background texture

百感交集

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bǎi gǎn jiāo jí
  • Bản dịch tiếng Việt: Bách cảm giao tập
  • Cấu tạo thành ngữ: Bách: số trăm, nghĩa bóng là rất nhiều, mọi thứCảm: cảm xúc, cảm nghĩ, sự xúc độngGiao: giao thoa, đan xen, xảy ra cùng lúcTập: tập trung, tụ hội lại một chỗ
  • Ý nghĩa: Nhiều loại cảm xúc như vui, buồn, nhớ nhung, hối tiếc... cùng lúc trào dâng, tạo nên một tâm trạng phức tạp khó có thể diễn tả bằng lời.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

百感交集 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính phức hợp của cảm xúc: Không chỉ đơn thuần là 'rất xúc động', mà nó chỉ trạng thái các cảm xúc trái ngược nhau (như vui và buồn) hoặc những ký ức quá khứ đan xen phức tạp.
  • Tâm trạng dâng trào mãnh liệt: Thể hiện một sự xúc động mạnh mẽ đến mức lấp đầy lồng ngực và không thể sắp xếp ổn thỏa các suy nghĩ.

3. Cách dùng

百感交集 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tái ngộ hoặc về thăm quê: Thường dùng khi trở về quê hương sau nhiều năm hoặc gặp lại bạn cũ, khi đó sự hoài niệm, ngạc nhiên trước sự thay đổi và cảm khái về thời gian cùng lúc ùa về.
    • Ví dụ:回到阔别二十年的故乡,看着熟悉又陌生的街道,他不禁百感交集
      Trở về quê hương sau hai mươi năm xa cách, nhìn những con phố vừa quen vừa lạ, anh ấy không khỏi bách cảm giao tập.)
  • Cột mốc cuộc đời hoặc hồi tưởng: Dùng trong các tình huống nhìn lại những khó khăn, nỗ lực trong quá khứ như khi nghỉ hưu, nhận giải thưởng hoặc các ngày kỷ niệm.
    • Ví dụ:站在领奖台上回顾这一路的艰辛,她心中百感交集,热泪盈眶。
      Đứng trên bục nhận giải và nhìn lại chặng đường gian khổ đã qua, lòng cô bách cảm giao tập, nước mắt tuôn rơi.)

Ví dụ khác:

  1. 翻看旧时的照片,想起那些逝去的朋友,爷爷百感交集
    Lật xem những bức ảnh cũ và nhớ về những người bạn đã khuất, ông nội lộ rõ vẻ bách cảm giao tập.
  2. 听到这首老歌,往事涌上心头,令人百感交集
    Nghe bản nhạc cũ này, chuyện xưa ùa về trong tâm trí khiến lòng người bách cảm giao tập.
  3. 面对曾经伤害过自己的人如今落魄的样子,他一时百感交集,不知该说什么。
    Đối mặt với kẻ từng làm tổn thương mình nay lại sa cơ lỡ vận, trong phút chốc anh ấy bách cảm giao tập, không biết nên nói gì.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là biến thể từ cụm từ Bách đoan giao tập (百端交集) trong phần Ngôn ngữ của cuốn Thế thuyết tân ngữ (世说新语) thời Nam triều Tống. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các tác phẩm của Trần Lượng (陈亮) thời nhà Tống.
  • Sắc thái: Trong tiếng Việt, thành ngữ này mang sắc thái trang trọng và văn chương. Nó không chỉ diễn tả một cảm xúc đơn lẻ như 'buồn' hay 'vui', mà gợi lên chiều sâu của cuộc đời và sự trôi chảy của thời gian.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Bách cảm giao tập (百感交集) mô tả trạng thái khi những kỷ niệm trong quá khứ và tình cảnh hiện tại đan xen vào nhau, khiến những cảm xúc phức tạp không thốt nên lời ùa về trong lòng. Đây là một thành ngữ mang sắc thái tình cảm sâu sắc, thường được dùng trong những thời điểm quan trọng của cuộc đời hoặc khi gặp lại sau một thời gian dài xa cách.

Bài luận thành ngữ

bǎi gǎn jiāo jí
百感交集
Ngổn ngang trăm mối
réndeqíng xù情绪tōng cháng通常shìhěnjiǎn dān简单de

Cảm xúc của con người thường rất đơn giản.

yù dào遇到hǎo shì好事wǒ men我们huìshuōkāi xīn开心yù dào遇到cuò zhé挫折wǒ men我们huìshuōnán guò难过

Gặp chuyện tốt, chúng ta nói "vui"; gặp trắc trở, chúng ta nói "buồn".

kě shì可是shēng huó生活zǒngyǒuyī xiē一些tè shū特殊deshí kè时刻dexīn lǐ心里hǎo xiàng好像dǎ fān打翻leyí gè一个tiáo wèi píng调味瓶

Thế nhưng, trong cuộc sống luôn có những khoảnh khắc đặc biệt, khi trái tim bạn như bị đổ nhào một hũ gia vị.

xiǎngyòuxiǎngxiàojué de觉得hěnwēn nuǎn温暖tóng shí同时yòujué de觉得yǒu diǎn有点xīn suān心酸

Bạn muốn khóc, lại muốn cười; bạn cảm thấy ấm áp, đồng thời lại thấy chút xót xa.

zhè zhǒng这种fù zá复杂deshuōqīngdewèi dào味道zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常jīng zhǔn精准dechéng yǔ成语láixíng róng形容jiàobǎi gǎn jiāo jí百感交集

Hương vị phức tạp, khó tả này, trong tiếng Trung có một thành ngữ rất chính xác để mô tả, đó là 百感交集.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh.

