background texture

成家立业

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: chéng jiā lì yè
  • Bản dịch tiếng Việt: Thành gia lập nghiệp
  • Cấu tạo thành ngữ: Thành (hình thành, tạo nên)Gia (gia đình, nhà)Lập (thiết lập, đứng vững)Nghiệp (sự nghiệp, nghề nghiệp)
  • Ý nghĩa: Kết hôn, xây dựng gia đình riêng và đồng thời có sự nghiệp ổn định, tự chủ về kinh tế. Đây là biểu hiện của một người trưởng thành đã hoàn toàn tự lập trong xã hội.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

成家立业 bao gồm các sắc thái sau.

  • Hai điều kiện tiên quyết: Thành ngữ này chỉ được coi là hoàn tất khi có đủ cả hai yếu tố: Thành gia (kết hôn) và Lập nghiệp (có công việc/sự nghiệp ổn định). Trong xã hội hiện đại, thứ tự có thể thay đổi nhưng đây vẫn được coi là minh chứng của sự trưởng thành.
  • Sự tự lập về mặt xã hội: Không chỉ đơn thuần là kết hôn, thành ngữ này còn hàm ý mạnh mẽ về việc thoát ly khỏi sự bảo bọc của cha mẹ và có năng lực kinh tế để tự nuôi sống bản thân và gia đình.

3. Cách dùng

成家立业 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Góc nhìn và kỳ vọng của cha mẹ: Thường được dùng khi cha mẹ mong muốn con cái trưởng thành hoặc bày tỏ sự an lòng khi thấy con cái đã tự lập.
    • Ví dụ:看着孩子们一个个成家立业,父母终于可以放心了。
      Nhìn các con lần lượt thành gia lập nghiệp, cha mẹ cuối cùng cũng có thể yên lòng.)
  • Cột mốc cuộc đời: Dùng làm chỉ số đánh giá sự chuyển giao từ thời thanh niên sang tuổi trung niên khi nói về các giai đoạn cuộc đời.
    • Ví dụ:他在三十岁之前就已经成家立业,是同龄人中的佼佼者。
      Anh ấy đã thành gia lập nghiệp trước tuổi 30, là người xuất sắc trong số những người cùng lứa.)
  • Nhấn mạnh tinh thần trách nhiệm: Dùng trong ngữ cảnh đánh giá sự chín chắn, điềm đạm nảy sinh từ việc gánh vác gia đình và sự nghiệp.
    • Ví dụ:男人成家立业后,往往会变得更加成熟稳重。
      Đàn ông sau khi thành gia lập nghiệp thường trở nên trưởng thành và chín chắn hơn.)

Ví dụ khác:

  1. 现在的年轻人压力很大,想要在大城市成家立业并不容易。
    Giới trẻ ngày nay áp lực rất lớn, muốn thành gia lập nghiệp ở các thành phố lớn không phải là chuyện dễ dàng.
  2. 他虽然年纪轻轻,却已经成家立业,过上了安稳的生活。
    Dù tuổi đời còn trẻ nhưng anh ấy đã thành gia lập nghiệp và có một cuộc sống ổn định.
  3. 为了能够早日成家立业,他工作非常努力。
    Để có thể sớm thành gia lập nghiệp, anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
  4. 等到你成家立业了,就会明白父母当年的苦心。
    Đợi đến khi con thành gia lập nghiệp rồi, con mới hiểu được nỗi lòng của cha mẹ năm xưa.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Giá trị truyền thống: Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là các giá trị Nho giáo (儒教), việc kết hôn để duy trì nòi giống (Thành gia) và xác lập địa vị xã hội (Lập nghiệp) được coi là một trong những cách báo hiếu lớn nhất đối với cha mẹ.
  • Sự thay đổi quan niệm: Trước đây thường có quan niệm 'Tiên thành gia, hậu lập nghiệp' (先成家,后立业 - kết hôn trước rồi mới gây dựng sự nghiệp), nhưng trong xã hội hiện đại, nhiều người chọn 'Tiên lập nghiệp, hậu thành gia' (先立业,后成家) để đảm bảo nền tảng kinh tế vững chắc.
  • Áp lực hiện đại: Tại các quốc gia chịu ảnh hưởng của văn hóa Hán, do giá bất động sản tăng cao, việc 'Thành gia lập nghiệp' đang trở thành một rào cản và áp lực lớn đối với thế hệ trẻ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành gia lập nghiệp (成家立业) là thành ngữ diễn tả trạng thái một người đã hoàn thành trách nhiệm xã hội: kết hôn và có sự nghiệp riêng. Nó thường được dùng khi cha mẹ vui mừng vì con cái trưởng thành hoặc khi nói về mục tiêu cuộc đời theo chuẩn mực hạnh phúc truyền thống.

