一应俱全
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī yīng jù quán
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất ứng câu toàn
- Cấu tạo thành ngữ: 「一应」(Tất cả, mọi thứ (trong đó 'Nhất' là toàn bộ, 'Ứng' là những thứ nên có))
+ 「俱」(Đều, tất cả (tương đương với từ 'đều' trong tiếng Việt hiện đại)) + 「全」(Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn) - Ý nghĩa: Chỉ trạng thái mà tất cả các vật dụng, thiết bị hoặc điều kiện cần thiết cho một mục đích hay tình huống cụ thể đều được trang bị đầy đủ, không thiếu một thứ gì. Đây là một biểu đạt tích cực, nhấn mạnh vào tính hoàn thiện và tiện nghi của một bộ sản phẩm hoặc hệ thống.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一应俱全」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính hoàn thiện: Đúng như cấu trúc của thành ngữ: 'Nhất ứng' (mọi thứ) đều 'Câu' (đều) 'Toàn' (đầy đủ), nó nhấn mạnh vào trạng thái không có bất kỳ sự thiếu sót nào.
- Tính giới hạn của đối tượng: Thành ngữ này thường được dùng cho các tập hợp vật dụng cụ thể như nội thất, thiết bị, hàng hóa, hồ sơ hơn là các khái niệm trừu tượng.
3. Cách dùng
「一应俱全」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thiết bị - Cơ sở vật chất: Thường dùng để quảng bá sự tiện nghi, đầy đủ của khách sạn, căn hộ, trường học hoặc bệnh viện.
- Ví dụ:「这家酒店虽然不大,但房间内设施一应俱全,住得很舒服。」
(Khách sạn này tuy không lớn nhưng trang thiết bị trong phòng nhất ứng câu toàn, ở rất thoải mái.)
- Ví dụ:「这家酒店虽然不大,但房间内设施一应俱全,住得很舒服。」
- Hàng hóa - Kho bãi: Mô tả việc cửa hàng hoặc kho bãi có đầy đủ mọi chủng loại hàng hóa cần thiết.
- Ví dụ:「这家超市里的生活用品一应俱全,你不用跑好几个地方去买。」
(Đồ dùng sinh hoạt trong siêu thị này nhất ứng câu toàn, bạn không cần phải chạy đi nhiều nơi để mua đâu.)
- Ví dụ:「这家超市里的生活用品一应俱全,你不用跑好几个地方去买。」
- Chuẩn bị - Trang bị: Chỉ trạng thái các dụng cụ hoặc tài liệu cần thiết cho một chuyến đi, dự án hoặc hoạt động cụ thể đã sẵn sàng.
- Ví dụ:「露营所需的帐篷、睡袋和炊具,我们都已经准备得一应俱全。」
(Lều trại, túi ngủ và dụng cụ nấu nướng cần thiết cho buổi cắm trại đã được chúng tôi chuẩn bị nhất ứng câu toàn.)
- Ví dụ:「露营所需的帐篷、睡袋和炊具,我们都已经准备得一应俱全。」
Ví dụ khác:
- 新房交付时,家电家具一应俱全,可以直接拎包入住。
(Khi bàn giao nhà mới, đồ điện gia dụng và nội thất đã nhất ứng câu toàn, có thể xách vali vào ở ngay.) - 为了这次手术,医院里的急救设备一应俱全。
(Để chuẩn bị cho ca phẫu thuật lần này, các thiết bị cấp cứu trong bệnh viện đã được trang bị nhất ứng câu toàn.) - 这套百科全书从天文到地理,各类知识一应俱全。
(Bộ bách khoa toàn thư này từ thiên văn đến địa lý, mọi loại kiến thức đều nhất ứng câu toàn.) - 虽然是临时办公室,但打印机、复印机等办公用品一应俱全。
(Tuy là văn phòng tạm thời nhưng các đồ dùng văn phòng như máy in, máy photocopy đều nhất ứng câu toàn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này được dùng cả trong văn viết và văn nói, đặc biệt phổ biến trong quảng cáo bất động sản hoặc giới thiệu sản phẩm để nhấn mạnh sự 'tiện lợi'.
- Sắc thái của 'Nhất ứng' (一应): Cụm từ này thường xuất hiện trong các tiểu thuyết bạch thoại cổ điển như Thủy Hử Truyện (水浒传) hay Hồng Lâu Mộng (红楼梦), mang nghĩa là 'tất cả', 'mọi thứ'. Trong tiếng Hán hiện đại, nó ít khi đứng độc lập mà thường xuất hiện cố định trong thành ngữ này.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 应有尽有 (yīng yǒu jìn yǒu): Cái gì cần có đều có hết. Thường dùng để nhấn mạnh sự phong phú của chủng loại hàng hóa.link
- 包罗万象 (bāo luó wàn xiàng): Bao la vạn tượng. Nội dung hoặc phạm vi cực kỳ rộng lớn, bao quát mọi hiện tượng sự vật.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一无所有 (yī wú suǒ yǒu): Nhất vô sở hữu. Không có một thứ gì trong tay, trắng tay hoàn toàn.link
- 空空如也 (kōng kōng rú yě): Trống rỗng, không có gì cả.
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Số lượng rất ít.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Nhất ứng câu toàn** (一应俱全) được dùng để mô tả việc các đồ dùng, thiết bị cần thiết cho một mục đích nào đó đã được chuẩn bị đầy đủ mọi thứ. Nó thường được dùng để khen ngợi sự tiện nghi của khách sạn, nội thất nhà mới, hoặc sự đa dạng hàng hóa của cửa hàng. Mặc dù có nét tương đồng với thành ngữ **Ưng hữu tận hữu** (应有尽有 - cái gì cần có đều có hết), nhưng **Nhất ứng câu toàn** nhấn mạnh hơn vào tính 'trọn bộ' và 'sẵn sàng sử dụng' của các vật dụng.
