background texture

一波三折

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī bō sān zhé
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất ba tam chiết
  • Cấu tạo thành ngữ: MộtCon sóng, trong thư pháp chỉ nét phẩy (nét mác)Ba, hoặc chỉ số nhiều (nhiều lần)Gập, uốn khúc, thay đổi hướng
  • Ý nghĩa: Diễn tả sự việc không diễn ra thuận lợi mà gặp phải nhiều thay đổi, trở ngại hoặc biến cố bất ngờ. Ban đầu, đây là thuật ngữ trong thư pháp chỉ việc thay đổi hướng bút nhiều lần khi đưa một nét, nhưng hiện nay chủ yếu dùng để chỉ sự phức tạp của sự việc hoặc cốt truyện thăng trầm, kịch tính.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一波三折 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự phức tạp của quá trình: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần nói về thất bại, mà nhấn mạnh vào việc con đường đi đến đích không bằng phẳng, lúc tốt lúc xấu đan xen.
  • Đánh giá tác phẩm văn học nghệ thuật: Khi dùng cho cốt truyện, nó mang nghĩa tích cực, khen ngợi sự sáng tạo và khả năng gây bất ngờ của tác giả.

3. Cách dùng

一波三折 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự khó khăn trong dự án hoặc đàm phán: Dùng khi công việc hoặc kế hoạch không tiến triển như ý do những rắc rối hoặc thay đổi ngoài dự kiến.
    • Ví dụ:这个项目的谈判过程真是一波三折,好在最后还是签约了。
      Quá trình đàm phán của dự án này thực sự nhất ba tam chiết, may mà cuối cùng cũng ký được hợp đồng.)
  • Sự phát triển của cốt truyện: Dùng để khen ngợi tiểu thuyết, phim ảnh có tình tiết lôi cuốn, nhiều nút thắt mở hấp dẫn.
    • Ví dụ:这部电影的情节一波三折,观众直到最后一刻才猜到结局。
      Cốt truyện của bộ phim này nhất ba tam chiết, khán giả đến tận giây cuối cùng mới đoán được kết cục.)
  • Diễn biến trận đấu thể thao: Chỉ những trận đấu có thế trận thay đổi liên tục, kịch tính đến phút chót.
    • Ví dụ:昨晚的决赛打得一波三折,双方比分一直咬得很紧。
      Trận chung kết tối qua diễn ra nhất ba tam chiết, tỉ số hai bên luôn bám đuổi sát sao.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然经历了一波三折,但他终于实现了出国留学的梦想。
    Dù đã trải qua nhiều trắc trở, nhưng cuối cùng anh ấy cũng thực hiện được ước mơ đi du học.
  2. 这件案子的审理过程一波三折,出现了好几个意想不到的证人。
    Quá trình xét xử vụ án này diễn biến phức tạp, xuất hiện thêm mấy nhân chứng ngoài dự tính.
  3. 原本以为很简单的事情,没想到办起来却是一波三折
    Vốn tưởng là việc rất đơn giản, không ngờ khi làm lại phát sinh bao nhiêu chuyện.
  4. 他的感情生活一波三折,至今还是单身。
    Đường tình duyên của anh ấy lắm nỗi truân chuyên, đến nay vẫn còn độc thân.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ lời của thư thánh Vương Hy Chi (王羲之) thời nhà Tấn. Trong tác phẩm Đề Vệ phu nhân Bút trận đồ (题卫夫人笔阵图), ông cho rằng khi viết nét 'Nạt' (捺 - nét mác), nếu đưa bút gập lại ba lần sẽ tạo nên sự mạnh mẽ và vẻ đẹp uyển chuyển.
  • Sự mở rộng ý nghĩa: Từ một thuật ngữ mô tả vẻ đẹp của sự thay đổi trong nghệ thuật thư pháp, ngày nay nó đã trở thành cách nói phổ biến để chỉ sự không suôn sẻ trong công việc hoặc sự hấp dẫn của một câu chuyện.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nhất ba tam chiết (一波三折)** dùng để mô tả những tình huống không suôn sẻ, thường xuyên nảy sinh vấn đề mới hoặc thay đổi bất ngờ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với ý nghĩa 'trải qua nhiều bước ngoặt' hay 'lắm gian truân'. Nó không chỉ dùng cho những khó khăn trong công việc mà còn dùng để khen ngợi những tác phẩm nghệ thuật có tình tiết lôi cuốn, không đơn điệu.

