深谋远虑
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shēn móu yuǎn lǜ
- Bản dịch tiếng Việt: Thâm mưu viễn lự (深謀遠慮)
- Cấu tạo thành ngữ: 「深」(Thâm: Sâu sắc, triệt để)
+ 「谋」(Mưu: Mưu lược, kế hoạch) + 「远」(Viễn: Xa, dài hạn) + 「虑」(Lự: Suy nghĩ, lo liệu, cân nhắc) - Ý nghĩa: Suy tính sâu xa và lập kế hoạch chu đáo cho tương lai lâu dài, không chỉ nhìn vào cái lợi trước mắt. Đây là lời khen ngợi dành cho những người có tầm nhìn xa trông rộng và sự suy xét thấu đáo.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「深谋远虑」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tầm nhìn thời gian: Không chỉ là suy nghĩ sâu sắc, mà điểm quan trọng là phải nhìn thấu đến tương lai 'Viễn' (远). Nó nhấn mạnh vào việc sở hữu tầm nhìn dài hạn thay vì các giải pháp tạm thời.
- Tư duy chiến lược: Vì có chữ 'Mưu' (谋 - kế hoạch), thành ngữ này mang sắc thái chủ động, không chỉ là lo lắng hay dự đoán suông mà là đang xây dựng các biện pháp và chiến lược cụ thể.
3. Cách dùng
「深谋远虑」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chiến lược kinh doanh: Thường dùng để ca ngợi khả năng phán đoán của nhà điều hành khi nói về sự tăng trưởng dài hạn hoặc quản trị rủi ro của doanh nghiệp.
- Ví dụ:「这位CEO深谋远虑,早在五年前就开始布局新能源市场。」
(Vị CEO này là người thâm mưu viễn lự, ngay từ năm năm trước đã bắt đầu bố trí thị trường năng lượng mới.)
- Ví dụ:「这位CEO深谋远虑,早在五年前就开始布局新能源市场。」
- Chính trị và Ngoại giao: Chỉ việc các chính trị gia hoặc nhà lãnh đạo đưa ra các chính sách vì lợi ích lâu dài của quốc gia và quan hệ quốc tế.
- Ví dụ:「这项政策体现了政府为了国家长治久安的深谋远虑。」
(Chính sách này thể hiện sự thâm mưu viễn lự của chính phủ vì sự ổn định lâu dài của quốc gia.)
- Ví dụ:「这项政策体现了政府为了国家长治久安的深谋远虑。」
- Sự nghiệp và Kế hoạch cuộc đời: Dùng để khen ngợi những quyết định sáng suốt trong việc lựa chọn con đường sự nghiệp hoặc quản lý tài sản cá nhân.
- Ví dụ:「父母为孩子的教育做了深谋远虑的安排。」
(Cha mẹ đã có những sắp xếp thâm mưu viễn lự cho việc giáo dục con cái.)
- Ví dụ:「父母为孩子的教育做了深谋远虑的安排。」
Ví dụ khác:
- 如果不深谋远虑,公司很难在激烈的竞争中生存。
(Nếu không thâm mưu viễn lự, công ty rất khó tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt.) - 他是一个深谋远虑的人,从不打无准备之仗。
(Anh ấy là một người thâm mưu viễn lự, không bao giờ đánh những trận chiến không có sự chuẩn bị.) - 这个项目看似冒险,其实是经过深谋远虑的。
(Dự án này nhìn có vẻ mạo hiểm, nhưng thực chất là kết quả của sự thâm mưu viễn lự.) - 我们要学会深谋远虑,不能只顾眼前的利益。
(Chúng ta cần học cách thâm mưu viễn lự, không thể chỉ chăm chăm vào cái lợi trước mắt.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ bài 'Quá Tần Luận' (过秦论) của nhà chính trị thời Tiền Hán (前汉) là Giả Nghị (贾谊). Ban đầu, cụm từ này được dùng để phân tích các chiến lược quốc gia của Tần Thủy Hoàng (秦始皇).
- Liên hệ văn hóa: Thành ngữ này rất quen thuộc trong văn hóa Hán Việt. Nó thường được nhắc đến cùng với tư tưởng trong 'Luận Ngữ' (论语): 'Nhân vô viễn lự, tất hữu cận ưu' (人无远虑,必有近忧 - Người không lo xa, tất có họa gần), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự phòng cho tương lai.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 高瞻远瞩 (gāo zhān yuǎn zhǔ): Cao chiêm viễn chú: Đứng trên cao nhìn ra xa; chỉ người có tầm nhìn rộng lớn và thấu đáo về tương lai.
- 未雨绸缪 (wèi yǔ chóu móu): Vị vũ trù mưu: Lo liệu, chuẩn bị trước khi sự việc xảy ra (như sửa sang cửa nẻo trước khi trời mưa).
- 运筹帷幄 (yùn chóu wéi wò): Đề ra chiến lược trong trướng chỉ huy.link
- 足智多谋 (zú zhì duō móu): Giàu mưu trí và tài năng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 鼠目寸光 (shǔ mù cùn guāng): Thử mục thốn quang: Tầm nhìn hạn hẹp như mắt chuột, chỉ nhìn thấy những thứ ngay trước mắt.
- 急功近利 (jí gōng jìn lì): Cấp công cận lợi: Nôn nóng đạt được thành công và chỉ theo đuổi lợi ích trước mắt.
- 走马观花 (zǒu mǎ guān huā): Cưỡi ngựa xem hoa, ý nói xem xét mọi việc một cách qua loa, đại khái.link
- 走马看花 (zǒu mǎ kàn huā): Xem xét mọi thứ một cách nhanh chóng, qua loa.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Thâm mưu viễn lự** (深謀遠慮) mô tả việc nhìn thấu tương lai xa và chuẩn bị kế hoạch một cách kỹ lưỡng. Trong môi trường kinh doanh hay chính trị, nó thường được dùng để ca ngợi các nhà lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược, khẳng định rằng quyết định của họ dựa trên sự minh mẫn lâu dài chứ không phải nhất thời.
