), phủ địnhTại (ở, tồn tại, hiện diện)
  • Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc phủ định kép "không nơi nào không có", mang nghĩa là "đâu đâu cũng có", "hiện diện ở khắp mọi nơi". Thành ngữ này dùng để mô tả sự phổ biến rộng rãi của cả vật thể hữu hình lẫn các khái niệm trừu tượng như tình yêu, nguy hiểm hay tầm ảnh hưởng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

无处不在 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh bằng phủ định kép: Bằng cách kết hợp hai từ phủ định "Vô (无)" và "Bất (不)", thành ngữ này khẳng định mạnh mẽ ý nghĩa "tồn tại ở tất cả mọi nơi".
  • Phạm vi đối tượng rộng lớn: Có thể sử dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ những vật cụ thể (cửa hàng tiện lợi, camera giám sát) đến các hiện tượng trừu tượng (áp lực, cơ hội, vẻ đẹp).

3. Cách dùng

无处不在 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Hiện tượng xã hội và công nghệ: Dùng để giải thích về những thứ phổ biến đến mức không thể tránh khỏi trong xã hội hiện đại như Internet, điện thoại thông minh hay quảng cáo.
    • Ví dụ:在这个数字化时代,网络的影响力简直无处不在
      Trong thời đại kỹ thuật số này, sức ảnh hưởng của mạng Internet dường như vô xứ bất tại.)
  • Khám phá các khái niệm trừu tượng: Dùng trong ngữ cảnh biểu cảm hoặc cảnh báo, diễn tả rằng "vẻ đẹp", "tình yêu" hay "nguy hiểm" có thể tìm thấy ở bất cứ đâu nếu ta chú ý.
    • Ví dụ:只要你有一双善于发现的眼睛,生活中的美无处不在
      Chỉ cần bạn có một đôi mắt biết khám phá, vẻ đẹp trong cuộc sống sẽ hiện diện ở khắp mọi nơi.)

Ví dụ khác:

  1. 细菌无处不在,所以我们要养成勤洗手的好习惯。
    Vi khuẩn có ở khắp mọi nơi, vì vậy chúng ta phải hình thành thói quen chăm rửa tay.
  2. 虽然我们看不见空气,但它确实无处不在
    Mặc dù chúng ta không nhìn thấy không khí, nhưng nó thực sự hiện diện ở khắp mọi nơi.
  3. 激烈的竞争在现代职场中无处不在
    Sự cạnh tranh khốc liệt luôn hiện hữu ở khắp mọi nơi trong môi trường công sở hiện đại.
  4. 那种被监视的感觉无处不在,让他感到非常不安。
    Cảm giác bị giám sát đó luôn đeo bám khắp nơi, khiến anh ấy cảm thấy vô cùng bất an.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Sắc thái: Về cơ bản đây là một từ trung tính, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó mang nghĩa tích cực (sự tiện lợi tràn ngập) hay tiêu cực (không có nơi nào để trốn thoát).
  • Bối cảnh tôn giáo: Nó cũng được dùng làm từ dịch cho khái niệm "Toàn tại (Omnipresence)" trong thần học Kitô giáo, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, ý nghĩa tôn giáo này rất mờ nhạt.
  • Khác biệt với các biểu đạt tương tự: So với các cách nói khẩu ngữ như "đầy rẫy trên đất", thành ngữ này trang trọng hơn và có đặc điểm là dùng được cho cả những khái niệm trừu tượng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Vô xứ bất tại (無處不在)** có nghĩa là "không có nơi nào là không tồn tại", tương đương với "đâu đâu cũng có". Từ những thứ vật lý như vi khuẩn, không khí cho đến các khái niệm trừu tượng như sự cạnh tranh hay tình yêu, thành ngữ này rất hữu ích để diễn tả sự thâm nhập rộng khắp của một sự vật, hiện tượng. Nó được sử dụng rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày đến các bản tin thời sự.

Bài luận thành ngữ

wú chǔ bù zài
无处不在
Hiện diện khắp nơi
yǒuyī zhǒng一种gǎn jué感觉yí dìng一定tǐ huì体会guò

Có một cảm giác mà chắc chắn bạn đã từng trải qua.

jiù shì就是dāngmǒudōng xī东西huò zhě或者mǒu zhǒng某种tè dìng特定defēn wéi氛围wán quán完全bāo wéi包围deshí hòu时候

Đó là khi một thứ gì đó, hoặc một bầu không khí đặc biệt nào đó, hoàn toàn bao vây lấy bạn.

bù guǎn不管zǒudàonǎ lǐ哪里zhuǎn tóu转头kànxiàngnǎ ge哪个fāng xiàng方向shèn zhì甚至bì shàng闭上yǎn jīng眼睛dōunénggǎn jué dào感觉到decún zài存在

Bất kể bạn đi đâu, quay đầu nhìn về hướng nào, thậm chí nhắm mắt lại, bạn đều có thể cảm nhận được sự hiện diện của nó.

jiùxiàngkōng qì空气yī yàng一样tián mǎn填满leshēn biān身边deměi yí gè每一个jiǎo luò角落

Nó giống như không khí, lấp đầy mọi ngóc ngách xung quanh bạn.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiàowú chǔ bù zài无处不在

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả trạng thái này, gọi là 无处不在.

zhè ge这个dejié gòu结构hěnyǒuluó jí逻辑

Cấu trúc của từ này rất logic.

shìméi yǒu没有chùshìdì fāng地方

无 là không có, 处 là nơi chốn.

zì miàn字面yì si意思jiù shì就是méi yǒu没有yí gè一个dì fāng地方shìcún zài存在de

Nghĩa đen là: không có một nơi nào mà nó không tồn tại.

