background texture

一目了然

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī mù liǎo rán
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất mục liễu nhiên
  • Cấu tạo thành ngữ: Một, một lần (Nhất)Mắt, nhìn (Mục)Hiểu rõ, thấu đáo (Liễu)Trạng thái, như thế (Nhiên - hậu tố chỉ trạng thái)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc nhìn qua một lần là có thể hiểu rõ ngay lập tức. Diễn tả nội dung hoặc tình huống của sự vật rất rõ ràng, có thể nắm bắt trực quan mà không cần giải thích thêm.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一目了然 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự rõ ràng về thị giác: Mang sắc thái mạnh mẽ của việc 'nhìn bằng mắt' và hiểu ngay, thường dùng cho đồ họa, bố cục, phong cảnh hoặc chứng cứ rõ ràng.
  • Sự dễ dàng trong thấu hiểu: Chỉ những tình huống khách quan, không phức tạp, khiến bất cứ ai khi nhìn vào cũng đều đưa ra cùng một kết luận.

3. Cách dùng

一目了然 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giải thích dữ liệu hoặc tài liệu: Dùng khi khen ngợi các biểu đồ, bảng biểu hoặc danh sách được sắp xếp khoa học, giúp thông tin được truyền tải tức thì.
    • Ví dụ:这张图表做得非常好,数据的变化趋势一目了然
      Biểu đồ này làm rất tốt, xu hướng thay đổi của dữ liệu nhất mục liễu nhiên.)
  • Nắm bắt tình huống hoặc mối quan hệ: Dùng để chỉ các mối quan hệ nhân thân hoặc chân tướng sự việc hiển hiện rõ ràng, không thể che giấu.
    • Ví dụ:看他们两人的眼神,彼此的爱意简直是一目了然
      Nhìn ánh mắt của hai người họ, tình cảm dành cho nhau quả thực là nhất mục liễu nhiên.)
  • Bố cục hoặc thiết kế: Chỉ trạng thái giao diện người dùng (UI) của trang web hoặc cách bài trí phòng ốc dễ hiểu, không gây nhầm lẫn.
    • Ví dụ:这个软件的界面设计简洁,功能一目了然,很容易上手。
      Giao diện phần mềm này thiết kế đơn giản, các chức năng nhất mục liễu nhiên, rất dễ làm quen.)

Ví dụ khác:

  1. 只要把这两份报告对比一下,优劣立刻一目了然
    Chỉ cần so sánh hai bản báo cáo này, ưu nhược điểm sẽ lập tức nhất mục liễu nhiên.
  2. 经过整理,原本混乱的档案变得井井有条,一目了然
    Sau khi sắp xếp, những hồ sơ vốn dĩ hỗn loạn đã trở nên ngăn nắp, nhất mục liễu nhiên.
  3. 事实真相一目了然,不需要再多做解释了。
    Chân tướng sự việc đã nhất mục liễu nhiên, không cần phải giải thích thêm nữa.
  4. 站在山顶俯瞰,整个城市的布局一目了然
    Đứng trên đỉnh núi nhìn xuống, bố cục của toàn thành phố hiện ra nhất mục liễu nhiên.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Thành ngữ này có nguồn gốc từ các tác phẩm kinh điển như Chu Tử Ngữ Loại (朱子语类) của Chu Hy (朱熹).
  • Trong tiếng Việt, âm Hán Việt 'Nhất mục liễu nhiên' vẫn được sử dụng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự minh bạch, rõ ràng.
  • Đây là một ví dụ điển hình về sự tương đồng văn hóa trong khu vực đồng văn (Sinosphere), giúp người học dễ dàng ghi nhớ thông qua gốc từ Hán Việt.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nhất mục liễu nhiên** (一目了然) có ý nghĩa tương đồng với cách dùng trong tiếng Việt khi nói về sự rõ ràng, minh bạch. Nó thường được dùng để khen ngợi các biểu đồ, tài liệu có tính trực quan cao hoặc để khẳng định một sự thật hiển nhiên. Đây là cụm từ tối ưu để diễn tả sự rõ ràng về mặt thị giác.

