background texture

人山人海

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: rén shān rén hǎi
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhân sơn nhân hải
  • Cấu tạo thành ngữ: Người (Nhân)Núi (Sơn), ý chỉ số lượng nhiều như núiNgười (Nhân)Biển (Hải), ý chỉ sự rộng lớn và vô tận như biển
  • Ý nghĩa: Diễn tả cảnh tượng người đông đúc, tụ tập lại như núi như biển. Đây là một cách nói hình ảnh rất phổ biến để chỉ sự đông nghịt người tại một địa điểm nhất định.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

人山人海 bao gồm các sắc thái sau.

  • Số lượng và mật độ áp đảo: Không chỉ đơn thuần là đông người, mà là đám đông khổng lồ choáng ngợp tầm mắt. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói "biển người".
  • Mô tả trung tính: Về cơ bản đây là một từ dùng để miêu tả tình trạng, có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (náo nhiệt, vui vẻ) lẫn nghĩa tiêu cực (chen chúc, ngột ngạt).

3. Cách dùng

人山人海 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự kiện hoặc địa điểm du lịch: Đây là tình huống điển hình nhất để mô tả các lễ hội, buổi hòa nhạc hoặc các điểm tham quan nổi tiếng đang đông nghẹt người.
    • Ví dụ:国庆节期间,长城上人山人海,几乎寸步难行。
      Trong dịp Quốc khánh (国庆节), trên Vạn Lý Trường Thành (万里长城) nhân sơn nhân hải, gần như không thể nhích bước.)
  • Cơ sở thương mại hoặc chợ: Được sử dụng để diễn tả sự đông đúc đầy sức sống tại các trung tâm thương mại đang giảm giá hoặc các khu chợ đêm.
    • Ví dụ:这家新开的商场搞促销活动,里面人山人海
      Trung tâm thương mại mới mở này đang có chương trình khuyến mãi, bên trong nhân sơn nhân hải.)
  • Phương tiện giao thông công cộng: Chỉ tình trạng tràn ngập người di chuyển tại các nhà ga hoặc sân bay trong giờ cao điểm hoặc kỳ nghỉ lễ.
    • Ví dụ:春运期间的火车站人山人海,大家都急着回家过年。
      Nhà ga trong kỳ Xuân vận (春运) nhân sơn nhân hải, ai nấy đều vội vã về nhà ăn Tết.)

Ví dụ khác:

  1. 演唱会现场人山人海,气氛非常热烈。
    Hiện trường buổi hòa nhạc nhân sơn nhân hải, bầu không khí vô cùng sôi động.
  2. 每到周末,这个公园就人山人海
    Cứ đến cuối tuần, công viên này lại nhân sơn nhân hải.
  3. 招聘会现场人山人海,求职者们都在寻找机会。
    Tại hội chợ việc làm nhân sơn nhân hải, các ứng viên đều đang tìm kiếm cơ hội cho mình.
  4. 虽然下着雨,但广场上依然人山人海
    Mặc dù trời đang mưa nhưng trên quảng trường vẫn nhân sơn nhân hải.
  5. 看到这人山人海的景象,我不禁感叹人口之多。
    Nhìn thấy cảnh tượng nhân sơn nhân hải này, tôi không khỏi cảm thán về sự đông dân.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong chương 51 của tiểu thuyết Thủy Hử Truyện (水浒传) thời nhà Minh (明).
  • Hình ảnh thị giác: Việc sử dụng các thực thể tự nhiên hùng vĩ như "Núi" và "Biển" làm phép ẩn dụ giúp nhấn mạnh quy mô cực lớn của đám đông, truyền tải cảm giác về một khối lượng áp đảo.
  • Tần suất sử dụng: Đây là một trong những thành ngữ cơ bản nhất để diễn tả sự đông đúc, được sử dụng rộng rãi từ văn nói đến văn viết.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Nhân sơn nhân hải** (人山人海) là một trong những thành ngữ phổ biến nhất trong tiếng Trung, dùng để mô tả cảnh tượng người đông vô kể, tụ họp lại như núi như biển. Bạn có thể dùng cụm từ này khi thấy lễ hội, điểm du lịch hay nhà ga đông đúc với cảm giác "Oa, đông người quá!". Nó có thể dùng cho cả sự náo nhiệt tích cực lẫn sự đông đúc gây khó chịu.