Bài luận thành ngữ

yī bō sān zhé
一波三折
Trắc trở gian nan
wǒ men我们zǒng shì总是xī wàng希望zuòshì qíng事情néngxiànghuàzhí xiàn直线yī yàng一样cóngqǐ diǎn起点chū fā出发zhí jiē直接dào dá到达zhōng diǎn终点

Chúng ta luôn hy vọng làm việc gì cũng giống như vẽ một đường thẳng: đi từ điểm bắt đầu và đến thẳng điểm kết thúc.

shùn shùn lì lì顺顺利利méi yǒu没有rèn hé任何zǔ ài阻碍

Mọi việc suôn sẻ, không có bất kỳ trở ngại nào.

dànshēng huó生活wǎng wǎng往往bú shì不是zhè yàng这样de

Nhưng cuộc sống thường không như vậy.

kě néng可能zhǐ shì只是xiǎngbànyí gè一个jiǎn dān简单dezhèng jiàn证件jié guǒ结果pǎolesān gè三个dì fāng地方quēleyī fèn一份cái liào材料hǎo bù róng yì好不容易bǔ qí补齐leyòuyù shàng遇上xì tǒng系统gù zhàng故障

Bạn có thể chỉ muốn làm một tờ giấy chứng nhận đơn giản, nhưng kết quả là phải chạy qua ba nơi, thiếu một loại giấy tờ, khó khăn lắm mới bổ sung đủ thì lại gặp lỗi hệ thống.

huò zhě或者jì huà计划leyī cì一次wán měi完美delǚ xíng旅行chū fā出发qiánquètū rán突然shēng bìng生病legǎilejī piào机票dàolemù dì dì目的地yòufā xiàn发现jiǔ diàn酒店dìngcuòle

Hoặc bạn đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch hoàn hảo, nhưng trước khi đi lại đột ngột đổ bệnh, phải đổi vé máy bay, đến nơi lại phát hiện đặt nhầm khách sạn.

zhè zhǒng这种guò chéng过程ràngjué de觉得xīnhěnlèishèn zhì甚至xiǎngfàng qì放弃

Quá trình này khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, thậm chí muốn bỏ cuộc.

zàizhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常xíng xiàng形象dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种yuán běn原本yǐ wéi以为hěnjiǎn dān简单guò chéng过程quèfēi cháng非常qū zhé曲折dejīng lì经历jiàoyī bō sān zhé一波三折

Trong tiếng Trung có một thành ngữ rất hình ảnh, chuyên dùng để mô tả trải nghiệm "vốn tưởng rất đơn giản nhưng quá trình lại vô cùng quanh co" này, đó là 一波三折.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này mang tính hình ảnh rất mạnh.

shìxiàngshuǐ bō水波yī yàng一样deqǐ fú起伏zhéshìzhuǎn zhé转折wān qū弯曲

波 là sự nhấp nhô như sóng nước; 折 là sự chuyển hướng, uốn cong.

xiǎng xiàng想象yī xià一下shuǐ liú水流xiàng qián向前yù dào遇到shí tou石头bù dé bù不得不guǎi wān拐弯huò zhě或者xiě zì写字deshí hòu时候bǐ fēng笔锋zhuǎnlehǎo jǐ cì好几次

Hãy tưởng tượng dòng nước chảy về phía trước, gặp đá phải rẽ hướng; hoặc khi viết chữ, ngòi bút phải chuyển hướng mấy lần.

bú shì不是yī tiáo一条zhí xiàn直线ér shì而是yī tiáo一条wān wān qū qū弯弯曲曲deqū xiàn曲线

Nó không phải là một đường thẳng mà là một đường cong ngoằn ngoèo.

qí shí其实yī bō sān zhé一波三折zuìzǎoshìyòng lái用来xíng róng形容zhōng guó中国shū fǎ书法de

Thực ra, 一波三折 ban đầu được dùng để mô tả thư pháp Trung Quốc.

gǔ rén古人xiě zì写字shírèn wéi认为rú guǒ如果yī bǐ一笔xiětàizhítàishùnfǎn ér反而méi yǒu没有lì liàng力量hǎo kàn好看

Người xưa cho rằng khi viết chữ, nếu một nét viết quá thẳng, quá trơn tru thì ngược lại sẽ không có lực và không đẹp.

zhǐ yǒu只有bǐ fēng笔锋zàizhǐshàngjīng guò经过ànzhuǎnzhéxiěchū lái出来dexiàn tiáo线条cáihuìyǒuyùn wèi韵味