Bài luận thành ngữ

chéng jiā lì yè
成家立业
Thành gia lập nghiệp
réndeyī shēng一生zǒngyǒunà me那么yí gè一个jiē duàn阶段

Trong cuộc đời mỗi người, luôn có một giai đoạn như vậy.

zài cǐ zhī qián在此之前kě néng可能háizàipiāo bó漂泊háizàixún zhǎo寻找huò zhě或者háixí guàn yú习惯于yī lài依赖fù mǔ父母dezhào gù照顾

Trước đó, bạn có thể vẫn đang phiêu bạt, đang tìm kiếm, hoặc vẫn quen dựa dẫm vào sự chăm sóc của cha mẹ.

dàndàolemǒushí kè时刻shēng huó生活hū rán忽然biàn dé变得shíleqǐ lái起来

Nhưng đến một thời điểm nào đó, cuộc sống bỗng trở nên thực tế hơn.

bù zài不再shìyí gè一个réndào chù到处pǎoér shì而是yǒuleyī zhǎn一盏wèiliúzhededēngbù zài不再pín fán频繁huàngōng zuò工作ér shì而是zhǎo dào找到leyī fèn一份yuàn yì愿意wèizhīnǔ lì努力deshì qíng事情

Bạn không còn chạy đôn chạy đáo một mình nữa, mà đã có một ngọn đèn luôn thắp sáng chờ đợi bạn; bạn không còn thay đổi công việc thường xuyên nữa, mà đã tìm thấy một việc sẵn sàng nỗ lực vì nó.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常chuán tǒng传统dechéng yǔ成语yòng lái用来xíng róng形容zhè ge这个zhòng yào重要derén shēng人生jié diǎn节点jiàochéng jiā lì yè成家立业

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất truyền thống dùng để mô tả cột mốc quan trọng này của cuộc đời, gọi là 成家立业.

zì miàn字面shàngkànbāo hán包含leliǎng jiàn两件shì

Về mặt chữ nghĩa, nó bao gồm hai việc.

chéng jiā成家shìzǔ jiàn组建jiā tíng家庭lì yè立业shìjiàn lì建立shì yè事业huò zhě或者shuōyǒuledú lì独立yǎng huó养活zì jǐ自己denéng lì能力

成家 là lập gia đình; 立业 là gây dựng sự nghiệp, hay nói cách khác là có khả năng độc lập nuôi sống bản thân.

zàichuán tǒng传统dezhōng guó中国wén huà文化zhèsì gè四个defèn liàng分量hěnzhòng

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, sức nặng của bốn chữ này rất lớn.

wǎng wǎng往往bèikàn zuò看作yí gè一个rénzhēn zhèng真正zhǎng dà chéng rén长大成人debiāo zhì标志

Nó thường được coi là dấu hiệu cho thấy một người đã thực sự trưởng thành.

yǒu qù有趣deshìwǒ men我们tí dào提到chéng jiā lì yè成家立业shíwǎng wǎng往往dàizheyī zhǒng一种ān dìng安定deyǔ qì语气

Điều thú vị là khi chúng ta nhắc đến 成家立业, thường mang theo một giọng điệu ổn định.

jīng cháng经常chū xiàn出现zàifù mǔ父母dekǒu zhōng口中

Nó thường xuất hiện từ miệng của các bậc cha mẹ.

dāngtā men他们kàn dào看到hái zi孩子zhōng yú终于yǒulezì jǐ自己dexiǎojiā tíng家庭gōng zuò工作wěn dìng稳定letā men他们huìsōng yì kǒu qì松一口气jué de觉得zì jǐ自己derèn wù任务wán chéng完成le

Khi họ thấy con cái cuối cùng đã có gia đình nhỏ của riêng mình, công việc cũng ổn định, họ sẽ thở phào nhẹ nhõm, cảm thấy nhiệm vụ của mình đã hoàn thành.

zhè shí hòu这时候tā men他们huìxīn wèi欣慰shuōhái zi孩子zhōng yú终于chéng jiā lì yè成家立业le

Lúc này, họ sẽ an lòng nói: "Con cái cuối cùng đã 成家立业 rồi."

qí shí其实pāo kāi抛开chuán tǒng传统deyā lì压力zhè ge这个miáo shù描述degèngxiàngshìyí gè一个réncóngjiē shòu接受zhào gù照顾dàochéng dān承担zé rèn责任dezhuǎn biàn转变

Thực ra, gạt bỏ những áp lực truyền thống, từ này mô tả giống như sự chuyển đổi của một người từ việc nhận sự chăm sóc sang gánh vác trách nhiệm.

yì wèi zhe意味着zàizhè ge这个shì jiè世界shàngzhōng yú终于zhā xià扎下legēn

Nó có nghĩa là bạn cuối cùng đã cắm rễ trong thế giới này.

bù guǎn不管wài miàn外面defēng yǔ风雨duōyǒuleshǔ yú属于zì jǐ自己deqiángyǒuleshǔ yú属于zì jǐ自己de

Bất kể gió mưa bên ngoài lớn thế nào, bạn đã có bức tường của riêng mình, cũng có con đường của riêng mình.

zhèjiù shì就是chéng jiā lì yè成家立业dài gěi带给réndegǎn jué感觉yī zhǒng一种tà shí踏实chéng shú成熟deān dìng安定gǎn

Đó chính là cảm giác mà 成家立业 mang lại cho con người—một cảm giác ổn định, chín chắn và vững chãi.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 成家立业!

0/50