Bài luận thành ngữ

rén shān rén hǎi
人山人海
Biển người mênh mông
xiǎng xiàng想象yī xià一下zhè yàng这样yí gè一个chǎng jǐng场景

Hãy tưởng tượng một khung cảnh như thế này.

zǒu jìn走进yí gè一个dì fāng地方xiàngzuǒkànquánshìrénxiàngyòukànquánshìrén

Bạn bước vào một nơi, nhìn sang trái toàn là người; nhìn sang phải cũng toàn là người.

kànbú dào不到dì miàn地面deyán sè颜色shèn zhì甚至tīngbù qīng不清zì jǐ自己shuō huà说话deshēng yīn声音

Bạn không nhìn thấy màu sắc của mặt đất, thậm chí không nghe rõ tiếng nói của chính mình.

zàideshì xiàn视线rén qún人群yì zhí一直yán shēn延伸dàohěnyuǎndedì fāng地方hǎo xiàng好像méi yǒu没有jìn tóu尽头

Trong tầm mắt của bạn, đám đông kéo dài tận phía xa, dường như không có điểm dừng.

zhè ge这个shí hòu时候rú guǒ如果xiǎngxíng róng形容yǎn qián眼前dejǐng xiàng景象zhōng wén中文yǒuyí gè一个zuìzhí guān直观zuìyǒuqì shì气势dechéng yǔ成语jiàorén shān rén hǎi人山人海

Lúc này, nếu bạn muốn mô tả cảnh tượng trước mắt, trong tiếng Trung có một thành ngữ trực quan và khí thế nhất, gọi là 人山人海.

zhè ge这个fēi cháng非常xíng xiàng形象

Từ này rất hình tượng.

rénbǐ zuò比作lezì rán jiè自然界zuìjù dà巨大deliǎng yàng两样dōng xī东西shānhǎi

Nó ví 人 với hai thứ khổng lồ nhất trong tự nhiên: 山 và 海.

wèi shén me为什么shìshānhǎine

Tại sao lại là 山 và 海?

zhèqí shí其实hěnyǒu yì si有意思

Điều này thực sự rất thú vị.

shāngěirényī zhǒng一种yā pò压迫gǎnduī jī堆积gǎn

山 mang lại cảm giác áp lực và sự chồng chất.

dāngrénduōdàoyí dìng一定chéng dù程度zàiyì qǐ一起dòngdeshí hòu时候jiùxiàngyī zuò zuò一座座shāndǎngzàimiàn qián面前

Khi người đông đến một mức độ nhất định, chen chúc nhau không nhúc nhích, họ giống như những ngọn núi chắn trước mặt bạn.

érhǎigěirényī zhǒng一种liú dòng流动gǎnguǎng kuò广阔gǎn

Còn 海 mang lại cảm giác chuyển động và sự rộng lớn.

dāngrén qún人群kāi shǐ开始yí dòng移动nà zhǒng那种qǐ qǐ fú fú起起伏伏deyàng zi样子jiùxiànghǎi làng海浪yī yàng一样yǒngguò lái过来

Khi đám đông bắt đầu di chuyển, sự nhấp nhô đó giống như những con sóng biển tràn tới.

suǒ yǐ所以rén shān rén hǎi人山人海bù jǐn jǐn不仅仅shìzàishuōshù liàng数量duō

Vì vậy, 人山人海 không chỉ nói về số lượng nhiều.