bǎi gǎn百感yì si意思shìwú shù无数zhǒnggǎn chù感触xiǎng fǎ想法jiāo jí交集jiù shì就是tā men它们zàitóngyí gè一个shí jiān时间quán bù全部yǒngshàngxīn tóu心头jiāo zhī交织zàileyì qǐ一起

百感 nghĩa là vô vàn cảm xúc và suy nghĩ; 交集 chính là chúng cùng lúc ùa về trong lòng, đan xen vào nhau.

xíng róng形容deshìnà zhǒng那种yīn wèi因为qíng xù情绪tàiduōtàimǎnfǎn ér反而yī shí jiān一时间shuō bù chū huà lái说不出话来dezhuàng tài状态

Nó mô tả trạng thái vì cảm xúc quá nhiều, quá đầy, mà nhất thời không thốt nên lời.

wǒ men我们tōng cháng通常zàishén me shí hòu什么时候huìyòngdàobǎi gǎn jiāo jí百感交集ne

Chúng ta thường dùng 百感交集 khi nào?

wǎng wǎng往往shìzàimiàn duì面对shí jiān时间deshí hòu时候

Thường là khi đối mặt với "thời gian".

bǐ rú比如dānglí kāi离开jiā xiāng家乡hěnduō nián多年zhōng yú终于zài cì再次huí dào回到xiǎo shí hòu小时候zhǎng dà长大dedì fāng地方

Ví dụ, khi bạn rời xa quê hương nhiều năm, cuối cùng cũng trở lại nơi mình lớn lên khi còn nhỏ.

kànzheshú xī熟悉dejiē dào街道kě néng可能huìyīn wèi因为huí jiā回家érxīng fèn兴奋dànkàn dào看到lǎofáng zi房子yǐ jīng已经biànjiùhuò zhě或者dāng nián当年depéng yǒu朋友yǐ jīng已经lǎoyòuhuìgǎn dào感到yī zhǒng一种suì yuè岁月dewú qíng无情

Nhìn những con phố quen thuộc, bạn có thể phấn khích vì được về nhà; nhưng khi thấy ngôi nhà cũ đã xuống cấp, hay những người bạn năm xưa đã già đi, bạn lại cảm thấy sự vô tình của năm tháng.

zàiyī kè一刻gāo xìng高兴shī luò失落huái niàn怀念yí hàn遗憾suǒ yǒu所有deqíng xù情绪dōuzàixīn lǐ心里dǎ jià打架

Vào khoảnh khắc đó, vui mừng, hụt hẫng, hoài niệm, nuối tiếc... tất cả cảm xúc đều đang đánh nhau trong lòng.

rú guǒ如果yǒu rén有人wènxiàn zài现在gǎn jué感觉zěn me yàng怎么样

Nếu có ai hỏi bạn: "Bây giờ bạn cảm thấy thế nào?"

kě néng可能zhǐ néng只能yáoyáo tóu摇头tànyì kǒu qì一口气yīn wèi因为rèn hé任何yí gè一个dān dú单独dedōubù zú yǐ不足以gài kuò概括dexīn qíng心情

Bạn có lẽ chỉ có thể lắc đầu, thở dài một tiếng, vì bất kỳ một từ đơn lẻ nào cũng không đủ để khái quát tâm trạng của bạn.

zhèqí shí其实shìyí gè一个shǔ yú属于chéng nián rén成年人dechéng yǔ成语

Đây thực chất là một thành ngữ dành cho người trưởng thành.

xiǎo hái zi小孩子deshì jiè世界fēi hēi jí bái非黑即白kuài lè快乐jiù shì就是kuài lè快乐bēi shāng悲伤jiù shì就是bēi shāng悲伤

Thế giới của trẻ con chỉ có đen và trắng, vui là vui, buồn là buồn.

zhǐ yǒu只有jīng lì经历guògù shì故事dedà rén大人cáihuìzàitóng yī gè同一个shùn jiān瞬间tǐ huì体会dàozhè zhǒng这种fù zá复杂dezī wèi滋味

Chỉ có những người lớn đã từng trải qua những câu chuyện cuộc đời mới có thể cảm nhận được hương vị phức tạp này trong cùng một khoảnh khắc.

suǒ yǐ所以bǎi gǎn jiāo jí百感交集bìngbú shì不是yī jiàn一件huài shì坏事

Vì vậy, 百感交集 không phải là một điều xấu.

zhèng míng证明dejì yì记忆hěnshēnzhèng míng证明duìshēng huó生活yī rán依然chōng mǎn充满gǎn qíng感情

Nó chứng minh ký ức của bạn rất sâu đậm, cũng chứng minh bạn vẫn tràn đầy tình cảm với cuộc sống.

xià cì下次dāngmiàn duì面对yí gè一个zhòng yào重要deshí kè时刻xīn lǐ心里wǔ wèi zá chén五味杂陈quèzhī dào知道gāishuōshén me什么deshí hòu时候yě xǔ也许zhèngchǔ yú处于bǎi gǎn jiāo jí百感交集zhī zhōng之中

Lần tới, khi bạn đối mặt với một thời khắc quan trọng, lòng dạ rối bời mà không biết nói gì, có lẽ bạn đang ở trong trạng thái 百感交集.

zàizhè ge这个shí hòu时候xū yào需要qiǎng pò强迫zì jǐ自己qīng chǔ清楚zhǐxū yào需要jìng jìng静静gǎn shòu感受zhèfènzhòng liàng重量zhèjiùzú gòu足够le

Lúc này, không cần ép bản thân phải làm rõ mọi thứ, chỉ cần lặng lẽ cảm nhận sức nặng này, thế là đủ rồi.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 百感交集!

0/50