Bài luận thành ngữ

yī mù liǎo rán
一目了然
Rõ Ràng Trong Nháy Mắt
yǒu xiē有些shì qíng事情qí shí其实zǎo jiù早就zhī dào知道dá àn答案zhǐ shì只是yuàn yì愿意chéng rèn承认

Có những chuyện, bạn thực ra đã biết câu trả lời từ lâu, chỉ là không muốn thừa nhận thôi.

suǒ wèi所谓yī mù liǎo rán一目了然wǎng wǎng往往bú shì不是dì yī cì第一次kàn dào看到ér shì而是zuì hòu最后yī cì一次què rèn确认

Cái gọi là 一目了然 thường không phải là lần đầu tiên nhìn thấy, mà là lần cuối cùng xác nhận.

bǐ rú比如yī fèn一份gōng zuò工作

Ví dụ như một công việc.

kāi shǐ开始jué de觉得lèishìyīn wèi因为shú

Ban đầu bạn cảm thấy mệt vì chưa quen.

hòu lái后来hái shì还是lèigào sù告诉zì jǐ自己shìjiē duàn xìng阶段性wèn tí问题

Sau đó vẫn mệt, bạn tự nói với mình đó chỉ là vấn đề tạm thời.

huànfāng fǎ方法tiáo jié调节xīn tài心态gěishí jiān时间

Bạn đổi cách làm, điều chỉnh tâm trạng, cho nó thời gian.

zhí dào直到mǒuyī tiān一天zàitōng qín通勤lù shàng路上tū rán突然yì shí dào意识到bú shì不是zuòbù hǎo不好shìzhèjiànshìběn shēn本身jiùshì hé适合

Cho đến một ngày, trên đường đi làm bạn bỗng nhận ra: không phải mình làm không tốt, mà việc này vốn không phù hợp với mình.

yī kè一刻méi yǒu没有fēn xī分析méi yǒu没有tuī lǐ推理zhǐ shì只是hěnān jìng安静míng bái明白le

Khoảnh khắc đó, không phân tích, không suy luận, chỉ đơn giản là hiểu rất rõ.

yī mù liǎo rán一目了然bìngbú shì不是xìn xī信息biàn duō变多le

“一目了然” không phải là có thêm thông tin.

xiāng fǎn相反cháng cháng常常fā shēng发生zàibù zài不再jì xù继续shōu jí收集xìn xī信息deshí hòu时候

Ngược lại, nó thường xảy ra khi bạn không còn tiếp tục thu thập thông tin nữa.

yǐ jīng已经kànguòxiǎngguòjiě shì解释guònéngzuòdedōuzuòle

Bạn đã xem, suy nghĩ, giải thích, làm hết những gì có thể.

yú shì于是mǒu gè某个pàn duàn判断zì jǐ自己zhànlechū lái出来xiàngyī tiáo一条zhí xiàn直线qīng qīng chǔ chǔ清清楚楚

Rồi một phán đoán nào đó nổi bật lên, như một đường thẳng, rõ ràng mồn một.

suǒ yǐ所以zhè ge这个zhǐdecóng lái从来zhǐ shì只是kànqīng

Vì vậy từ này không chỉ có nghĩa là “nhìn rõ”.

gèngxiàngshìyī zhǒng一种xīn lǐ心理shàngdeqīng kōng清空

Nó giống như một trạng thái tâm lý được làm sạch.

dāngbù zài不再qī dài期待shì qíng事情biàn chéng变成bié de别的yàng zi样子bù zài不再wèimó hú模糊zhǎolǐ yóu理由shèng xià剩下dezhuàng tài状态jiùjiàoyī mù liǎo rán一目了然

Khi bạn không còn mong đợi mọi việc sẽ khác đi, không còn tìm lý do cho sự mơ hồ, trạng thái còn lại gọi là 一目了然.

rú guǒ如果zhēn de真的jīng lì经历guòhuìzhī dào知道degǎn jué感觉bìngjī dòng激动

Nếu bạn từng trải qua, bạn sẽ biết cảm giác đó không phải là phấn khích.

zhǐ shì只是tà shí踏实

Chỉ là sự vững chãi.

xiàngdēngguān diào关掉yǐ hòu以后fáng jiān房间delún kuò轮廓fǎn ér反而gèngqīng chǔ清楚le

Giống như khi tắt đèn, đường nét của căn phòng lại trở nên rõ ràng hơn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一目了然!

0/50