呼风唤雨
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: hū fēng huàn yǔ
- Bản dịch tiếng Việt: Hô phong hoán vũ
- Cấu tạo thành ngữ: 「呼」(Hô (gọi, hô hoán))
+ 「风」(Phong (gió)) + 「唤」(Hoán (gọi, triệu hồi)) + 「雨」(Vũ (mưa)) - Ý nghĩa: Vốn chỉ phép thuật của thần tiên có thể điều khiển gió mưa theo ý muốn. Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này được dùng để ví với những người có quyền thế hoặc tầm ảnh hưởng cực lớn trong một lĩnh vực hay tổ chức nào đó, có khả năng xoay chuyển tình thế và chi phối mọi việc theo ý mình.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「呼风唤雨」 bao gồm các sắc thái sau.
- Phô trương khả năng chi phối: Thành ngữ này không chỉ nói về năng lực cao, mà nhấn mạnh vào "quyền lực thống trị" có thể điều khiển môi trường xung quanh và con người theo ý muốn.
- Tính hai mặt trong sử dụng: Khi đánh giá các nhân vật lớn trong giới chính trị hay kinh doanh, nó mang nghĩa trung tính đến tích cực. Tuy nhiên, khi mô tả các thế lực ngầm hoặc hành vi chuyên quyền, nó mang sắc thái tiêu cực (lạm dụng quyền lực).
3. Cách dùng
「呼风唤雨」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mô tả người có quyền lực: Thường dùng để miêu tả những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong một ngành nghề hoặc khu vực mà không ai dám đối đầu.
- Ví dụ:「他在商界呼风唤雨,没有人敢轻易得罪他。」
(Ông ấy hô phong hoán vũ trong giới kinh doanh, không ai dám dễ dàng đắc tội với ông ấy.)
- Ví dụ:「他在商界呼风唤雨,没有人敢轻易得罪他。」
- Hào quang quá khứ: Thường dùng để đối chiếu giữa sự huy hoàng trong quá khứ khi còn nắm quyền lực với tình cảnh sa sút hiện tại.
- Ví dụ:「曾经呼风唤雨的大人物,如今却落得如此凄凉的下场。」
(Một nhân vật lớn từng hô phong hoán vũ, vậy mà nay lại rơi vào kết cục bi thảm thế này.)
- Ví dụ:「曾经呼风唤雨的大人物,如今却落得如此凄凉的下场。」
- Sự chi phối thiên nhiên (nghĩa bóng): Dùng trong ngữ cảnh ca ngợi tiến bộ khoa học kỹ thuật giúp con người có khả năng kiểm soát thiên nhiên ở một mức độ nào đó.
- Ví dụ:「现代科技让我们在某种程度上拥有了呼风唤雨的能力。」
(Khoa học kỹ thuật hiện đại cho phép chúng ta ở một mức độ nào đó có được khả năng hô phong hoán vũ.)
- Ví dụ:「现代科技让我们在某种程度上拥有了呼风唤雨的能力。」
Ví dụ khác:
- 想当年他在政坛呼风唤雨,如今已是过眼云烟。
(Nhớ năm xưa ông ấy hô phong hoán vũ trên chính trường, giờ đây tất cả chỉ như mây khói thoảng qua.) - 这群黑恶势力在当地呼风唤雨,百姓深受其害。
(Băng nhóm xã hội đen này hô phong hoán vũ tại địa phương, khiến người dân phải chịu bao khổ cực.) - 并不是所有人都能在股市里呼风唤雨,大多数人只是随波逐流。
(Không phải ai cũng có thể hô phong hoán vũ trên thị trường chứng khoán, đa số mọi người chỉ là thuận theo dòng nước mà thôi.) - 他以为有了钱就能呼风唤雨,结果却四处碰壁。
(Anh ta tưởng rằng có tiền là có thể hô phong hoán vũ, kết quả lại vấp váp khắp nơi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ các mô tả trong tiểu thuyết cổ điển như Tam Quốc Diễn Nghĩa (三国演义), nơi Gia Cát Lượng (诸葛亮) lập đàn cầu gió đông, hoặc trong Tây Du Ký (西游记) khi các yêu quái và thần tiên thi triển pháp thuật điều khiển thời tiết. Ban đầu, đây là cụm từ chỉ pháp lực của Đạo giáo.
- Đánh giá hiện đại: Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này một mặt dùng để ca ngợi khả năng lãnh đạo lôi cuốn, mặt khác lại thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh phê phán sự 'độc tài' hoặc 'ngạo mạn'. Cần chú ý 'nhiệt độ' của ngữ cảnh khi sử dụng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 叱咤风云 (chì zhà fēng yún): Sất trá phong vân. Chỉ sự oai phong lẫm liệt, có tầm ảnh hưởng cực lớn đến mức làm thay đổi cả cục diện.
- 兴风作浪 (xīng fēng zuò làng): Hưng phong tác lãng (Nổi gió tạo sóng). Cố ý gây chuyện hoặc làm tình thế thêm hỗn loạn (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- 势不可当 (shì bù kě dāng): Thế không thể ngăn cản.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无能为力 (wú néng wéi lì): Vô năng vi lực. Không có năng lực để làm gì, bất lực trước hoàn cảnh.link
- 人微言轻 (rén wēi yán qīng): Nhân vi ngôn khinh. Vì địa vị thấp kém nên lời nói không có trọng lượng, không ai coi trọng.
- 一筹莫展 (yī chóu mò zhǎn): Không thể tìm ra giải pháp hoặc kế hoạch.link
6. Tóm tắt
**Hô phong hoán vũ (呼风唤雨)** là thành ngữ diễn tả sự thống trị hoặc tầm ảnh hưởng tuyệt đối trong một phạm vi nhất định, giống như có ma thuật điều khiển cả đất trời. Nó thường được dùng để mô tả các nhà lãnh đạo doanh nghiệp hoặc chính trị gia có thực lực. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực là "cậy quyền cậy thế để làm càn", nên cần lưu ý khi sử dụng.