shìzàimiáo shù描述yī zhǒng一种rénbiàn chéng变成lefēng jǐng风景degǎn jué感觉

Nó đang mô tả một cảm giác biến 人 thành "phong cảnh".

zàizhè ge这个chéng yǔ成语gè tǐ个体demiàn kǒng面孔xiāo shī消失ledà jiā大家biàn chéng变成leyí gè一个jù dà巨大dezhěng tǐ整体delì liàng力量

Trong thành ngữ này, khuôn mặt của từng cá nhân biến mất, mọi người trở thành một sức mạnh khổng lồ, thống nhất.

wǒ men我们zàishén me shí hòu什么时候huìyòngdàone

Chúng ta dùng nó khi nào?

yǒu shí hòu有时候shìdàizheyì diǎn一点bào yuàn抱怨de

Đôi khi, nó mang theo một chút phàn nàn.

bǐ rú比如jié jià rì节假日lǚ yóu旅游fā xiàn发现gēn běn根本kànbú dào不到fēng jǐng风景zhǐ néng只能kàn dào看到rén shān rén hǎi人山人海zhè shí hòu这时候huìjué de觉得yōng jǐ拥挤tòubù guò qì不过气

Ví dụ như đi du lịch vào dịp lễ tết, bạn thấy hoàn toàn không xem được phong cảnh, chỉ thấy 人山人海, lúc này bạn sẽ cảm thấy chật chội, ngột ngạt.

dàngèngduōshí hòu时候zhè ge这个dàizheyī zhǒng一种rè nào热闹xīng fèn兴奋deqíng xù情绪

Nhưng phần lớn thời gian, từ này mang theo cảm xúc náo nhiệt và phấn khích.

bǐ rú比如yī cháng一场shèng dà盛大deyīn yuè jié音乐节huò zhě或者guò nián过年shídejí shì集市

Ví dụ như một lễ hội âm nhạc hoành tráng, hoặc chợ phiên ngày Tết.

rú guǒ如果méi yǒu没有rén shān rén hǎi人山人海huìjué de觉得bù gòu不够xǐ qìng喜庆bù gòu不够yǒu rén qì有人气

Nếu không có 人山人海, bạn sẽ cảm thấy không đủ không khí lễ hội, không đủ sự nhộn nhịp.

zàizhè lǐ这里yōng jǐ拥挤fǎn ér反而biàn chéng变成leyī zhǒng一种rè dù热度

Ở đây, sự đông đúc ngược lại trở thành một loại sức nóng.

tí xǐng提醒wǒ men我们suī rán虽然měi gè rén每个人dōuhěnmiǎo xiǎo渺小dàndāngchéng qiān shàng wàn成千上万derényīn wèi因为tóng yī gè同一个lǐ yóu理由jù zài yì qǐ聚在一起shínà zhǒng那种néng liàng能量zhēn de真的kě yǐ可以xiàngshānyī yàng一样hòu zhòng厚重xiànghǎiyī yàng一样zhuàng guān壮观

Nó nhắc nhở chúng ta rằng, mặc dù mỗi người đều rất nhỏ bé, nhưng khi hàng ngàn hàng vạn người tụ họp lại vì cùng một lý do, năng lượng đó thực sự có thể nặng nề như 山, hùng vĩ như 海.

xià cì下次dāngzhì shēn置身jù dà巨大derén qún人群zhōngjué de觉得zì jǐ自己xiàngyī dī shuǐ一滴水yī yàng一样bèiyān mò淹没shíbù fáng不妨xiǎngyī xiǎng一想zhè ge这个

Lần tới, khi bạn ở trong một đám đông khổng lồ, cảm thấy mình như một giọt nước bị nhấn chìm, hãy thử nghĩ về từ này.

yī kè一刻shìzhèpiànrén shān rén hǎi人山人海deyī bù fèn一部分

Khoảnh khắc đó, bạn cũng là một phần của 人山人海 này.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 人山人海!

0/50