敢做敢当
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: gǎn zuò gǎn dāng
- Bản dịch tiếng Việt: Cảm tác cảm đương (Dám làm dám chịu)
- Cấu tạo thành ngữ: 「敢」(Cảm (dám, dũng cảm làm gì đó))
+ 「做」(Tố (làm, thực hiện hành động)) + 「敢」(Cảm (nhấn mạnh sự dũng cảm thông qua lặp lại)) + 「当」(Đương (đảm đương, gánh vác trách nhiệm)) - Ý nghĩa: Dũng cảm thực hiện hành động và sẵn sàng đối mặt, gánh vác trách nhiệm về kết quả của hành động đó mà không trốn tránh. Đây là lời khen ngợi dành cho sự chính trực, bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「敢做敢当」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thống nhất giữa hành động và trách nhiệm: Thành ngữ này không chỉ nhấn mạnh vào năng lực thực thi mà còn tập trung vào việc không đổ lỗi cho người khác về kết quả (ngay cả khi thất bại).
- Sự khẳng khái và trung thực: Nó chỉ thái độ không bao biện, không thoái thác trách nhiệm, đặc biệt là sự đường hoàng khi thừa nhận sai lầm.
3. Cách dùng
「敢做敢当」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá con người / Khen ngợi: Dùng để khen ngợi tinh thần trách nhiệm cao của một người lãnh đạo hoặc người đáng tin cậy.
- Ví dụ:「他是个敢做敢当的男子汉,出了问题绝不会推卸责任。」
(Anh ấy là một người đàn ông dám làm dám chịu, khi có vấn đề xảy ra tuyệt đối không đùn đẩy trách nhiệm.)
- Ví dụ:「他是个敢做敢当的男子汉,出了问题绝不会推卸责任。」
- Giáo dục / Khuyên bảo: Dùng để nhắc nhở cấp dưới hoặc trẻ con phải thành thật nhận lỗi khi làm sai.
- Ví dụ:「既然是你打破了花瓶,就要敢做敢当,主动向父母认错。」
(Nếu con đã làm vỡ bình hoa thì phải dám làm dám chịu, chủ động nhận lỗi với bố mẹ.)
- Ví dụ:「既然是你打破了花瓶,就要敢做敢当,主动向父母认错。」
- Tuyên bố bản thân: Dùng khi muốn thể hiện quyết tâm và sẵn sàng gánh chịu mọi hậu quả do mình gây ra.
- Ví dụ:「这件事是我决定的,有什么后果我敢做敢当。」
(Chuyện này là do tôi quyết định, dù kết quả thế nào tôi cũng dám làm dám chịu.)
- Ví dụ:「这件事是我决定的,有什么后果我敢做敢当。」
Ví dụ khác:
- 真正的领导者不仅要有魄力,更要敢做敢当。
(Một người lãnh đạo thực thụ không chỉ cần có bản lĩnh mà còn phải dám làm dám chịu.) - 哪怕是犯了错误,只要敢做敢当,大家还是会原谅你的。
(Cho dù có phạm sai lầm, chỉ cần con dám làm dám chịu, mọi người vẫn sẽ tha thứ cho con.) - 我不喜欢那种遇事只会逃避的人,做人要敢做敢当。
(Tôi không thích kiểu người hễ gặp chuyện là trốn tránh, làm người thì phải dám làm dám chịu.) - 既然当初选择了这条路,就要敢做敢当,不要后悔。
(Một khi đã chọn con đường này thì phải dám làm dám chịu, đừng có hối hận.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Biểu tượng của bản lĩnh: Trong văn hóa truyền thống, đây được coi là điều kiện tiên quyết của một Nam tử hán (男子汉), thường được dùng để khắc họa tính cách anh hùng trong phim ảnh và tiểu thuyết.
- Phân biệt với thành ngữ tương tự: Có một thành ngữ rất giống là Cảm tác cảm vi (敢作敢为), nhưng cụm từ này tập trung vào khía cạnh hành động quyết đoán. Trong khi đó, Cảm tác cảm đương (敢做敢当) có chữ Đương (当 - gánh vác) nên nhấn mạnh hơn vào tinh thần trách nhiệm và đạo đức sau khi hành động.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 敢作敢为 (gǎn zuò gǎn wéi): Quyết đoán, có năng lực thực hiện hành động (tập trung vào hành động hơn là trách nhiệm).
- 光明磊落 (guāng míng lěi luò): Quang minh lỗi lạc, lòng dạ ngay thẳng, không có gì giấu giếm.link
- 勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián): Tiến thẳng về phía trước một cách dũng cảm mà không do dự.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 推卸责任 (tuī xiè zé rèn): Đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.
- 缩头乌龟 (suō tóu wū guī): Rùa rụt cổ; kẻ hèn nhát trốn tránh khó khăn hoặc trách nhiệm.
- 犹豫不决 (yóu yù bù jué): Do dự, không thể đưa ra quyết định.link
- 瞻前顾后 (zhān qián gù hòu): Quá thận trọng và do dự, cân nhắc quá nhiều điều trước khi hành động.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Cảm tác cảm đương (敢做敢当)** mô tả thái độ khẳng khái, dám chịu trách nhiệm về những gì mình đã làm. Nó không chỉ nhấn mạnh vào năng lực hành động mà còn đề cao sự trung thực, không đổ lỗi cho người khác khi gặp thất bại hay bị chỉ trích. Trong văn hóa Á Đông, đây là phẩm chất tiêu biểu của một người lãnh đạo hoặc một bậc quân tử.
