无缘无故
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú yuán wú gù
- Bản dịch tiếng Việt: Vô duyên vô cớ
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Vô (không có))
+ 「缘」(Duyên (duyên cớ, nguyên nhân)) + 「无」(Vô (không có)) + 「故」(Cớ (lý do, sự cố)) - Ý nghĩa: Hoàn toàn không có bất kỳ nguyên nhân hay lý do nào. Chỉ việc một sự việc xảy ra hoặc một người hành động mà không có dấu hiệu báo trước hay lý do rõ ràng, thường dùng trong ngữ cảnh bị đối xử bất công hoặc phê phán những hành động khó hiểu.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无缘无故」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu vắng hoàn toàn lý do: Cả 'Duyên' (缘) và 'Cớ' (故) đều có nghĩa là nguyên nhân hoặc lý do. Việc phủ định cả hai từ này nhằm nhấn mạnh rằng sự việc không hề có một chút manh mối hay tác động nào từ trước.
- Nhấn mạnh tính bất công hoặc khó hiểu: Không chỉ đơn thuần là không có lý do, thành ngữ này thường hàm chứa sắc thái bất mãn hoặc bối rối của người nói như 'thật phi lý' hoặc 'không hiểu nổi'.
3. Cách dùng
「无缘无故」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Bất mãn vì bị đối xử bất công: Thường dùng như một lời phản kháng khi bản thân không làm gì sai nhưng lại bị khiển trách hoặc tấn công.
- Ví dụ:「我没做错什么,他却无缘无故地骂了我一顿。」
(Tôi không làm gì sai cả, vậy mà anh ta lại vô duyên vô cớ mắng tôi một trận.)
- Ví dụ:「我没做错什么,他却无缘无故地骂了我一顿。」
- Hiện tượng hoặc hành động khó hiểu: Mô tả những tình huống kỳ lạ không tìm thấy nguyên nhân như máy móc hỏng hóc, tâm trạng thay đổi đột ngột.
- Ví dụ:「电脑刚才还好好的,突然无缘无故地死机了。」
(Máy tính vừa nãy vẫn còn tốt, bỗng nhiên vô duyên vô cớ bị treo máy.)
- Ví dụ:「电脑刚才还好好的,突然无缘无故地死机了。」
- Sử dụng trong câu phủ định (nhấn mạnh nhân quả): Dùng dưới dạng 'không thể vô duyên vô cớ' để khẳng định rằng mọi việc trên đời đều có nguyên nhân của nó.
- Ví dụ:「他不会无缘无故缺席会议,一定是出什么事了。」
(Anh ấy sẽ không vô duyên vô cớ vắng mặt trong cuộc họp đâu, chắc chắn là đã xảy ra chuyện gì rồi.)
- Ví dụ:「他不会无缘无故缺席会议,一定是出什么事了。」
Ví dụ khác:
- 世界上没有无缘无故的爱,也没有无缘无故的恨。
(Trên đời này không có tình yêu nào là vô duyên vô cớ, cũng chẳng có hận thù nào là vô duyên vô cớ cả.) - 小孩子哭闹总是有原因的,不会无缘无故。
(Trẻ con khóc lóc luôn có nguyên nhân của nó, không thể nào vô duyên vô cớ được.) - 你怎么无缘无故地叹气呢?
(Sao bạn lại thở dài vô duyên vô cớ thế?) - 由于系统故障,我的文件无缘无故地消失了。
(Do lỗi hệ thống, các tệp tin của tôi đã bị mất một cách vô duyên vô cớ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Thành ngữ này xuất hiện trong hồi thứ 44 của bộ tiểu thuyết kinh điển thời nhà Thanh (清代) là *Hồng Lâu Mộng* (红楼梦). Trong đó, nhân vật Bình Nhi (平儿) đã than vãn khi bị đối xử bất công rằng mình bị mắng một cách 'vô duyên vô cớ'.
- Tư duy logic: Trong văn hóa Á Đông, quan niệm về nhân quả (因果) rất sâu sắc. Do đó, những sự việc 'vô duyên vô cớ' thường được coi là bất thường hoặc kỳ quái. Vì vậy, thành ngữ này cũng thường được dùng trong các lập luận phản bác để khẳng định rằng mọi thứ đều phải có nguyên do.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 平白无故 (píng bái wú gù): Bình bạch vô cố; gần nghĩa với 'Vô duyên vô cớ' nhưng mang sắc thái khẩu ngữ hơn, 'Bình bạch' chỉ trạng thái trống không.
- 莫名其妙 (mò míng qí miào): Mạc danh kỳ diệu; không thể giải thích được, không hiểu tại sao, thường dùng khi cảm thấy bối rối vì lý do không rõ ràng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 事出有因 (shì chū yǒu yīn): Sự xuất hữu nhân; việc gì xảy ra cũng đều có nguyên nhân của nó.
- 理所当然 (lǐ suǒ dāng rán): Lý sở đương nhiên; lẽ dĩ nhiên, là điều tất yếu phải như vậy.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Vô duyên vô cớ (无缘无故)** diễn tả việc sự vật, sự việc phát sinh mà không có căn cứ hay lý do xác đáng. Trong tiếng Việt, cụm từ này cực kỳ phổ biến và có ý nghĩa tương đồng hoàn toàn với tiếng Hán. Nó thường được dùng để bày tỏ sự bất mãn khi gặp rắc rối bất ngờ hoặc nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trong cuộc sống.
