马不停蹄
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: mǎ bù tíng tí
- Bản dịch tiếng Việt: Mã bất đình đề
- Cấu tạo thành ngữ: 「马」(Mã (con ngựa))
+ 「不」(Bất (không)) + 「停」(Đình (dừng lại, đình chỉ)) + 「蹄」(Đề (móng ngựa)) - Ý nghĩa: Hình ảnh con ngựa chạy liên tục không dừng móng, ví von việc hành động khẩn trương, làm việc liên tục không nghỉ ngơi, hoặc vừa xong việc này đã lập tức chuyển sang việc khác.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「马不停蹄」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính liên tục và tốc độ: Không chỉ đơn thuần là 'bận rộn', thành ngữ này nhấn mạnh vào 'tốc độ' và 'sự chuyển động không ngừng', đặc biệt khi có sự di chuyển giữa các địa điểm hoặc các đầu việc.
- Sắc thái tích cực: Thường được dùng như một lời khen ngợi cho sự cần cù, tận tâm và tinh thần trách nhiệm cao trong công việc.
3. Cách dùng
「马不停蹄」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Di chuyển / Công tác: Dùng để tả cảnh vừa đến một nơi đã phải vội vã đi tiếp nơi khác mà không kịp nghỉ ngơi.
- Ví dụ:「考察团刚下飞机,就马不停蹄地赶往工厂参观。」
(Đoàn khảo sát vừa xuống máy bay đã mã bất đình đề đến tham quan nhà máy.)
- Ví dụ:「考察团刚下飞机,就马不停蹄地赶往工厂参观。」
- Tiến độ dự án: Diễn tả việc hoàn thành một giai đoạn và bắt tay ngay vào giai đoạn tiếp theo.
- Ví dụ:「为了赶在年底前完工,大家马不停蹄地工作了一个月。」
(Để kịp hoàn thành trước cuối năm, mọi người đã làm việc mã bất đình đề suốt một tháng qua.)
- Ví dụ:「为了赶在年底前完工,大家马不停蹄地工作了一个月。」
- Đời sống bận rộn: Chỉ trạng thái tất bật ngược xuôi vì nhiều công việc chồng chéo.
- Ví dụ:「这几天他忙得马不停蹄,连吃饭的时间都没有。」
(Mấy ngày nay anh ấy bận đến mức mã bất đình đề, ngay cả thời gian ăn cơm cũng không có.)
- Ví dụ:「这几天他忙得马不停蹄,连吃饭的时间都没有。」
Ví dụ khác:
- 收到紧急通知后,救援队马不停蹄地奔赴灾区。
(Sau khi nhận được thông báo khẩn cấp, đội cứu hộ đã mã bất đình đề lên đường đến vùng thiên tai.) - 虽然刚结束了一场激烈的比赛,但他马不停蹄地开始了下一轮训练。
(Dù vừa kết thúc một trận đấu quyết liệt, anh ấy vẫn mã bất đình đề bắt đầu ngay đợt huấn luyện tiếp theo.) - 为了筹备婚礼,这对新人整个周末都在马不停蹄地采购物资。
(Để chuẩn bị cho đám cưới, cặp đôi mới này đã mã bất đình đề đi mua sắm suốt cả cuối tuần.) - 他在几个城市之间马不停蹄地穿梭,只为争取更多的合作机会。
(Anh ấy đi lại giữa các thành phố mã bất đình đề chỉ để tranh thủ thêm nhiều cơ hội hợp tác.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ vở kịch Lệ Xuân Đường (丽春堂) của nhà soạn kịch nổi tiếng đời Nguyên là Vương Thực Phủ (王实甫). Ban đầu cụm từ này được dùng trong ngữ cảnh đánh đập ngựa, nhưng về sau ý nghĩa bạo lực mất đi, chỉ còn giữ lại nghĩa bóng là 'tiến lên không ngừng'.
- Biểu tượng văn hóa: Trong văn hóa Á Đông, con ngựa (Mã) là biểu tượng của sự thành công và tốc độ (như câu Mã Đáo Thành Công). Thành ngữ này kế thừa hình ảnh tích cực đó để chỉ sự nỗ lực bền bỉ.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 夜以继日 (yè yǐ jì rì): Dạ dĩ kế nhật (Đêm ngày nối tiếp; làm việc quên mình không kể ngày đêm).link
- 快马加鞭 (kuài mǎ jiā biān): Khoái mã gia tiên (Ngựa tốt còn quất thêm roi; đã nhanh còn muốn nhanh hơn).
- 争分夺秒 (zhēng fēn duó miǎo): Tranh thủ từng phút từng giây; tận dụng tối đa thời gian.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 停滞不前 (tíng zhì bù qián): Đình trệ bất tiền (Đình trệ không tiến lên được).
- 虚度光阴 (xū dù guāng yīn): Hư độ quang âm (Lãng phí thời gian, để thời gian trôi qua vô ích).
- 得过且过 (dé guò qiě guò): Sống qua ngày, không suy nghĩ nhiều về tương lai.link
- 半途而废 (bàn tú ér fèi): Bỏ cuộc giữa chừng; từ bỏ một việc trước khi hoàn thành.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Mã bất đình đề** (馬不停蹄) mô tả trạng thái làm việc hoặc di chuyển với cường độ cao và tinh thần hăng hái. Trong tiếng Việt, nó thường được dùng để chỉ sự bận rộn đầy năng lượng, đặc biệt là trong công tác hoặc thực hiện dự án, mang sắc thái biểu dương sự tận tụy và hiệu quả.
