background texture

不知不觉

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù zhī bù jué
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất tri bất giác
  • Cấu tạo thành ngữ: Bất (không - phủ định)Tri (biết, nhận thức)Bất (không - phủ định)Giác (cảm thấy, nhận ra)
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái sự việc tiến triển hoặc thay đổi mà bản thân không hề hay biết hay cảm nhận được bằng giác quan. Thường dùng khi nhận ra thời gian đã trôi qua, thói quen đã hình thành hoặc tình huống đã thay đổi sau khi sự việc đã xảy ra. Đây là một biểu đạt trung tính, có thể dùng cho cả thay đổi tích cực và tiêu cực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不知不觉 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tiến triển vô thức: Nhấn mạnh quá trình sự việc tự nhiên xảy ra khi chủ thể không có ý định hoặc không chú ý đến.
  • Sự trôi qua của thời gian: Thường dùng khi một người quá tập trung vào việc gì đó đến mức mất đi cảm giác về thời gian.
  • Thay đổi dần dần: Dùng cho những thay đổi không đột ngột mà tích tụ dần dần theo thời gian dẫn đến kết quả lớn.

3. Cách dùng

不知不觉 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự trôi qua của thời gian: Cách dùng phổ biến nhất để diễn tả việc mải mê làm gì đó khiến thời gian trôi qua nhanh chóng mà không nhận ra.
    • Ví dụ:我们聊得很开心,不知不觉天已经黑了。
      Chúng tôi trò chuyện rất vui vẻ, bất tri bất giác trời đã tối rồi.)
  • Hình thành thói quen hoặc năng lực: Diễn tả việc tiếp thu một kỹ năng hay thói quen một cách tự nhiên do ảnh hưởng của môi trường thay vì nỗ lực có ý thức.
    • Ví dụ:在这个城市住了几年,我不知不觉学会了一些当地方言。
      Sống ở thành phố này vài năm, tôi đã học được một vài từ địa phương một cách bất tri bất giác.)
  • Thay đổi cảm xúc hoặc trạng thái: Mô tả việc cảm xúc nảy sinh hoặc tình trạng sức khỏe, hoàn cảnh thay đổi mà bản thân không tự nhận thấy ngay lúc đó.
    • Ví dụ:听着这首悲伤的歌,他不知不觉流下了眼泪。
      Nghe bài hát buồn này, anh ấy đã bất tri bất giác rơi nước mắt.)

Ví dụ khác:

  1. 春天不知不觉地来了,公园里的花都开了。
    Mùa xuân đã bất tri bất giác đến, hoa trong công viên đều đã nở rộ.
  2. 他在沙发上看着书,不知不觉睡着了。
    Anh ấy đang đọc sách trên sofa, bất tri bất giác đã ngủ thiếp đi.
  3. 随着年龄的增长,父母不知不觉变老了。
    Theo thời gian, cha mẹ đã già đi một cách bất tri bất giác.
  4. 这种坏习惯是在不知不觉中养成的。
    Thói quen xấu này được hình thành trong trạng thái bất tri bất giác.
  5. 忙碌的工作让我不知不觉忘记了今天是周末。
    Công việc bận rộn khiến tôi bất tri bất giác quên mất hôm nay là cuối tuần.
  6. 不知不觉间,我们已经毕业十年了。
    Bất tri bất giác, chúng tôi đã tốt nghiệp được mười năm rồi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Thành ngữ này xuất hiện trong các kinh điển Phật giáo như Kinh Duy Ma Cật (维摩经) hay cuốn sách Phật giáo thời Tống là Ngũ Đăng Hội Nguyên (五灯会元). Ban đầu, nó mang hàm ý tôn giáo chỉ trạng thái chúng sinh không nhận ra chân lý, nhưng ngày nay ý nghĩa tôn giáo đã mờ nhạt và trở thành từ ngữ thông dụng chỉ sự trôi qua vô thức trong đời sống.
  • Về mặt ngữ pháp, nó thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc đứng đầu câu như một thành phần biệt lập. Cấu trúc Tại bất tri bất giác trung (在不知不觉中) cũng cực kỳ phổ biến.
  • So với Tiềm di mặc hóa (潜移默化 - thay đổi dần do bị cảm hóa), Bất tri bất giác (不知不觉) có phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn ở ảnh hưởng từ bên ngoài mà còn dùng cho sự trôi qua của thời gian hoặc hành động vô thức của bản thân.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Bất tri bất giác (不知不觉) là một thành ngữ có tần suất sử dụng rất cao, chỉ việc thời gian trôi qua hoặc tình huống thay đổi mà "không hề hay biết". Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực như mải vui quên thời gian, cho đến tiêu cực như vô tình hình thành thói quen xấu. Trong giao tiếp, thành ngữ này thường xuất hiện dưới dạng Bất tri bất giác địa (不知不觉地...) hoặc Tại bất tri bất giác trung (在不知不觉中...).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不知不觉!

0/50