background texture

见钱眼开

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiàn qián yǎn kāi
  • Bản dịch tiếng Việt: Kiến tiền nhãn khai
  • Cấu tạo thành ngữ: Nhìn thấy, kiến kiến (Sino-Xenic: kiến)Tiền bạc, tiền tệ (Sino-Xenic: tiền)Mắt, nhãn quan (Sino-Xenic: nhãn)Mở ra, khai mở (Sino-Xenic: khai)
  • Ý nghĩa: Mở to mắt khi thấy tiền. Đây là lời miệt thị dùng để mô tả sự tham lam cực độ, vì tiền mà thay đổi thái độ hoặc vứt bỏ nguyên tắc.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

见钱眼开 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự tham lam lộ liễu: Không chỉ đơn thuần là thích tiền, mà sự tham lam đó còn lộ rõ ra cả nét mặt (mở to mắt), thể hiện sự thiếu tư cách.
  • Sự thay đổi thái độ đột ngột: Thành ngữ này thường hàm ý sự thay đổi thái độ trước và sau khi thấy tiền. Ngay khi tiền được đưa ra, họ trở nên hợp tác hoặc niềm nở ngay lập tức.

3. Cách dùng

见钱眼开 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê phán nhân cách: Dùng để phê phán những người có lòng tham không đáy, không đáng tin cậy hoặc sẵn sàng làm mọi thứ vì tiền.
    • Ví dụ:那个老板是个见钱眼开的人,只要给钱,什么违规的事都敢做。
      Lão bản đó là một kẻ kiến tiền nhãn khai, chỉ cần đưa tiền thì việc vi phạm nào cũng dám làm.)
  • Rắc rối trong kinh doanh hoặc đàm phán: Mô tả tình huống đối phương nhìn vào lợi ích trước mắt mà nâng giá hoặc phá vỡ cam kết.
    • Ví dụ:房东见钱眼开,看我们要租的人多,突然又要涨房租。
      Chủ nhà kiến tiền nhãn khai, thấy chúng tôi có nhiều người muốn thuê là lập tức đòi tăng giá phòng.)
  • Bảo vệ ai đó bằng hình thức phủ định: Dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh một người cao khiết, không bị tiền bạc làm mờ mắt.
    • Ví dụ:他虽然穷,但绝不是见钱眼开的人,不会接受这笔不义之财。
      Anh ấy tuy nghèo nhưng tuyệt đối không phải hạng người kiến tiền nhãn khai, chắc chắn sẽ không nhận số tiền bất chính này.)

Ví dụ khác:

  1. 这种见钱眼开的朋友,不交也罢。
    Loại bạn bè kiến tiền nhãn khai như thế này, không kết giao cũng chẳng sao.
  2. 别以为所有人都见钱眼开,这世上还有比钱更重要的东西。
    Đừng tưởng ai cũng kiến tiền nhãn khai, trên đời này vẫn còn những thứ quan trọng hơn tiền bạc.
  3. 由于某些官员见钱眼开,导致这个工程充满了隐患。
    Do một số quan chức kiến tiền nhãn khai mà công trình này đầy rẫy những hiểm họa khôn lường.
  4. 他讽刺那些见钱眼开的亲戚,只有在他发财时才来往。
    Anh ấy mỉa mai những người họ hàng kiến tiền nhãn khai, chỉ khi anh ấy phát tài mới tìm đến qua lại.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất hiện trong các tiểu thuyết thời Minh như Kim Bình Mai (金瓶梅) hay thời Thanh như Quan Trường Hiện Hình Ký (官场现形记). Từ xưa, nó đã được dùng để phê phán thói trọng lợi khinh nghĩa của thương nhân hoặc các quan lại hủ bại.
  • Sắc thái: Cụm từ 'nhãn khai' (眼开 - mở mắt) mô tả phản ứng sinh lý vừa nực cười vừa thấp hèn khi một đôi mắt vốn đang lờ đờ hoặc thờ ơ bỗng chốc sáng rực lên khi thấy tiền, thể hiện sự khinh miệt sâu sắc.
  • Phân biệt: Trong khi 'Chủ nghĩa bái kim' (拜金主义) chỉ tư tưởng hoặc giá trị quan, thì 'Kiến tiền nhãn khai' (见钱眼开) chỉ phản ứng cụ thể, tức thời hoặc đặc điểm tính cách.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Kiến tiền nhãn khai** (见钱眼开) là thành ngữ thường dùng để phê phán những kẻ tham lam, bần tiện, thấy tiền là thay đổi thái độ ngay lập tức. Thành ngữ này không chỉ nói về lòng yêu tiền đơn thuần mà còn nhấn mạnh vào bản tính không đáng tin cậy, sẵn sàng vì lợi ích mà đánh mất nhân cách.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 见钱眼开!

0/50