鹏程万里
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: péng chéng wàn lǐ
- Bản dịch tiếng Việt: Bằng trình vạn lý
- Cấu tạo thành ngữ: 「鹏」(Bằng (鵬), loài chim khổng lồ trong truyền thuyết)
+ 「程」(Trình (程), lộ trình, chặng đường) + 「万」(Vạn (万), mười nghìn (số lượng rất lớn)) + 「里」(Lý (里), dặm (đơn vị đo khoảng cách)) - Ý nghĩa: Ví với tiền đồ của con người vô cùng rộng mở và tương lai đầy hứa hẹn, giống như loài chim Bằng (鵬) khổng lồ trong truyền thuyết chỉ một lần vỗ cánh đã bay xa vạn dặm. Đây là lời chúc tụng thường dùng khi tốt nghiệp, bắt đầu công việc mới hoặc thăng tiến.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「鹏程万里」 bao gồm các sắc thái sau.
- Quy mô hùng vĩ: Không chỉ đơn thuần là 'tương lai tốt đẹp', thành ngữ này gợi lên hình ảnh sự thành công và phát triển ở quy mô lớn lao, giống như loài chim huyền thoại bay vút lên tận trời cao.
- Công thức lời chúc định hình: Thay vì dùng để giải thích tình huống trong hội thoại hàng ngày, nó thường đóng vai trò như một 'câu cửa miệng' trong thư từ, diễn văn hoặc thiệp chúc mừng để cầu chúc thành công cho người khác.
3. Cách dùng
「鹏程万里」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chúc mừng tốt nghiệp hoặc khởi đầu mới: Thường dùng nhất để gửi gắm hy vọng về một tương lai tươi sáng cho học sinh tốt nghiệp hoặc người sắp đi xa lập nghiệp.
- Ví dụ:「祝各位毕业生鹏程万里,前途似锦!」
(Chúc các bạn sinh viên tốt nghiệp bằng trình vạn lý, tiền đồ xán lạn!)
- Ví dụ:「祝各位毕业生鹏程万里,前途似锦!」
- Chúc mừng kinh doanh hoặc thăng tiến: Dùng như một lời chào trang trọng để chúc sự nghiệp phát triển vượt bậc cho người mới lập nghiệp hoặc vừa được thăng chức.
- Ví dụ:「恭喜您升职,祝您在新的岗位上大展宏图,鹏程万里。」
(Chúc mừng anh thăng chức, chúc anh ở vị trí mới đại triển hồng đồ, bằng trình vạn lý.)
- Ví dụ:「恭喜您升职,祝您在新的岗位上大展宏图,鹏程万里。」
Ví dụ khác:
- 只要你坚持努力,相信终有一天会鹏程万里。
(Chỉ cần bạn kiên trì nỗ lực, tin rằng sẽ có ngày bạn đạt được thành công vang dội.) - 老师在我的毕业纪念册上写下了“鹏程万里”四个字。
(Thầy giáo đã viết bốn chữ 'Bằng trình vạn lý' vào lưu bút tốt nghiệp của tôi.) - 这家初创公司虽然规模不大,但潜力巨大,可谓鹏程万里。
(Công ty khởi nghiệp này tuy quy mô không lớn nhưng tiềm năng cực kỳ khổng lồ, có thể nói là tiền đồ vô lượng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Trích từ chương Tiêu Diêu Du (逍遥游) trong sách Trang Tử (庄子). Câu chuyện kể về loài cá khổng lồ tên là Côn (鲲) ở biển Bắc hóa thành chim Bằng (鹏), sải cánh rộng lớn bay vút lên chín vạn dặm cao không để đến biển Nam.
- Biểu tượng: Trong văn hóa Á Đông, 'Bằng' là biểu tượng của chí hướng cao xa và tài năng vĩ đại. Do đó, thành ngữ này được ưa chuộng khi muốn chúc mừng những hoài bão lớn lao thay vì những thành công nhỏ lẻ.
- Phạm vi sử dụng: Vì là từ ngữ mang sắc thái tích cực và trang trọng, nó rất phù hợp để dùng làm lời chúc cho cấp trên hoặc trong các dịp lễ nghi chính thức.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 前程似锦 (qián chéng sì jǐn): Tiền trình tự cẩm; tương lai đẹp đẽ rực rỡ như gấm hoa.
- 大展宏图 (dà zhǎn hóng tú): Đại triển hồng đồ; triển khai rộng lớn những kế hoạch và hoài bão vĩ đại.
- 大有可为 (dà yǒu kě wéi): Có nhiều triển vọng lớn để phát triển trong tương lai.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 走投无路 (zǒu tóu wú lù): Tẩu đầu vô lộ; bị dồn vào đường cùng, không còn lối thoát.link
- 日暮途穷 (rì mù tú qióng): Nhật mộ đồ cùng; ngày đã xế chiều mà đường đã tận, ví với cảnh lực kiệt thế cùng, không còn hy vọng.
- 一事无成 (yī shì wú chéng): Không đạt được bất cứ điều gì.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'Bằng trình vạn lý' (鵬程萬里) mượn hình ảnh chim Bằng tung cánh giữa trời cao để chúc mừng đối phương có tương lai cực kỳ xán lạn. Thành ngữ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các lời chúc tốt nghiệp, thăng chức với ý nghĩa 'chúc cho tiền đồ rộng mở'.
