background texture

峰回路转

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: fēng huí lù zhuǎn
  • Bản dịch tiếng Việt: Phong hồi lộ chuyển
  • Cấu tạo thành ngữ: Ngọn núi, đỉnh núi (Phong)Quanh co, uốn lượn, xoay quanh (Hồi)Con đường (Lộ)Thay đổi hướng, chuyển hướng (Chuyển)
  • Ý nghĩa: Con đường núi quanh co theo các đỉnh núi, cảnh vật thay đổi theo từng bước đi. Nghĩa bóng chỉ sự việc đang ở thế bế tắc bỗng nhiên có chuyển biến tích cực hoặc xuất hiện một cục diện mới hoàn toàn khác.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

峰回路转 bao gồm các sắc thái sau.

  • Bước ngoặt bất ngờ: Không chỉ là sự thay đổi đơn thuần, thành ngữ này nhấn mạnh vào "sự thay đổi kịch tính" khi một giải pháp hoặc hy vọng mới xuất hiện từ một tình huống tưởng chừng bế tắc.
  • Hình ảnh trực quan: Hàm chứa sắc thái rằng dù trước mắt có vẻ như núi cao chắn lối, nhưng con đường vẫn luôn uốn lượn tiếp nối, chỉ cần bước qua khúc quanh sẽ thấy một cảnh tượng (diễn biến) mới.

3. Cách dùng

峰回路转 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kinh doanh và Đàm phán: Mô tả tình huống một hợp đồng sắp đổ vỡ hoặc một dự án sắp thất bại bỗng nhiên khởi sắc nhờ một yếu tố mới.
    • Ví dụ:本以为谈判已经破裂,没想到对方突然做出让步,局势瞬间峰回路转
      Cứ ngỡ cuộc đàm phán đã đổ vỡ, không ngờ đối phương đột nhiên nhượng bộ, cục diện lập tức phong hồi lộ chuyển.)
  • Cuộc đời và Vận mệnh: Dùng trong văn cảnh văn học hoặc giáo huấn để chỉ sự thăng trầm của cuộc đời, cho thấy luôn có hy vọng ngay cả khi ở đáy vực.
    • Ví dụ:人生际遇往往峰回路转,处于低谷时也不必过分绝望。
      Cơ duyên trong đời thường hay phong hồi lộ chuyển, khi ở dưới đáy vực cũng không cần quá tuyệt vọng.)
  • Miêu tả phong cảnh (Nghĩa gốc): Miêu tả cảnh đường núi quanh co, hiểm trở và cảnh vật thay đổi liên tục khi di chuyển.
    • Ví dụ:沿着山道向上,峰回路转,每一处弯道后的景色都截然不同。
      Men theo đường núi đi lên, phong hồi lộ chuyển, sau mỗi khúc quanh lại là một cảnh tượng hoàn toàn khác biệt.)

Ví dụ khác:

  1. 就在大家都要放弃的时候,事情出现了峰回路转的变化。
    Ngay khi mọi người định bỏ cuộc thì sự việc đã có sự thay đổi phong hồi lộ chuyển.
  2. 这部电影的情节跌宕起伏,结局更是峰回路转,出人意料。
    Cốt truyện của bộ phim này thăng trầm biến hóa, kết cục lại càng phong hồi lộ chuyển, nằm ngoài dự tính của mọi người.
  3. 经过多方努力,这家濒临破产的企业终于峰回路转,扭亏为盈。
    Sau nhiều nỗ lực từ nhiều phía, doanh nghiệp bên bờ vực phá sản này cuối cùng đã phong hồi lộ chuyển, chuyển lỗ thành lãi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ một câu trong bài văn nổi tiếng 'Túy Ông Đình Ký' (醉翁亭记) của văn sĩ Âu Dương Tu (欧阳修) thời Bắc Tống: 'Phong hồi lộ chuyển, hữu đình dực nhiên lâm ư tuyền thượng giả, Túy Ông Đình dã' (Núi quanh đường chuyển, có cái đình như cánh chim xòe ra bên trên dòng suối, đó là đình Túy Ông). Ban đầu, đây là cụm từ dùng để miêu tả vẻ đẹp của con đường núi.
  • Cách dùng kết hợp: Thường được dùng cùng với thành ngữ 'Liễu ám hoa minh' (柳暗花明). Trong khi 'Liễu ám hoa minh' tập trung vào kết quả tốt đẹp hoặc việc tìm thấy hy vọng, thì 'Phong hồi lộ chuyển' có xu hướng tập trung vào quá trình thay đổi hoặc điểm mấu chốt của sự chuyển mình.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Phong hồi lộ chuyển" (峰回路转) là thành ngữ diễn tả sự xoay chuyển tình thế một cách ngoạn mục. Xuất phát từ việc miêu tả con đường núi quanh co, ngày nay nó được dùng để chỉ những bước ngoặt tích cực trong kinh doanh hay cuộc sống khi mọi thứ tưởng chừng như đã đi vào ngõ cụt. Đây là lời khuyên về sự hy vọng, không nên bỏ cuộc ngay cả trong hoàn cảnh tuyệt vọng nhất.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 峰回路转!

0/50