background texture

应有尽有

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yīng yǒu jìn yǒu
  • Bản dịch tiếng Việt: Ứng hữu tận hữu
  • Cấu tạo thành ngữ: Nên, cần phải (应该)Có, tồn tạiHết, toàn bộCó, tồn tại
  • Ý nghĩa: Trạng thái có đầy đủ tất cả mọi thứ cần thiết hoặc mong đợi, không thiếu thứ gì. Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, thường dùng để nhấn mạnh sự phong phú của hàng hóa hoặc sự hoàn thiện của cơ sở vật chất.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

应有尽有 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính bao quát hoàn hảo: Như cấu trúc "những gì nên có (Ứng)" đều "có hết (Tận)", thành ngữ này không chỉ nói về số lượng nhiều mà còn nhấn mạnh sự hoàn thiện, không thiếu sót.
  • Đối tượng cụ thể: Thành ngữ này đặc biệt phù hợp để mô tả các vật phẩm cụ thể như hàng hóa, thiết bị, dịch vụ hoặc nguyên liệu thực phẩm.

3. Cách dùng

应有尽有 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giới thiệu cửa hàng hoặc thị trường: Thường dùng làm lời quảng cáo hoặc nhận xét về các trung tâm thương mại, siêu thị, cửa hàng chuyên dụng khi muốn nhấn mạnh chủng loại hàng hóa cực kỳ phong phú.
    • Ví dụ:这家超市虽然不大,但生活用品应有尽有
      Cửa hàng này tuy không lớn nhưng đồ dùng sinh hoạt có đủ mọi thứ.)
  • Đánh giá thiết bị hoặc chức năng: Dùng để khen ngợi các khách sạn, phòng tập gym hoặc các thiết bị công nghệ mới khi chúng sở hữu đầy đủ các tính năng cần thiết.
    • Ví dụ:这家五星级酒店设施完善,健身房、游泳池应有尽有
      Khách sạn 5 sao này có cơ sở vật chất hoàn hảo, từ phòng gym đến hồ bơi không thiếu thứ gì.)
  • Sự phong phú mang tính ẩn dụ: Không chỉ dùng cho vật chất hữu hình, thành ngữ này còn mô tả sự đa dạng của các chủ đề, cảm xúc hoặc phong cách.
    • Ví dụ:这本小说里,各种离奇的情节应有尽有
      Trong cuốn tiểu thuyết này, các loại tình tiết kỳ lạ đều có đủ cả.)

Ví dụ khác:

  1. 只要你有钱,在这个购物中心里你想要的应有尽有
    Chỉ cần bạn có tiền, trong trung tâm thương mại này thứ gì bạn muốn cũng có đủ cả.
  2. 自助餐厅里的菜品非常丰富,中餐西餐应有尽有
    Các món ăn trong nhà hàng buffet rất phong phú, từ món Trung đến món Tây đều có đủ.
  3. 为了这次露营,我们准备了帐篷、烧烤架等装备,真是应有尽有
    Để chuẩn bị cho chuyến cắm trại lần này, chúng tôi đã chuẩn bị lều, bếp nướng và các thiết bị khác, thật sự là không thiếu thứ gì.
  4. 网上的信息应有尽有,但也需要仔细甄别。
    Trên mạng có đủ mọi loại thông tin, nhưng chúng ta cần phải sàng lọc kỹ lưỡng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ cuốn sử ký Tống Thư (宋书), phần Giang Trí Uyên truyện (江智渊传). Trong đó có câu: 'Nhân sở ứng hữu tận hữu, nhân sở ứng vô tận vô' (Những gì người ta nên có thì ông đều có đủ, những gì người ta không nên có thì ông hoàn toàn không có).
  • Ban đầu, đây là lời ca ngợi đức hạnh cao đẹp của Giang Trí Uyên (江智渊), nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó đã trở thành cụm từ phổ biến để chỉ sự phong phú của vật chất, đặc biệt là trong các khẩu hiệu quảng cáo của các sàn thương mại điện tử.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Ứng hữu tận hữu" (应有尽有) nhấn mạnh việc "có tất cả mọi thứ" cần thiết. Ban đầu cụm từ này được dùng để đánh giá phẩm chất con người, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó chủ yếu dùng để mô tả sự đa dạng của hàng hóa trong cửa hàng hoặc trang thiết bị đầy đủ của một cơ sở, mang lại cảm giác thỏa mãn cho người sử dụng.

Bài luận thành ngữ

yīng yǒu jìn yǒu
应有尽有
Có Đủ Mọi Thứ
dāngwǒ men我们xū yào需要zhǎodōng xī东西deshí hòu时候zuìtīng dào听到deyī jù huà一句话shìbù hǎo yì sī不好意思zhè ge这个méi yǒu没有le

Khi chúng ta cần tìm đồ vật, câu nói đáng sợ nhất là: "Xin lỗi, cái này hết rồi."

xiāng fǎn相反zuìràngrénkāi xīn开心deyī zhǒng一种gǎn jué感觉shìxiǎng yào想要shén me什么nà lǐ那里jiùgāng hǎo刚好yǒushén me什么

Ngược lại, cảm giác hạnh phúc nhất là khi bạn muốn gì thì ở đó có ngay cái đó.

shèn zhì甚至liánxiǎng bú dào想不到dedōng xī东西nà lǐ那里zhǔn bèi准备hǎole

Thậm chí cả những thứ bạn không ngờ tới, ở đó cũng đã chuẩn bị sẵn sàng.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门xíng róng形容zhè zhǒng这种jí dù极度fēng fù丰富wán quán完全mǎn zú满足dezhuàng tài状态jiàoyīng yǒu jìn yǒu应有尽有

