background texture

不了了之

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù liǎo liǎo zhī
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất liễu liễu chi
  • Cấu tạo thành ngữ: Không (phủ định)Giải quyết, xong xuôi (Liễu trong liễu kết)Kết thúc, coi như xongNó (đại từ chỉ sự việc đó)
  • Ý nghĩa: Kết thúc một sự việc một cách mập mờ, không giải quyết triệt để mà để nó tự trôi vào quên lãng. Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán thái độ thiếu trách nhiệm hoặc cách xử lý vấn đề không đến nơi đến chốn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不了了之 bao gồm các sắc thái sau.

  • Giải pháp "không giải quyết": Nghĩa đen là 'lấy việc không giải quyết (bất liễu) làm cách kết thúc (liễu chi)'. Thay vì đưa ra giải pháp tích cực, người ta chọn cách bỏ mặc để sự việc tự biến mất.
  • Sự vắng bóng của kết quả: Nhấn mạnh vào tình trạng một cuộc thảo luận hoặc điều tra đã bắt đầu nhưng lại kết thúc mà không có kết luận hay thành quả rõ ràng.

3. Cách dùng

不了了之 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Truy cứu trách nhiệm / Phê bình: Dùng khi phê phán một vụ việc hoặc sai phạm bị bỏ qua mà không có kết luận rõ ràng.
    • Ví dụ:那起事故的原因至今没有查明,最后只能不了了之
      Nguyên nhân của vụ tai nạn đó đến nay vẫn chưa được làm rõ, cuối cùng đành phải kết thúc trong mập mờ.)
  • Tranh luận hoặc kế hoạch bị đình trệ: Chỉ các cuộc họp hoặc dự án bị hủy bỏ giữa chừng mà không có quyết định chính thức.
    • Ví dụ:大家对这个提议意见不一,争论了半天,最终还是不了了之
      Mọi người có ý kiến khác nhau về đề xuất này, tranh luận hồi lâu nhưng cuối cùng vẫn đâu lại vào đấy.)
  • Quan hệ cá nhân tự tan vỡ: Mô tả việc các mối quan hệ dần trở nên xa cách và kết thúc mà không có lời chia tay chính thức.
    • Ví dụ:他们两人的感情没有正式分手,只是慢慢疏远,最后不了了之
      Tình cảm của hai người họ không có lời chia tay chính thức, chỉ là dần dần xa cách rồi tự tan vỡ.)

Ví dụ khác:

  1. 这么严重的违规行为,绝不能不了了之
    Hành vi vi phạm nghiêm trọng như vậy tuyệt đối không thể để mặc cho trôi qua.
  2. 本来计划去旅行,因为工作太忙,这事也就不了了之了。
    Vốn dĩ đã lên kế hoạch đi du lịch, nhưng vì công việc quá bận rộn nên chuyện đó cũng bị gác lại rồi thôi.
  3. 如果不建立监督机制,很多改革措施都会不了了之
    Nếu không thiết lập cơ chế giám sát, nhiều biện pháp cải cách sẽ chẳng đi đến đâu.
  4. 那个案子因为证据不足,最后只好不了了之
    Vụ án đó vì thiếu chứng cứ nên cuối cùng đành phải khép lại mà không có kết quả.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Bối cảnh xã hội: Trong văn hóa Á Đông, đôi khi vì quá coi trọng sự 'Hòa' (和 - Hòa hợp) mà người ta có xu hướng né tránh xung đột, dẫn đến việc xử lý các vấn đề một cách mập mờ. Thành ngữ này thường được dùng để phê phán chủ nghĩa 'dĩ hòa vi quý' sai lệch hoặc thái độ đùn đẩy trách nhiệm.
  • Cấu trúc ngôn ngữ: Việc lặp lại chữ 'Liễu' (了) tạo nên nhịp điệu đặc biệt. Chữ 'Liễu' vừa có nghĩa là hoàn thành, vừa là trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái. Sự mâu thuẫn giữa việc phủ định (Bất) và khẳng định (Liễu) trong cùng một cụm từ tạo nên sắc thái mỉa mai sâu cay.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Bất liễu liễu chi (不了了之) chỉ việc để mặc một vấn đề mà không giải quyết, khiến nó tự kết thúc một cách không rõ ràng. Trong tiếng Việt, thành ngữ này tương đương với các cách nói như "để mặc cho trôi qua", "kết thúc trong mập mờ" hoặc "đâu lại vào đấy". Nó thường dùng để chỉ trích việc trốn tránh trách nhiệm.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不了了之!

0/50