三番五次
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: sān fān wǔ cì
- Bản dịch tiếng Việt: Tam phiên ngũ thứ
- Cấu tạo thành ngữ: 「三」(Số ba (Tam), ở đây tượng trưng cho số nhiều)
+ 「番」(Lượt, lần (Phiên)) + 「五」(Số năm (Ngũ), kết hợp với 'Tam' để nhấn mạnh tần suất cực kỳ nhiều) + 「次」(Lần, lượt (Thứ)) - Ý nghĩa: Diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại nhiều lần. Thành ngữ này thường mang sắc thái biểu cảm mạnh, thể hiện sự không hài lòng, phiền phức của người nói hoặc nhấn mạnh sự kiên trì nhưng thường là trong những tình huống gây mệt mỏi.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「三番五次」 bao gồm các sắc thái sau.
- Con số mang tính ước lệ: 'Tam' (3) và 'Ngũ' (5) không chỉ đích danh số lần cụ thể, mà là các con số biểu trưng để nhấn mạnh tần suất xảy ra rất nhiều lần.
- Sắc thái cảm xúc: Thành ngữ này thường bao hàm cảm xúc chủ quan của người nói như 'quá nhiều rồi', 'lại nữa sao'. Nó thường dùng cho các hành vi gây phiền nhiễu hoặc lời khuyên không được tiếp thu.
3. Cách dùng
「三番五次」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lời khuyên hoặc thuyết phục: Dùng để nhấn mạnh việc đã đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu nhiều lần nhưng không có kết quả hoặc bị đối phương phớt lờ.
- Ví dụ:「尽管父母三番五次地劝阻,他还是坚持要辞职。」
(Mặc dù bố mẹ đã tam phiên ngũ thứ ngăn cản, anh ấy vẫn khăng khăng đòi nghỉ việc.)
- Ví dụ:「尽管父母三番五次地劝阻,他还是坚持要辞职。」
- Hành vi gây phiền hà: Diễn tả những sự việc không mong muốn như rắc rối, làm phiền, đi trễ... lặp lại khiến người nói cảm thấy khó chịu.
- Ví dụ:「那个推销员三番五次打电话来骚扰,真让人受不了。」
(Nhân viên bán hàng đó tam phiên ngũ thứ gọi điện làm phiền, thật không thể chịu nổi.)
- Ví dụ:「那个推销员三番五次打电话来骚扰,真让人受不了。」
- Khó khăn và trở ngại: Dùng để diễn tả sự bế tắc khi một kế hoạch hoặc cuộc đàm phán liên tục bị gián đoạn hoặc thay đổi.
- Ví dụ:「这次谈判三番五次陷入僵局,双方都很疲惫。」
(Cuộc đàm phán lần này tam phiên ngũ thứ rơi vào bế tắc, cả hai bên đều rất mệt mỏi.)
- Ví dụ:「这次谈判三番五次陷入僵局,双方都很疲惫。」
Ví dụ khác:
- 我三番五次邀请他来家里做客,但他总是推辞。
(Tôi đã tam phiên ngũ thứ mời anh ấy đến nhà chơi, nhưng anh ấy luôn từ chối.) - 这台电脑三番五次出故障,看来该换新的了。
(Chiếc máy tính này tam phiên ngũ thứ bị hỏng, xem ra đã đến lúc phải thay cái mới rồi.) - 他不听医生的话,三番五次地喝酒,结果病情恶化了。
(Anh ta không nghe lời bác sĩ, tam phiên ngũ thứ uống rượu, kết quả là bệnh tình trở nên tồi tệ hơn.) - 经过三番五次的修改,这个方案终于通过了。
(Sau tam phiên ngũ thứ sửa đổi, phương án này cuối cùng cũng được thông qua.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tính biểu tượng của con số: Trong văn hóa Hán tự, số 'Tam' (三) và 'Ngũ' (五) thường được dùng làm số ảo để chỉ số lượng nhiều hoặc sự lặp lại, tương tự như trong các thành ngữ Tam lệnh ngũ thân (三令五申) hay Tam tư nhi hành (三思而行).
- Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này được dùng cả trong văn nói và văn viết. Tuy nhiên, vì nó mang sắc thái không hài lòng hoặc chỉ trích, cần thận trọng khi dùng để nói về hành động của người bề trên (ví dụ: thay vì nói thầy giáo đã dạy bảo 'tam phiên ngũ thứ', người ta thường dùng từ 'kiên nhẫn' (耐心) để lịch sự hơn).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 屡次三番 (lǚ cì sān fān): Lũ thứ tam phiên. Có ý nghĩa gần như tương đương, chỉ việc lặp đi lặp lại nhiều lần.
- 接二连三 (jiē èr lián sān): Tiếp nhị liên tam. Nhấn mạnh vào tính liên tục, sự việc này chưa dứt sự việc khác đã tới.link
- 翻来覆去 (fān lái fù qù): Trằn trọc không ngủ được hoặc suy nghĩ đi nghĩ lại nhiều lần.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 绝无仅有 (jué wú jǐn yǒu): Tuyệt vô cận hữu. Cực kỳ hiếm có, độc nhất vô nhị.
- 百年不遇 (bǎi nián bú yù): Bách niên bất ngộ. Trăm năm không gặp, chỉ những sự việc cực kỳ hiếm khi xảy ra.
- 一劳永逸 (yī láo yǒng yì): Một lần lao động vất vả để hưởng lợi mãi mãi.link
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Số lượng rất ít.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tam phiên ngũ thứ** (三番五次) được dùng để chỉ việc một sự việc xảy ra nhiều lần. Điểm đặc trưng của nó là không chỉ nói về số lượng, mà còn hàm chứa cảm xúc chủ quan của người nói như sự bực bội, cảm giác bị làm phiền hoặc sự vô ích của một nỗ lực nào đó. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tiêu cực như khi lời khuyên bị phớt lờ hoặc các rắc rối liên tục xảy ra.
