background texture

千方百计

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qiān fāng bǎi jì
  • Bản dịch tiếng Việt: Thiên phương bách kế
  • Cấu tạo thành ngữ: Thiên (ngàn), ẩn dụ cho số lượng rất nhiều.Phương (phương pháp, cách thức).Bách (trăm), ẩn dụ cho sự đa dạng, phong phú.Kế (kế sách, mưu tính).
  • Ý nghĩa: Dùng đủ mọi phương kế, mọi cách thức có thể nghĩ ra để đạt được mục đích. Thành ngữ này mang sắc thái biểu đạt sự nỗ lực hết mình hoặc mưu tính kỹ lưỡng, thường đi kèm với ý chí quyết tâm cao độ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

千方百计 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính triệt để của phương thức: Đúng như các con số 'Thiên' và 'Bách' thể hiện, thành ngữ này nhấn mạnh việc không chỉ dùng một hai cách mà là dùng tất cả các phương thức có thể.
  • Sự chấp niệm với mục tiêu: Không chỉ đơn thuần là có nhiều phương pháp, mà cốt lõi là ý chí mạnh mẽ và sự quyết tâm bằng mọi giá phải đạt được mục đích.

3. Cách dùng

千方百计 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khắc phục khó khăn (Tích cực/Trung tính): Dùng để mô tả nỗ lực vượt qua rào cản trong công việc, dự án hoặc hoạt động cứu hộ.
    • Ví dụ:为了按时完成项目,团队成员千方百计地克服了技术难题。
      Để hoàn thành dự án đúng hạn, các thành viên trong nhóm đã thiên phương bách kế khắc phục những khó khăn về kỹ thuật.)
  • Ngăn chặn hoặc cản trở (Tiêu cực): Dùng khi ai đó cố gắng ngăn cản người khác hoặc lập mưu đồ xấu.
    • Ví dụ:竞争对手千方百计阻挠我们的新产品上市。
      Đối thủ cạnh tranh đã tìm mọi cách ngăn cản sản phẩm mới của chúng tôi ra mắt thị trường.)
  • Thực hiện nguyện vọng thiết tha: Diễn tả việc bôn ba, tìm đủ mọi cách để đạt được mong muốn cá nhân như tìm người hoặc mua vé.
    • Ví dụ:歌迷们千方百计想要弄到这场演唱会的门票。
      Những người hâm mộ đang tìm đủ mọi cách để có được tấm vé của buổi hòa nhạc này.)

Ví dụ khác:

  1. 医生千方百计地抢救这位重病患者。
    Các bác sĩ đã thiên phương bách kế để cứu sống bệnh nhân trọng bệnh này.
  2. 父母千方百计为孩子创造最好的学习环境。
    Cha mẹ đang hết sức mình để tạo ra môi trường học tập tốt nhất cho con cái.
  3. 不管遇到什么困难,我们都要千方百计把损失降到最低。
    Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng phải dùng mọi phương kế để giảm thiểu tổn thất xuống mức thấp nhất.
  4. 千方百计地讨好老板,希望能得到晋升。
    Anh ta dùng đủ mọi cách để lấy lòng sếp với hy vọng được thăng chức.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ cuốn Chu Tử Ngữ Loại (朱子语类) của Chu Hy (朱熹) thời nhà Tống. Trong đó có đoạn: 'Ví như bắt trộm, phải dốc hết khí lực tinh thần, thiên phương bách kế mà đuổi bắt nó'.
  • Phạm vi sử dụng: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, được dùng rộng rãi trong cả văn viết (thư diện ngữ) và văn nói (khẩu ngữ).
  • Sắc thái: So với thành ngữ Tưởng phương thiết pháp (想方设法 - tìm cách xoay xở), Thiên phương bách kế nhấn mạnh hơn vào sự quyết liệt và số lượng phương kế được sử dụng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thiên phương bách kế (千方百计) là thành ngữ diễn tả việc tận dụng mọi phương pháp, mưu kế để đạt được mục tiêu. Với các con số Thiên (千 - ngàn) và Bách (百 - trăm), nó nhấn mạnh sự triệt để và quyết tâm trong hành động. Thành ngữ này có tính ứng dụng cao, dùng được trong cả ngữ cảnh tích cực như vượt qua khó khăn lẫn tiêu cực như âm mưu hãm hại.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 千方百计!

0/50