background texture

潜移默化

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qián yí mò huà
  • Bản dịch tiếng Việt: Tiềm di mặc hóa
  • Cấu tạo thành ngữ: Tiềm: ngầm, kín đáo, không lộ ra ngoàiDi: thay đổi, di chuyển, dời điMặc: lặng lẽ, im lặng, không tiếng độngHóa: biến đổi, cảm hóa, trở thành
  • Ý nghĩa: Chỉ việc tư tưởng, tính cách hoặc thói quen của một người thay đổi dần dần một cách vô thức dưới tác động của môi trường hoặc người khác. Thường dùng để mô tả sự cảm hóa sâu sắc, tự nhiên thông qua giáo dục, văn hóa hoặc môi trường sống.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

潜移默化 bao gồm các sắc thái sau.

  • Quá trình vô thức: Như chữ 'Tiềm' (潜) và 'Mặc' (默) đã thể hiện, sự thay đổi không phải do cưỡng ép hay cố ý, mà diễn ra tự nhiên như nước thấm vào đất.
  • Sự thay đổi dài hạn và tiệm tiến: Không phải là sự thay đổi một sớm một chiều, mà là quá trình biến đổi tính chất dần dần qua một thời gian dài.
  • Coi trọng yếu tố môi trường: Tập trung vào 'sức mạnh cảm hóa' của môi trường sống, những người xung quanh và văn hóa nghệ thuật hơn là nỗ lực cá nhân.

3. Cách dùng

潜移默化 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giáo dục và môi trường gia đình: Dùng để giải thích tầm quan trọng của tấm gương cha mẹ hoặc thầy cô đối với việc hình thành nhân cách trẻ em.
    • Ví dụ:父母的言行会在潜移默化中影响孩子的性格。
      Lời nói và hành động của cha mẹ sẽ tiềm di mặc hóa ảnh hưởng đến tính cách của con trẻ.)
  • Ảnh hưởng của văn hóa nghệ thuật: Mô tả sức mạnh của việc đọc sách, âm nhạc, nghệ thuật trong việc bồi đắp tâm hồn và giá trị quan.
    • Ví dụ:优秀的文学作品能起到潜移默化的作用,陶冶人的情操。
      Những tác phẩm văn học xuất sắc có tác dụng tiềm di mặc hóa, giúp hun đúc tình cảm con người.)
  • Bầu không khí xã hội và nơi làm việc: Chỉ việc các quy tắc hoặc bầu không khí của tổ chức dần dần nhuộm màu lên hành vi của cá nhân.
    • Ví dụ:在一个积极向上的团队里,新员工也会潜移默化地变得更加勤奋。
      Trong một tập thể tích cực, nhân viên mới cũng sẽ tiềm di mặc hóa trở nên chăm chỉ hơn.)

Ví dụ khác:

  1. 这种良好的家风潜移默化地塑造了他正直的品格。
    Gia phong tốt đẹp này đã tiềm di mặc hóa nhào nặn nên phẩm chất chính trực của anh ấy.
  2. 环境对人的改变往往是潜移默化的,很难立刻察觉。
    Sự thay đổi của môi trường đối với con người thường là tiềm di mặc hóa, rất khó để nhận ra ngay lập tức.
  3. 老师希望通过榜样的力量,潜移默化地引导学生。
    Thầy giáo hy vọng thông qua sức mạnh của tấm gương để dẫn dắt học sinh một cách tiềm di mặc hóa.
  4. 长期生活在国外,他的生活习惯也在潜移默化中发生了改变。
    Sống ở nước ngoài lâu ngày, thói quen sinh hoạt của anh ấy cũng đã thay đổi trong quá trình tiềm di mặc hóa.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ chương Mộ Hiền (慕贤) trong cuốn *Nhan Thị Gia Huấn* (颜氏家训) thời Nam Bắc triều (南北朝): 'Tiềm di ám hóa, tự nhiên tự chi' (潜移暗化,自然似之). Ban đầu dùng để khuyên rằng kết giao với bạn tốt sẽ tự nhiên nhận được ảnh hưởng tốt.
  • Quan niệm giáo dục: Trong văn hóa Á Đông, quan niệm 'môi trường tạo nên con người' rất mạnh mẽ (ví dụ: Mạnh Mẫu tam thiên (孟母三迁) - mẹ Mạnh Tử ba lần dời nhà). Thành ngữ này thường được trích dẫn để nhấn mạnh rằng trong giáo dục, môi trường và tấm gương quan trọng hơn lời dạy bảo giáo điều.
  • Phạm vi sử dụng: Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tích cực (trưởng thành, tu dưỡng, cải thiện), nhưng cũng có thể dùng cho việc bị tiêm nhiễm thói hư tật xấu từ môi trường tồi tệ (gần giống nghĩa 'Gần mực thì đen').

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tiềm di mặc hóa** (潜移默化) diễn tả quá trình thay đổi 'mưa dầm thấm lâu'. Trong tiếng Việt, dù ít dùng độc lập trong giao tiếp hàng ngày hơn các từ như 'cảm hóa' hay 'ảnh hưởng', nhưng nó là một thuật ngữ Hán-Việt quan trọng để chỉ sự thay đổi ngầm, không phô trương nhưng có sức mạnh thay đổi bản chất con người từ bên trong.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 潜移默化!

0/50