水深火热
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shuǐ shēn huǒ rè
- Bản dịch tiếng Việt: Thủy thâm hỏa nhiệt
- Cấu tạo thành ngữ: 「水」(Thủy (nước, ở đây chỉ nạn lụt hoặc sự chết đuối))
+ 「深」(Thâm (sâu)) + 「火」(Hỏa (lửa, ở đây chỉ hỏa hoạn hoặc bị thiêu đốt)) + 「热」(Nhiệt (nóng)) - Ý nghĩa: Mô tả cảnh ngộ cực kỳ khốn khổ của nhân dân, giống như bị chìm trong nước sâu và bị thiêu trong lửa nóng. Thường dùng để chỉ sự thống khổ do chiến tranh, áp bức hoặc thiên tai gây ra.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「水深火热」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nỗi đau tột cùng: Không chỉ là khó khăn thông thường, mà là những tai họa đe dọa đến tính mạng, không thể chịu đựng nổi.
- Khốn cảnh mang tính tập thể: Đây là từ ngữ có quy mô lớn, thường dùng để diễn tả nỗi khổ của nhân dân, quốc gia hoặc khu vực hơn là nỗi lòng cá nhân.
3. Cách dùng
「水深火热」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chiến tranh và xung đột: Dùng để mô tả tình cảnh bi thảm khi người dân thường bị hy sinh và cuộc sống bị hủy hoại do chiến tranh.
- Ví dụ:「长期的内战让这个国家的人民处于水深火热之中。」
(Cuộc nội chiến kéo dài đã khiến nhân dân quốc gia này rơi vào cảnh thủy thâm hỏa nhiệt.)
- Ví dụ:「长期的内战让这个国家的人民处于水深火热之中。」
- Chính trị hà khắc hoặc áp bức: Dùng để phê phán sự bóc lột của chính quyền tham nhũng hoặc bạo chúa khiến dân chúng khổ sở.
- Ví dụ:「在那位暴君的统治下,百姓生活在水深火热里,苦不堪言。」
(Dưới sự thống trị của tên bạo chúa đó, bách tính sống trong cảnh thủy thâm hỏa nhiệt, khổ không thấu.)
- Ví dụ:「在那位暴君的统治下,百姓生活在水深火热里,苦不堪言。」
- Công việc cực kỳ áp lực (cách dùng hiện đại): Đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc phóng đại để chỉ môi trường làm việc quá khắc nghiệt hoặc bận rộn.
- Ví dụ:「为了赶项目进度,整个团队这周都忙得水深火热。」
(Để kịp tiến độ dự án, cả đội tuần này bận rộn đến mức thủy thâm hỏa nhiệt.)
- Ví dụ:「为了赶项目进度,整个团队这周都忙得水深火热。」
Ví dụ khác:
- 我们要拯救那些身处水深火热之中的难民。
(Chúng ta cần phải cứu giúp những người tị nạn đang nằm trong cảnh thủy thâm hỏa nhiệt.) - 旧社会里,贫苦农民过着水深火热的生活。
(Trong xã hội cũ, những người nông dân nghèo khổ đã phải sống một cuộc đời thủy thâm hỏa nhiệt.) - 地震发生后,灾区人民陷入了水深火热的困境。
(Sau trận động đất, người dân vùng thiên tai rơi vào cảnh khốn cùng thủy thâm hỏa nhiệt.) - 虽然公司现在处于水深火热的危机中,但我们不能放弃。
(Mặc dù công ty hiện đang trong cuộc khủng hoảng thủy thâm hỏa nhiệt, nhưng chúng ta không thể bỏ cuộc.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ sách *Mạnh Tử* (孟子), chương *Lương Huệ Vương hạ* (梁惠王下). Có câu: 'Như thủy ích thâm, như hỏa ích nhiệt' (如水益深,如火益熱 - như nước càng sâu, như lửa càng nóng).
- Bối cảnh: Mạnh Tử dùng hình ảnh này để phê phán các nhà cầm quyền khi xâm lược nước khác, thay vì cứu dân khỏi khổ cực thì lại đẩy họ vào cảnh khốn cùng hơn.
- Sắc thái: Trong tiếng Việt, thành ngữ này tương đương với cụm từ 'lầm than' (lầm là bùn, than là lửa), phản ánh sự tương đồng trong tư duy hình ảnh giữa các ngôn ngữ Sinosphere.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 民不聊生 (mín bù liáo shēng): Dân bất liễu sinh; dân chúng không có cách nào để sinh sống, không nơi nương tựa.
- 生灵涂炭 (shēng líng tú tàn): Sinh linh đồ thán; nhân dân rơi vào cảnh lầm than, khổ cực như trong bùn lầy lửa đỏ.
- 家破人亡 (jiā pò rén wáng): Gia đình tan nát, người chết chóc.link
- 走投无路 (zǒu tóu wú lù): Không còn đường đi, không còn lựa chọn nào khác.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 国泰民安 (guó tài mín ān): Quốc thái dân an; đất nước thái bình, nhân dân yên ổn.
- 安居乐业 (ān jū lè yè): An cư lạc nghiệp; ổn định chỗ ở, vui vẻ làm ăn.
- 无忧无虑 (wú yōu wú lǜ): Không có bất kỳ lo lắng hay phiền muộn nào.link
- 欣欣向荣 (xīn xīn xiàng róng): Miêu tả sự phát triển phồn thịnh và thịnh vượng.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Thủy thâm hỏa nhiệt** (水深火热) dùng để chỉ nỗi đau khổ tột cùng của người dân. Đây là một từ có sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để nói về những bi kịch tập thể. Trong tiếng Việt, nó tương đương với khái niệm "cảnh lầm than" hay "nước sôi lửa bỏng".
