一无所有
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī wú suǒ yǒu
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất vô sở hữu
- Cấu tạo thành ngữ: 「一」(Một, hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh phủ định))
+ 「无」(Không có, vô) + 「所」(Cái mà, điều mà (trợ từ dùng để danh từ hóa động từ theo sau)) + 「有」(Có, sở hữu) - Ý nghĩa: Trạng thái không có bất cứ thứ gì trong tay, từ tài sản, kiến thức, thành tựu cho đến các mối quan hệ. Nó diễn tả sự nghèo khó tột cùng, sự mất mát trắng tay hoặc điểm xuất phát từ con số không.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一无所有」 bao gồm các sắc thái sau.
- Phạm vi sử dụng rộng rãi: Trong khi Nhất bần như tẩy (一贫如洗) chủ yếu chỉ sự nghèo khó về tiền bạc, Nhất vô sở hữu (一无所有) có thể dùng cho cả kiến thức, tình cảm, địa vị xã hội và mọi loại sở hữu khác.
- Nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối: Chữ Nhất (一) đứng đầu làm tăng cường ý nghĩa phủ định, loại bỏ hoàn toàn khả năng có một chút gì đó, biểu thị trạng thái không triệt để.
3. Cách dùng
「一无所有」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phá sản hoặc nghèo đói: Dùng để mô tả tình trạng mất sạch tài sản do thất bại trong kinh doanh hoặc hoang phí.
- Ví dụ:「他因为沉迷赌博,短短几年就把家产输光,变得一无所有。」
(Vì ham mê cờ bạc, chỉ trong vài năm anh ta đã thua sạch gia sản, trở nên nhất vô sở hữu.)
- Ví dụ:「他因为沉迷赌博,短短几年就把家产输光,变得一无所有。」
- Khởi nghiệp từ con số không: Diễn tả xuất phát điểm ban đầu không có gì, thường dùng trong các câu chuyện thành công.
- Ví dụ:「当年我们来到这座城市时一无所有,全靠双手打拼到了今天。」
(Năm đó khi chúng tôi mới đến thành phố này, trong tay nhất vô sở hữu, hoàn toàn dựa vào đôi tay này mà phấn đấu có được ngày hôm nay.)
- Ví dụ:「当年我们来到这座城市时一无所有,全靠双手打拼到了今天。」
- Sự trống rỗng về tinh thần: Diễn tả cảm giác thiếu hụt về tâm hồn, tình cảm dù vật chất có thể đầy đủ.
- Ví dụ:「虽然他拥有巨额财富,但在精神世界里,他觉得自己一无所有。」
(Mặc dù sở hữu khối tài sản khổng lồ, nhưng trong thế giới tinh thần, ông ấy cảm thấy mình nhất vô sở hữu.)
- Ví dụ:「虽然他拥有巨额财富,但在精神世界里,他觉得自己一无所有。」
Ví dụ khác:
- 如果失去了健康,就算拥有全世界也等于一无所有。
(Nếu mất đi sức khỏe, cho dù sở hữu cả thế giới thì cũng bằng như nhất vô sở hữu.) - 哪怕变得一无所有,我也要重新开始。
(Cho dù trở nên nhất vô sở hữu, tôi cũng sẽ bắt đầu lại từ đầu.) - 对于一个求知若渴的人来说,无知就是一无所有。
(Đối với một người khao khát tri thức, vô tri cũng đồng nghĩa với nhất vô sở hữu.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc Phật giáo: Thành ngữ này vốn xuất hiện trong các kinh điển Phật giáo như Đôn Hoàng Biến Văn Tập (敦煌变文集), dùng để thuyết giảng về khái niệm Không (空) - vạn vật vốn không có thực thể và không có gì để con người thực sự sở hữu.
- Biểu tượng âm nhạc: Năm 1986, ngôi sao nhạc Rock Thôi Kiện (崔健) đã phát hành bài hát Nhất vô sở hữu (一无所有 - Nothing to My Name). Bài hát đã trở thành tiếng lòng của giới trẻ Trung Quốc thời bấy giờ, biến thành ngữ này thành một từ khóa văn hóa đại diện cho sự lạc lõng và khát vọng tinh thần của cả một thế hệ.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一贫如洗 (yī pín rú xǐ): Nghèo rớt mồng tơi (nghèo như bị rửa sạch), chủ yếu dùng cho sự nghèo khổ về tiền bạc.
- 两手空空 (liǎng shǒu kōng kōng): Hai bàn tay trắng, không đạt được gì hoặc không có sự chuẩn bị.
- 不名一文 (bù míng yī wén): Không có một xu dính túi, nghèo rớt mồng tơi.link
- 一无是处 (yī wú shì chù): Không có điểm tốt nào, hoàn toàn vô dụng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 应有尽有 (yīng yǒu jìn yǒu): Cái gì cần có đều có đủ, sự trang bị hoặc hàng hóa hoàn hảo.link
- 无所不有 (wú suǒ bù yǒu): Không gì là không có, mọi thứ đều đầy đủ.
- 一应俱全 (yī yīng jù quán): Mọi thứ đều đầy đủ và có sẵn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Nhất vô sở hữu (一无所有) nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn không có gì cả về vật chất lẫn tinh thần. Không chỉ nói về sự nghèo đói, nó còn diễn tả sự tuyệt vọng khi mất tất cả, hoặc quyết tâm vươn lên từ hai bàn tay trắng. Trong văn hóa hiện đại, cụm từ này còn gắn liền với tên một bài hát nổi tiếng của Thôi Kiện (崔健), mang tính biểu tượng cho sự khao khát và tinh thần của một thế hệ.
