不切实际
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù qiè shí jì
- Bản dịch tiếng Việt: Bất thiết thực (不切实际)
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất (không) - dùng để phủ định.)
+ 「切」(Thiết (sát, phù hợp) - trong ngữ cảnh này nghĩa là khớp với, sát với.) + 「实际」(Thực tế (tình hình thực tế) - những gì đang diễn ra trong thực tại.) - Ý nghĩa: Chỉ những ý tưởng, kế hoạch hoặc suy nghĩ không phù hợp với tình hình thực tế, dẫn đến việc không thể thực hiện được. Thường dùng để phê phán trạng thái quá lý tưởng hóa mà quên đi thực tại.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不切实际」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự xa rời thực tế: Không chỉ đơn thuần là 'khó khăn', thành ngữ này nhấn mạnh việc phớt lờ các điều kiện khách quan hoặc nguồn lực sẵn có, khiến sự việc thiếu tính khả thi.
- Sắc thái phê phán: Thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ trích những người mơ mộng hoặc các kế hoạch thiếu thực tế của cấp quản lý không nắm rõ tình hình thực tế.
3. Cách dùng
「不切实际」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá kế hoạch hoặc mục tiêu: Dùng khi mục tiêu quá cao hoặc kế hoạch thiếu ngân sách, thời gian, không có tính khả thi trong kinh doanh.
- Ví dụ:「老板提出的销售目标太高了,完全是不切实际的。」
(Mục tiêu doanh số mà sếp đưa ra quá cao, hoàn toàn bất thiết thực.)
- Ví dụ:「老板提出的销售目标太高了,完全是不切实际的。」
- Lời khuyên về cách tư duy: Dùng để nhắc nhở những người chỉ biết mơ mộng mà không chịu nỗ lực thực tế.
- Ví dụ:「你别整天做那些不切实际的梦了,还是脚踏实地工作吧。」
(Đừng suốt ngày mơ mộng những điều bất thiết thực nữa, hãy làm việc một cách thực tế đi.)
- Ví dụ:「你别整天做那些不切实际的梦了,还是脚踏实地工作吧。」
- Bác bỏ ý tưởng: Dùng khi một ý tưởng dù hay về mặt lý thuyết nhưng không thể áp dụng vào thực tế.
- Ví dụ:「这个方案虽然很有创意,但在目前的预算下是不切实际的。」
(Phương án này tuy sáng tạo nhưng với ngân sách hiện tại thì thật bất thiết thực.)
- Ví dụ:「这个方案虽然很有创意,但在目前的预算下是不切实际的。」
Ví dụ khác:
- 由于缺乏市场调研,他们的创业计划显得很不切实际。
(Do thiếu khảo sát thị trường, kế hoạch khởi nghiệp của họ có vẻ rất thiếu thực tế.) - 批评别人容易,但提出可行的建议比发表不切实际的评论更有用。
(Phê bình người khác thì dễ, nhưng đưa ra đề xuất khả thi còn hữu ích hơn là đưa ra những bình luận bất thiết thực.) - 这种要求对初学者来说是不切实际的。
(Yêu cầu như vậy đối với người mới bắt đầu là không thực tế.) - 我们不能总是抱有不切实际的幻想,要面对现实。
(Chúng ta không thể cứ mãi ôm giữ những ảo tưởng bất thiết thực, cần phải đối mặt với thực tế.) - 他的想法太过激进,在目前的社会环境下是不切实际的。
(Ý tưởng của anh ấy quá cực đoan, trong môi trường xã hội hiện nay là không khả thi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt cực kỳ phổ biến trong tiếng Hán hiện đại, xuất hiện từ hội thoại hàng ngày đến các cuộc thảo luận chính trị, kinh doanh.
- Khái niệm đối lập: Trong văn hóa Á Đông, đức tính **Cước đạp thực địa (脚踏实地)** (chân đạp đất thật, làm việc vững chắc) rất được coi trọng, vì vậy **Bất thiết thực (不切实际)** là lời cảnh báo nghiêm khắc về thái độ hời hợt.
- Khác biệt với từ gần nghĩa: Trong khi **Dị tưởng thiên khai (异想天开)** (nghĩ ra điều kỳ lạ) đôi khi có thể dùng để khen ngợi sự sáng tạo, thì **Bất thiết thực (不切实际)** hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực là 'vô dụng' hoặc 'không thể thực hiện'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Bất thiết thực (不切实际)** được dùng để chỉ trích những kế hoạch hoặc ý tưởng xa rời thực tế, không có khả năng thực thi. Trong tiếng Việt, nó mang sắc thái tương tự như "viển vông" hay "xa rời thực tế", thường xuất hiện trong các lời khuyên bảo hoặc phê bình trong công việc và cuộc sống.