zhètīng qǐ lái听起来dào chù到处dōushìyǒu diǎn有点xiàngdàngǎn jué感觉qí shí其实hěnyī yàng一样

Điều này nghe có vẻ hơi giống với "đâu đâu cũng có", nhưng cảm giác thực ra rất khác biệt.

dào chù到处dōushìwǎng wǎng往往shìzàishùshù liàng数量bǐ rú比如dì shàng地上yǒuhěn duō很多luò yè落叶jiē shàng街上yǒuhěn duō很多chē

"Đâu đâu cũng có" thường là đang đếm số lượng, ví dụ trên mặt đất có nhiều lá rụng, trên đường có nhiều xe cộ.

dànwú chǔ bù zài无处不在qiáng diào强调deshìyī zhǒng一种wú fǎ无法táo bì逃避debāo wéi包围gǎn

Nhưng 无处不在 nhấn mạnh vào một loại "cảm giác bao vây" không thể trốn thoát.

bǐ rú比如shēng huó生活zàixiàn dài现代shè huì社会wǒ men我们zuìzhí jiē直接degǎn shòu感受jiù shì就是hù lián wǎng互联网shìwú chǔ bù zài无处不在de

Ví dụ, sống trong xã hội hiện đại, cảm nhận trực tiếp nhất của chúng ta là — Internet là 无处不在.

cóngzǎo shàng早上xǐng lái醒来dàowǎn shàng晚上shuì jiào睡觉cónggōng zuò工作dàoyú lè娱乐wǎng luò网络xìn hào信号xiàngyī zhāng一张kàn bú jiàn看不见dewǎngfù gài覆盖leshēng huó生活deměi yī miǎo每一秒

Từ lúc thức dậy buổi sáng đến khi đi ngủ buổi tối, từ công việc đến giải trí, tín hiệu mạng giống như một tấm lưới lớn vô hình, bao phủ mọi giây phút của cuộc sống.

huò zhě或者dāngchūn tiān春天dào lái到来deshí hòu时候nà zhǒng那种shēng jī bó bó生机勃勃degǎn jué感觉shìwú chǔ bù zài无处不在de

Hoặc, khi mùa xuân đến, cảm giác tràn đầy sức sống đó cũng là 无处不在.

bù jǐn jǐn不仅仅shìgōng yuán公园dehuākāileliánkōng qì空气dewèi dào味道fēngdewēn dù温度shèn zhì甚至rén men人们liǎnshàngdebiǎo qíng表情dōutòuzhechūn tiān春天deqì xī气息

Không chỉ là hoa trong công viên nở, mà ngay cả mùi vị của không khí, nhiệt độ của gió, thậm chí là biểu cảm trên khuôn mặt mọi người, đều toát lên hơi thở của mùa xuân.

yǒu yì si有意思deshìzhè ge这个kě yǐ可以xíng róng形容kè guān客观deshì wù事物kě yǐ可以xíng róng形容zhǔ guān主观degǎn shòu感受

Điều thú vị là, từ này vừa có thể mô tả sự vật khách quan, vừa có thể mô tả cảm nhận chủ quan.

dāngxīn lǐ心里zhuāngzheyí gè一个réndeshí hòu时候huìjué de觉得deyǐng zi影子shìwú chǔ bù zài无处不在dedānggǎn dào感到jiāo lǜ焦虑shíyā lì压力sì hū似乎shìwú chǔ bù zài无处不在de

Khi trong lòng bạn có một người, bạn sẽ cảm thấy bóng dáng của người đó là 无处不在; khi bạn cảm thấy lo âu, áp lực dường như cũng là 无处不在.

suǒ yǐ所以wú chǔ bù zài无处不在bìngzhǐ shì只是zàimiáo shù描述wèi zhì位置

Vì vậy, 无处不在 không chỉ là đang mô tả vị trí.

qí shí其实shìzàimiáo shù描述yī zhǒng一种chén jìn沉浸dezhuàng tài状态

Nó thực chất là đang mô tả một trạng thái "đắm chìm".

tí xǐng提醒wǒ men我们yǒu xiē有些lì liàng力量huò zhě或者qíng gǎn情感yǐ jīng已经chè dǐ彻底shèn tòu渗透jìnlewǒ men我们deshēng huó生活chéng wéi成为lewǒ men我们tǐ yàn体验shì jiè世界deyī bù fèn一部分

Nó nhắc nhở chúng ta rằng, có những sức mạnh hoặc cảm xúc đã hoàn toàn thấm thấu vào cuộc sống của chúng ta, trở thành một phần trong trải nghiệm thế giới của chúng ta.

xià cì下次dāngfā xiàn发现mǒu zhǒng某种měi hǎo美好degǎn jué感觉bǐ rú比如shēng huó生活zhōngdexiǎo què xìng小确幸huò zhě或者dà zì rán大自然deshēng mìng lì生命力tián mǎn填满ledeshì yě视野shíbù fáng不妨yòngzhè ge这个láixíng róng形容

Lần tới, khi bạn phát hiện ra một cảm giác tốt đẹp nào đó — ví dụ như niềm hạnh phúc nhỏ bé trong cuộc sống, hoặc sức sống của thiên nhiên — lấp đầy tầm mắt của bạn, đừng ngần ngại dùng từ này để mô tả nó.

huìfā xiàn发现zhǐ yào只要yòng xīn用心gǎn shòu感受měiqí shí其实shìwú chǔ bù zài无处不在de

Bạn sẽ nhận ra rằng, chỉ cần dùng tâm để cảm nhận, 美 thực ra cũng là 无处不在.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 无处不在!

0/50