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả trạng thái "cực kỳ phong phú, hoàn toàn thỏa mãn" này, gọi là 应有尽有.

zhè ge这个dejié gòu结构hěngōng zhěng工整

Cấu trúc của từ này rất chỉnh chu.

yīngshìyīng gāi应该jǐnshìquán bù全部huò zhě或者jìn tóu尽头

应 nghĩa là "nên có"; 尽 nghĩa là "tất cả" hoặc "tận cùng".

liánqǐ lái起来lǐ jiě理解jiù shì就是nà xiē那些yīng gāi应该chū xiàn出现deshì wù事物zàizhè lǐ这里quán dōu全都néngzhǎo dào找到méi yǒu没有yī yàng一样shìquē xí缺席de

Hiểu một cách liên kết là: những thứ nên xuất hiện đều có thể tìm thấy ở đây, không thiếu một thứ gì.

wǒ men我们tōng cháng通常huìzàishén me什么dì fāng地方yòngdàone

Chúng ta thường dùng nó ở đâu?

wǎng wǎng往往shìzàiyí gè一个ràngwǒ men我们gǎn dào感到jīng yà惊讶mǎn zú满足dekōng jiān空间

Thường là trong một không gian khiến chúng ta cảm thấy ngạc nhiên và thỏa mãn.

xiǎng xiàng想象yī xià一下zǒu jìn走进yī jiā一家jù dà巨大dechāo shì超市

Hãy tưởng tượng bạn bước vào một siêu thị khổng lồ.

huò jià货架shàngbǎi mǎn摆满lelái zì来自shì jiè gè dì世界各地delíng shí零食páng biān旁边shìxīn xiān新鲜deshuǐ guǒ水果zàiwǎngzǒuhái yǒu还有zhèngxū yào需要derì yòng pǐn日用品

Trên kệ đầy ắp đồ ăn vặt từ khắp nơi trên thế giới, bên cạnh là trái cây tươi, đi sâu vào trong còn có những nhu yếu phẩm bạn đang cần.

xīn lǐ心里huìgǎn tàn感叹zhè lǐ这里deshāng pǐn商品zhēn shì真是yīng yǒu jìn yǒu应有尽有

Trong lòng bạn sẽ thốt lên: "Hàng hóa ở đây đúng là 应有尽有."

huò zhě或者zǒu jìn走进yí gè一个xīndetú shū guǎn图书馆fā xiàn发现wú lùn无论shìgǔ lǎo古老delì shǐ历史shūhái shì还是zuì xīn最新dekē xué科学zá zhì杂志zhǐ yào只要xiǎngkàndedōunéngzàishū jià书架shàngzhǎo dào找到

Hoặc, bạn bước vào một thư viện mới, phát hiện ra dù là sách lịch sử cổ xưa hay tạp chí khoa học mới nhất, chỉ cần bạn muốn xem là đều có thể tìm thấy trên giá sách.

zhè shí hòu这时候yīng yǒu jìn yǒu应有尽有xíng róng形容debù jǐn jǐn不仅仅shìshù liàng数量duōér shì而是yī zhǒng一种qí quán齐全dài lái带来deān quán gǎn安全感

Lúc này, 应有尽有 không chỉ mô tả số lượng nhiều, mà là một cảm giác an tâm do sự "đầy đủ" mang lại.

yì wèi zhe意味着xū yào需要zàisì chù四处bēn bō奔波xū yào需要dān xīn担心shī wàng失望

Nó có nghĩa là bạn không cần phải chạy đôn chạy đáo khắp nơi, cũng không cần lo lắng về sự thất vọng.

gèngyǒu yì si有意思deshìzhè ge这个chéng yǔ成语yǒu shí hòu有时候yòng lái用来xíng róng形容yī xiē一些chōu xiàng抽象dedōng xī东西

Thú vị hơn là, thành ngữ này đôi khi cũng được dùng để mô tả một số thứ trừu tượng.

bǐ rú比如yí gè一个jīng cǎi精彩degù shì故事bēi shāng悲伤kuài lè快乐jǐn zhāng紧张gǎn dòng感动gè zhǒng各种qíng xù情绪yīng yǒu jìn yǒu应有尽有

Ví dụ, trong một câu chuyện tuyệt vời, nỗi buồn, niềm vui, sự căng thẳng, sự cảm động, mọi cung bậc cảm xúc đều 应有尽有.

suǒ yǐ所以dāngxià cì下次zǒu jìn走进yí gè一个ràngjué de觉得wazhè lǐ这里jiǎn zhí简直shén me什么dōuquēdedì fāng地方shíjiùzhǎo dào找到leshǐ yòng使用zhè ge这个chéng yǔ成语dezuì jiā最佳shí kè时刻

Vì vậy, lần tới khi bạn bước vào một nơi khiến bạn cảm thấy "Oa, ở đây chẳng thiếu thứ gì", đó chính là thời điểm tốt nhất để sử dụng thành ngữ này.

yīn wèi因为miáo shù描述dezhèng shì正是nà zhǒng那种bù bì不必zàixiàngbié chù别处xún zhǎo寻找demǎn zú gǎn满足感

Bởi vì thứ nó mô tả chính là cảm giác thỏa mãn khi "không cần phải tìm kiếm ở nơi khác nữa".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 应有尽有!

0/50