Chỉ khi ngòi bút trên giấy trải qua các kỹ thuật nhấc, ấn, xoay, gập thì những đường nét viết ra mới có hồn.

hòu lái后来rén men人们zhè ge这个jiè yòng借用dàoshēng huó生活zhōng

Sau này, người ta mượn từ này để dùng trong cuộc sống.

wǒ men我们yòngtōng cháng通常yǒuliǎng zhǒng两种qíng kuàng情况

Chúng ta thường dùng nó trong hai trường hợp.

yī zhǒng一种shìxíng róng形容shì qíng事情bàn dé办得hěnxīn kǔ辛苦

Thứ nhất là để mô tả việc gì đó làm rất vất vả.

bǐ rú比如nà ge那个zǒng shì总是chūwèn tí问题dexiàng mù项目huò zhě或者nà cì那次bìngshùn lì顺利deqiú hūn求婚

Ví dụ như dự án luôn gặp vấn đề đó, hoặc lần cầu hôn không mấy suôn sẻ kia.

zhè shí hòu这时候shuōyī bō sān zhé一波三折dàizheyì diǎn一点gǎn tàn感叹yì si意思shìzhèshì ér事儿zhōng yú终于zuòwánledànguò chéng过程zhēn de真的róng yì容易

Lúc này nói 一波三折 mang theo một chút cảm thán, ý là: việc này cuối cùng cũng xong rồi, nhưng quá trình thực sự không dễ dàng.

dì èr zhǒng第二种shìxíng róng形容gù shì故事hěnjīng cǎi精彩

Thứ hai là để mô tả câu chuyện rất hấp dẫn.

rú guǒ如果kànyī bù一部diàn yǐng电影zhǔ jué主角kāi shǐ开始jiùyínglehuìjué de觉得méi yì si没意思

Nếu bạn xem một bộ phim mà nhân vật chính thắng ngay từ đầu, bạn sẽ thấy vô vị.

zhǐ yǒu只有dāngqíng jié情节bù duàn不断fǎn zhuǎn反转ràngcāibú dào不到jié jú结局cáihuìjué de觉得guò yǐn过瘾

Chỉ khi cốt truyện liên tục đảo ngược, khiến bạn không đoán được kết cục, bạn mới thấy đã mắt.

zhè shí hòu这时候wǒ men我们huìchēng zàn称赞zhèdiàn yǐng电影deqíng jié情节yī bō sān zhé一波三折

Lúc này, chúng ta sẽ khen ngợi cốt truyện của bộ phim là 一波三折.

suǒ yǐ所以zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实bāo hán包含leyī zhǒng一种hěnchéng shú成熟dekàn fǎ看法chéng rèn承认leqū zhé曲折shìràngrénpí bèi疲惫dedànàn shì暗示lezhèng shì正是yīn wèi因为zhè xiē这些qū zhé曲折shì qíng事情cáibiàn dé变得fēng fù丰富gù shì故事cáibiàn dé变得jīng cǎi精彩

Vì vậy, thành ngữ này thực chất chứa đựng một cái nhìn rất trưởng thành: nó thừa nhận rằng sự "quanh co" làm con người mệt mỏi, nhưng cũng ám chỉ rằng chính nhờ những quanh co đó mà sự việc mới trở nên phong phú, câu chuyện mới trở nên hấp dẫn.

xià cì下次dāngyù dào遇到yī jiàn一件má fán麻烦shìjiě jué解决leyí gè一个wèn tí问题yòumàochūlìng yí gè另一个wèn tí问题shíxiānbiéjí zhe急着shēng qì生气

Lần tới khi bạn gặp một việc rắc rối, giải quyết xong vấn đề này lại mọc ra vấn đề khác, đừng vội tức giận.

yě xǔ也许kě yǐ可以shēnyì kǒu qì一口气duìzì jǐ自己shuōzhèjiànshìháizhēn shì真是yī bō sān zhé一波三折a

Có lẽ bạn có thể hít một hơi thật sâu và tự nói với mình: Chuyện này đúng là 一波三折 thật đấy.

yī kè一刻bù zài不再zhǐ shì只是yí gè一个dǎo méi倒霉derénér shì而是yí gè一个zhèng zài正在jīng lì经历jīng cǎi精彩gù shì故事dezhǔ jué主角

Khoảnh khắc đó, bạn không còn chỉ là một người xui xẻo nữa, mà là một nhân vật chính đang trải qua một câu chuyện tuyệt vời.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一波三折!

0/50