background texture

细水长流

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xì shuǐ cháng liú
  • Bản dịch tiếng Việt: Tế thủy trường lưu
  • Cấu tạo thành ngữ: Tế (nhỏ, mảnh, chi tiết)Thủy (nước, dòng nước)Trường (dài, lâu dài)Lưu (chảy, dòng chảy)
  • Ý nghĩa: Giống như dòng nước nhỏ chảy mãi không ngừng, thành ngữ này chỉ việc làm việc gì đó một cách bền bỉ, đều đặn hoặc biết tiết kiệm tài sản, nguồn lực để có thể sử dụng lâu dài. Trong tiếng Trung hiện đại, nó còn được dùng để chỉ những mối quan hệ (đặc biệt là tình yêu hoặc tình bạn) êm đềm nhưng bền vững theo thời gian.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

细水长流 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính bền vững trong kinh tế: Nguyên nghĩa của thành ngữ này nhấn mạnh vào việc không tiêu xài hết một lúc mà biết tiết kiệm để dùng được lâu dài. Thường dùng trong quản lý gia đình hoặc sử dụng tài nguyên.
  • Sự kiên trì bền bỉ: Đây là sự đánh giá tích cực đối với thái độ làm việc không cầu tiến bộ nhảy vọt hay thành công ngắn hạn, mà duy trì một nhịp độ ổn định, không bỏ cuộc.
  • Mối quan hệ bình lặng: Trong cách dùng hiện đại, nó được ưa chuộng để chỉ những mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và thấu hiểu lâu dài, thay vì những cảm xúc bồng bột nhất thời.

3. Cách dùng

细水长流 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Quản lý tài chính và kế hoạch cuộc sống: Thường dùng để khuyên nhủ việc chi tiêu có kế hoạch, không nên lãng phí để đảm bảo tương lai lâu dài.
    • Ví dụ:过日子要懂得细水长流,不能发了工资几天就花光。
      Sống ở đời cần biết tế thủy trường lưu, không nên vừa nhận lương vài ngày đã tiêu sạch.)
  • Phương pháp học tập và làm việc: Khích lệ việc duy trì thói quen học tập mỗi ngày thay vì dồn sức làm trong thời gian ngắn rồi bỏ cuộc.
    • Ví dụ:学习外语不能急于求成,要细水长流,每天坚持积累。
      Học ngoại ngữ không thể nóng vội muốn thành công ngay, mà cần tế thủy trường lưu, kiên trì tích lũy mỗi ngày.)
  • Quan hệ nhân sinh (Tình yêu, Tình bạn): Diễn tả tình cảm không cần quá nồng nhiệt, ồn ào nhưng lại rất bền vững và sâu sắc.
    • Ví dụ:比起轰轰烈烈的爱情,我更向往细水长流的陪伴。
      So với một tình yêu nồng cháy mãnh liệt, tôi khao khát sự đồng hành tế thủy trường lưu hơn.)

Ví dụ khác:

  1. 做生意讲究细水长流,不能只看眼前的利益。
    Kinh doanh quan trọng là phải tế thủy trường lưu, không nên chỉ nhìn vào cái lợi trước mắt.
  2. 虽然每天只跑两公里,但细水长流,一年下来身体好了很多。
    Tuy mỗi ngày chỉ chạy hai cây số, nhưng nhờ tế thủy trường lưu, sau một năm sức khỏe đã tốt lên rất nhiều.
  3. 资源是有限的,我们必须细水长流地使用。
    Tài nguyên là hữu hạn, chúng ta phải sử dụng một cách tế thủy trường lưu.
  4. 真正的友谊是细水长流,不需要每天联系,但心里总有对方。
    Tình bạn đích thực là tế thủy trường lưu, không cần liên lạc mỗi ngày nhưng trong lòng luôn có nhau.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ kinh Phật Di giáo kinh (遗教经), được trích dẫn trong các tác phẩm như Thông tục biên (通俗编) của học giả đời Thanh là Trạch Hạo (翟灏). Câu gốc là 'Thí như tiểu thủy trường lưu, tắc năng xuyên thạch' (譬如小水长流,则能穿石 - Ví như dòng nước nhỏ chảy mãi thì có thể xuyên thủng đá).
  • Giá trị văn hóa: Trong văn hóa Á Đông, sự thịnh vượng và các mối quan hệ bền vững, dù khiêm tốn, thường được coi là 'phúc' hơn là những thành công rực rỡ nhưng ngắn ngủi. Thành ngữ này phản ánh nhân sinh quan kiên định và thực tế đó.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tế thủy trường lưu (细水长流)** mang ý nghĩa tích cực về sự kiên trì và tính toán căn cơ. Không chỉ giới hạn trong việc quản lý tài chính hay học tập, ngày nay nó còn là biểu tượng cho một tình yêu bền chặt, không cần quá phô trương nhưng luôn hiện hữu và kéo dài mãi mãi.

Bài luận thành ngữ

xì shuǐ cháng liú
细水长流
Nước chảy đá mòn
wǒ men我们cháng cháng常常yǐ wéi以为hǎodedōng xī东西yí dìng一定yàohěnqiáng liè强烈

Chúng ta thường nghĩ rằng, những điều tốt đẹp nhất định phải thật mãnh liệt.

bǐ rú比如hōng hōng liè liè轰轰烈烈deài qíng爱情huò zhě或者yī yè chéng míng一夜成名dechéng gōng成功

Chẳng hạn như một tình yêu nồng cháy, hay thành công vang dội sau một đêm.

hǎo xiàng好像zhǐ yǒu只有nà yàng那样cáisuànzhēn zhèng真正huóguò

Dường như chỉ có như vậy mới được coi là thực sự sống.

dàn shì但是jī qíng激情zǒng shì总是hěnnánwéi chí维持de

Thế nhưng, đam mê luôn rất khó để duy trì.

dāngyān huā烟花fàngwánleshèng xià剩下derì zi日子gāizěn me怎么guòne

Khi pháo hoa đã tàn, những ngày tháng còn lại phải sống thế nào đây?

