background texture

自成一家

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zì chéng yī jiā
  • Bản dịch tiếng Việt: Tự thành nhất gia
  • Cấu tạo thành ngữ: Tự mình, chính mìnhThành, hình thành, tạo nênMộtLưu phái, học phái, chuyên gia (như trong 'Bách gia')
  • Ý nghĩa: Thiết lập một hệ thống hoặc phong cách độc đáo của riêng mình trong các lĩnh vực như học thuật, nghệ thuật hoặc kỹ thuật mà không bắt chước người khác. Đây là một lời khen ngợi khẳng định rằng đối tượng không chỉ độc đáo mà còn đạt đến độ hoàn thiện và tính hệ thống để được công nhận là một 'lưu phái' riêng biệt.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

自成一家 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính độc lập và tính hệ thống: Nhấn mạnh rằng sự độc đáo không chỉ là làm khác người khác, mà sự độc đáo đó phải có tính hệ thống và được hoàn thiện như một phong cách riêng.
  • Sự đánh giá cao: Được sử dụng như một lời khen ngợi rất cao đối với các nghệ sĩ hoặc học giả. Nó ám chỉ việc thoát khỏi giai đoạn mô phỏng và đạt đến trình độ của một bậc thầy (đại gia).

3. Cách dùng

自成一家 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá nghệ thuật và văn học: Thường dùng để khen ngợi khi phong cách riêng biệt của một người đã được thiết lập trong thư pháp, hội họa hoặc văn chương.
    • Ví dụ:他的画风融合了东西方技法,别具一格,早已自成一家
      Phong cách hội họa của ông ấy kết hợp kỹ thuật Đông Tây, mang nét độc đáo riêng và từ lâu đã tự thành nhất gia.)
  • Tính độc đáo trong học thuật và kỹ thuật: Dùng khi một người xây dựng được lý luận hoặc hệ thống mới không bị gò bó bởi các khuôn mẫu cũ trong nghiên cứu hoặc phát triển kỹ thuật.
    • Ví dụ:这位学者在古代史研究方面见解独到,理论体系自成一家
      Vị học giả này có những kiến giải độc đáo trong nghiên cứu cổ sử, hệ thống lý luận đã tự thành nhất gia.)

Ví dụ khác:

  1. 经过几十年的磨练,他的书法终于摆脱了前人的影子,自成一家
    Sau nhiều thập kỷ rèn luyện, thư pháp của ông ấy cuối cùng đã thoát khỏi cái bóng của người xưa và tự thành nhất gia.
  2. 这家餐厅的菜品虽然源于传统,但在调味上大胆创新,可谓自成一家
    Các món ăn của nhà hàng này tuy bắt nguồn từ truyền thống nhưng lại có sự đổi mới táo bạo trong cách nêm nếm, có thể nói là đã tự thành nhất gia.
  3. 要想在学术界自成一家,不仅需要天赋,更需要长期的积累。
    Muốn tự thành nhất gia trong giới học thuật, không chỉ cần thiên phú mà còn cần sự tích lũy lâu dài.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ phần 'Tổ Oánh Truyện' (祖莹传) trong sách 'Bắc Sử' (北史) có ghi: 'Tác văn tu tự xuất cơ trữ, thành nhất gia phong cốt' (作文须自出机杼,成一家风骨 - Làm văn phải tự mình dệt nên cấu trúc, tạo thành phong cách và cốt cách của riêng một nhà).
  • Khái niệm 'Gia' (家): Ở đây 'Gia' không có nghĩa là gia đình, mà nghĩa là 'học phái' hoặc 'lưu phái' như trong cụm từ 'Chư Tử Bách Gia' (诸子百家), hoặc cũng có nghĩa là 'chuyên gia' (đại gia). Trong văn hóa Á Đông, việc đi từ mô phỏng đến cuối cùng thiết lập được cái 'Gia' của riêng mình thường được coi là mục tiêu cuối cùng của việc học tập và tu dưỡng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 'Tự thành nhất gia' (自成一家) được dùng để ca ngợi trạng thái thiết lập được một hệ thống hoặc phong cách riêng biệt trong nghệ thuật hoặc học thuật thay vì mô phỏng người khác. Nó ám chỉ một mức độ hoàn thiện cao đến mức được công nhận là một trường phái độc lập. Thành ngữ này thường được dùng để đánh giá kỹ năng điêu luyện của các nhà thư pháp, họa sĩ, học giả hoặc nhà văn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 自成一家!

0/50