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常yōu měi优美dechéng yǔ成语tí gōng提供leyī zhǒng一种wán quán完全bù tóng不同deshēng huó生活zhé xué哲学jiàoxì shuǐ cháng liú细水长流

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất ưu nhã, mang đến một triết lý sống hoàn toàn khác biệt, gọi là 细水长流.

zhè ge这个huà miàn画面deyì si意思hěnzhí guān直观

Ý nghĩa của hình ảnh này rất trực quan.

xì shuǐ细水shìyī gǔ一股xì xì细细deshuǐ liú水流

细水 là một dòng nước nhỏ hẹp.

xiànghóng shuǐ洪水nà yàng那样xiōng yǒng汹涌méi yǒu没有pù bù瀑布nà me那么zhuàng guān壮观

Nó không cuồn cuộn như lũ lụt, cũng không hùng vĩ như thác nước.

dàn shì但是zhèngyīn wèi因为xì xiǎo细小jí zào急躁cáibú huì不会hěnkuàigān hé干涸zhèngyīn wèi因为ān jìng安静cái néng才能cháng liú长流yì zhí一直liú xiàng流向hěnyuǎndedì fāng地方

Nhưng chính vì nó nhỏ bé, không vội vã, nên nó mới không nhanh chóng cạn kiệt; và cũng chính vì nó tĩnh lặng, nên mới có thể 长流, chảy mãi đến tận những nơi rất xa.

zàiguò qù过去rén men人们cháng yòng常用zhè ge这个láixíng róng形容guò rì zi过日子qiánbú yào不要yī cì一次huā guāng花光yàoyǒujì huà计划shǐ yòng使用cái néng才能bǎo zhèng保证shēng huó生活yì zhí一直ān wěn安稳

Trước đây, người ta thường dùng từ này để hình dung về cách chi tiêu trong cuộc sống: tiền bạc không nên tiêu hết một lần, mà phải có kế hoạch sử dụng thì cuộc sống mới luôn ổn định.

dànzàijīn tiān今天wǒ men我们gèngduōshí hòu时候shìyòngláixíng róng形容rénrénzhī jiān之间degǎn qíng感情

Nhưng ngày nay, chúng ta thường dùng nó để hình dung về tình cảm giữa người với người.

nián qīng年轻deshí hòu时候wǒ men我们kě néng可能xǐ huān喜欢nà zhǒng那种rè liè热烈defēn bù kāi分不开deài

Khi còn trẻ, chúng ta có thể thích kiểu tình yêu nồng nhiệt, không thể tách rời.

kě shì可是hòu lái后来huìfā xiàn发现zhēn zhèng真正shū fú舒服deguān xì关系wǎng wǎng往往shìxì shuǐ cháng liú细水长流de

Nhưng sau này bạn sẽ nhận ra rằng, mối quan hệ thực sự thoải mái thường là 细水长流.

xū yào需要měi tiān每天dōuyǒujīng xǐ惊喜xū yào需要shí kè时刻niánzàiyì qǐ一起

Không cần mỗi ngày đều có bất ngờ, cũng không cần lúc nào cũng phải dính lấy nhau.

jiùxiàngliǎnglǎo péng yǒu老朋友píng shí平时gè zì各自máng lù忙碌dànzhī dào知道yì zhí一直dōuzài

Giống như hai người bạn cũ, bình thường mỗi người đều bận rộn với việc riêng, nhưng bạn biết rằng người ấy vẫn luôn ở đó.

zhè zhǒng这种gǎn qíng感情suī rán虽然shǎoleyì diǎn一点cì jī刺激quèduōleyī fèn一份cháng jiǔ长久deān quán gǎn安全感

Loại tình cảm này tuy thiếu đi một chút kích thích, nhưng lại có thêm một phần cảm giác an toàn lâu dài.

suǒ yǐ所以xì shuǐ cháng liú细水长流qí shí其实shìzàigào sù告诉wǒ men我们xū yào需要jí zhe急着zàiyī tiān一天nèisuǒ yǒu所有derè qíng热情dōuyòng wán用完

Vì vậy, 细水长流 thực chất là đang bảo chúng ta rằng: không cần vội vàng dùng hết tất cả nhiệt huyết chỉ trong một ngày.

wú lùn无论shìxué xí学习yī mén一门yǔ yán语言hái shì还是àiyí gè一个rénzhǐ yào只要zháo jí着急tòu zhī透支zì jǐ自己nǎ pà哪怕mànyì diǎn一点fǎn ér反而néngzǒugèngyuǎn

Dù là học một ngôn ngữ hay yêu một người, chỉ cần bạn không vội vã, không vắt kiệt sức mình, dù có chậm một chút, ngược lại sẽ có thể đi được xa hơn.

xià cì下次dāngjué de觉得bié rén别人desù dù速度hěnkuàiérzì jǐ自己zhǐxiǎngmàn màn lái慢慢来deshí hòu时候bù yòng不用jiāo lǜ焦虑

Lần tới, khi bạn cảm thấy tốc độ của người khác rất nhanh, còn bản thân chỉ muốn từ từ, thì đừng lo lắng.

kě yǐ可以gào sù告诉zì jǐ自己zhèshìzàixì shuǐ cháng liú细水长流

Bạn có thể tự nhủ với mình rằng: Tôi đang 细水长流.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 细水长流!

0/50